immoderation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of moderation; excess; extravagance.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu điều độ; sự quá độ; sự thái quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His immoderation in eating and drinking led to health problems."
"Sự thiếu điều độ trong ăn uống của anh ấy đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
-
"The politician was criticized for his immoderation in personal spending."
"Chính trị gia đó bị chỉ trích vì sự thiếu điều độ trong chi tiêu cá nhân của mình."
-
"Immoderation can lead to both physical and mental health issues."
"Sự thiếu điều độ có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe thể chất và tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | moderate | điều độ, vừa phải, ôn hòa |
| Adv | moderately | một cách điều độ, vừa phải |
| N | moderation | sự điều độ, sự chừng mực |
| V | moderate | điều hòa, làm dịu, kiểm soát |
| Adj | immoderate | vô độ, không chừng mực, thái quá |
| Adv | immoderately | một cách vô độ, thái quá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'immoderation' ám chỉ sự thiếu kiểm soát, đặc biệt trong hành vi, cảm xúc hoặc thói quen. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến những hành động hoặc suy nghĩ vượt quá giới hạn hợp lý hoặc đạo đức. So với 'excess', 'immoderation' nhấn mạnh vào sự thiếu kiềm chế nội tại hơn là đơn thuần số lượng.
Prepositions
Thường đi với 'in' để chỉ lĩnh vực mà sự thiếu điều độ thể hiện (ví dụ: immoderation in eating, immoderation in spending).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme immoderation (sự vô độ cực đoan)
-
excessive excessive immoderation (sự vô độ thái quá)
-
habitual habitual immoderation (sự vô độ theo thói quen)
-
moral moral immoderation (sự vô độ về mặt đạo đức)
-
show show immoderation (thể hiện sự vô độ)
-
lead to lead to immoderation (dẫn đến sự vô độ)
-
result in result in immoderation (kết quả là sự vô độ)
-
indulge in indulge in immoderation (chìm đắm trong sự vô độ)
-
acts acts of immoderation (những hành động vô độ)
-
consequences consequences of immoderation (hậu quả của sự vô độ)
-
tendency a tendency towards immoderation (khuynh hướng nghiêng về sự vô độ)
Idioms
-
an act of immoderation
một hành động vô độ/không chừng mực
"His extravagant spending was seen as an act of immoderation."
(Việc chi tiêu hoang phí của anh ta bị coi là một hành động vô độ.)
-
the immoderation of one's appetite
sự vô độ trong ăn uống của ai đó
"Her doctor advised her to control the immoderation of her appetite."
(Bác sĩ khuyên cô ấy nên kiểm soát sự vô độ trong ăn uống của mình.)
-
to fall into immoderation
rơi vào/chìm đắm trong sự vô độ
"Without strict discipline, it's easy to fall into immoderation."
(Nếu không có kỷ luật nghiêm khắc, rất dễ dàng rơi vào sự vô độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immoderation
NounSự thiếu điều độ; sự quá độ; sự thái quá.
"His immoderation in eating and drinking led to health problems."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ate immoderately during the feast. |
Anh ấy đã ăn uống vô độ trong suốt bữa tiệc. |
| Phủ định | She didn't drink immoderately at the party. |
Cô ấy đã không uống quá nhiều tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did he behave immoderately at the meeting? |
Anh ấy có cư xử quá khích tại cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immoderation".
