(Top Banner Ad)
immoderately
C1
Adverb C1 Chung

immoderately

UK: /ɪˈmɒdərətli/ • US: /ɪˈmɑːdərətli/

Nghĩa tiếng Việt

quá độ thái quá vượt quá mức không điều độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an excessive or unreasonable degree; without moderation.

Vietnamese Meaning

Một cách quá mức hoặc phi lý; không có sự điều độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drank immoderately at the party and became quite ill."

    "Anh ta uống quá độ tại bữa tiệc và trở nên khá ốm."

  • "She spent immoderately on clothes and jewelry."

    "Cô ấy tiêu xài quá độ vào quần áo và trang sức."

  • "The company profited immoderately from the crisis."

    "Công ty đã thu lợi nhuận quá mức từ cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immoderate quá độ, vô độ, không chừng mực
Noun immoderation sự quá độ, sự vô độ, sự thiếu tiết chế
Adjective moderate có chừng mực, vừa phải, ôn hòa
Verb moderate điều hòa, tiết chế, làm cho vừa phải
Noun moderation sự điều độ, sự tiết chế, sự ôn hòa
Adverb moderately một cách vừa phải, có chừng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

greed (tham lam)overindulgence (sự nuông chiều quá mức)restraint (sự kiềm chế)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
moderare
Latin
immoderatus
English
immoderate
English
immoderately

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'immoderately' bắt nguồn sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'immoderatus' có nghĩa là 'không giới hạn', 'quá mức', được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và 'moderatus' (có nghĩa là 'có chừng mực', 'điều độ'). 'Moderatus' lại có gốc từ 'modus' (đo lường, giới hạn). Do đó, 'immoderately' mang ý nghĩa 'một cách vô độ', 'quá mức cho phép' hay 'thiếu tiết chế'.

Usage Note

Từ 'immoderately' diễn tả mức độ vượt quá giới hạn, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát, thái quá trong hành động, cảm xúc hoặc ham muốn. So với các từ đồng nghĩa như 'excessively' hoặc 'unreasonably', 'immoderately' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immoderately
  • expensive immoderately expensive
    (quá đắt đỏ)
  • hot immoderately hot
    (nóng kinh khủng/quá mức)
  • fond immoderately fond (of)
    (quá đỗi yêu thích (cái gì))
Verb + immoderately
  • eat eat immoderately
    (ăn uống vô độ)
  • drink drink immoderately
    (uống rượu bia quá mức/thiếu kiểm soát)
  • laugh laugh immoderately
    (cười phá lên một cách không kiểm soát)
  • spend spend immoderately
    (tiêu xài hoang phí/quá mức)

Idioms

  • to live immoderately

    sống vô độ, sống quá mức hưởng thụ/thiếu tiết chế

    "He lived immoderately for years, neglecting his health and responsibilities."

    (Anh ấy đã sống vô độ trong nhiều năm, bỏ bê sức khỏe và trách nhiệm của mình.)

  • to indulge immoderately

    nuông chiều bản thân/chiều chuộng quá mức

    "She tends to indulge immoderately in sweets whenever she's stressed, which isn't healthy."

    (Cô ấy có xu hướng chiều chuộng bản thân quá mức với đồ ngọt bất cứ khi nào cô ấy căng thẳng, điều này không lành mạnh.)

  • to complain immoderately

    phàn nàn quá mức/không ngừng nghỉ một cách vô lý

    "He complained immoderately about every small inconvenience, making everyone around him uncomfortable."

    (Anh ấy phàn nàn quá mức về mọi sự bất tiện nhỏ nhặt, khiến mọi người xung quanh khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immoderately

Adverb
Lật mặt

Một cách quá mức hoặc phi lý; không có sự điều độ.

"He drank immoderately at the party and became quite ill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immoderately".

Triết lý Trung dung và sự điều độ

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại (ví dụ như Aristotle), khái niệm 'Kim chỉ nam vàng' hay 'Trung dung' (Golden Mean) rất được đề cao. Nó khuyến khích con người tìm kiếm sự cân bằng và tránh xa mọi sự thái quá, bao gồm cả sự vô độ ('immoderately'). Việc sống 'immoderately' thường được xem là thiếu khôn ngoan và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực, gây hại cho bản thân và xã hội.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe và Lối sống

Trong văn hóa hiện đại, lối sống 'immoderately' (như ăn uống vô độ, làm việc quá sức, hoặc tiêu xài hoang phí) thường bị chỉ trích vì những tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất, tinh thần và tài chính cá nhân. Nhiều chiến dịch y tế và lời khuyên về lối sống lành mạnh đều tập trung vào việc khuyến khích sự điều độ, kiểm soát bản thân và cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống để đạt được hạnh phúc và thịnh vượng bền vững.