(Top Banner Ad)
intemperance
C1
noun C1 Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

intemperance

UK: /ɪnˈtempərəns/ • US: /ɪnˈtempərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu tiết độ sự không kiềm chế sự quá độ tính háo sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of moderation or restraint, especially in regard to alcohol or other pleasures.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu tiết độ, thiếu kiềm chế, đặc biệt là liên quan đến rượu hoặc những thú vui khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His intemperance led to many health problems."

    "Sự thiếu tiết độ của anh ấy đã dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe."

  • "The book warned against the dangers of intemperance in all things."

    "Cuốn sách cảnh báo về những nguy hiểm của sự thiếu tiết độ trong mọi việc."

  • "Intemperance is often associated with a decline in moral values."

    "Sự thiếu tiết độ thường liên quan đến sự suy giảm các giá trị đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperance sự điều độ, sự chừng mực, sự kiềm chế
Adjective temperate có điều độ, ôn hòa
Adjective intemperate thiếu điều độ, không chừng mực, quá độ
Adverb intemperately một cách thiếu điều độ, quá độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Latin
temperantia
Latin
intemperantia
Old French
intemperance
Middle English
intemperance
English
intemperance

Gốc rễ Latin của sự thiếu kiểm soát

Từ 'intemperance' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và từ 'temperantia' có nghĩa là 'sự điều độ' hay 'tự chủ'. 'Temperantia' lại xuất phát từ động từ 'temperare' nghĩa là 'pha trộn' hoặc 'kiểm soát'. Vì vậy, 'intemperance' gói gọn ý nghĩa 'thiếu sự điều độ' hay 'không có khả năng tự kiểm soát'.

Usage Note

Từ 'intemperance' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thái quá, không kiểm soát được bản thân. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức, sức khỏe hoặc xã hội. Khác với 'moderation' (sự điều độ), 'intemperance' nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn cho phép.

Prepositions

in of

'Intemperance in' thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu kiềm chế diễn ra (ví dụ: intemperance in eating). 'Intemperance of' có thể diễn tả sự thái quá của một thứ gì đó (ví dụ: intemperance of language).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intemperance
  • excessive excessive intemperance
    (sự thiếu kiềm chế quá mức)
  • habitual habitual intemperance
    (tật thiếu kiềm chế cố hữu)
  • moral moral intemperance
    (sự thiếu kiềm chế về đạo đức)
  • physical physical intemperance
    (sự thiếu kiềm chế về thể chất)
Verb + intemperance
  • indulge in indulge in intemperance
    (nuông chiều thói thiếu kiểm soát)
  • lead to lead to intemperance
    (dẫn đến sự thiếu kiểm soát)
  • suffer from suffer from intemperance
    (chịu đựng hậu quả của sự thiếu kiểm soát)
Noun + intemperance
  • an act of an act of intemperance
    (một hành động thiếu kiềm chế)

Idioms

  • acts of intemperance

    những hành động thiếu kiềm chế

    "His repeated acts of intemperance led to his downfall."

    (Những hành động thiếu kiềm chế lặp đi lặp lại của anh ta đã dẫn đến sự sa sút.)

  • prone to intemperance

    dễ mắc tật thiếu kiềm chế

    "She warned him not to be prone to intemperance in his youth."

    (Cô ấy cảnh báo anh ta đừng dễ mắc tật thiếu kiềm chế khi còn trẻ.)

  • guilty of intemperance

    có lỗi về sự thiếu kiềm chế

    "The committee found him guilty of intemperance after the incident."

    (Ủy ban kết luận anh ta có lỗi về sự thiếu kiềm chế sau vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intemperance

noun
Lật mặt

Sự thiếu tiết độ, thiếu kiềm chế, đặc biệt là liên quan đến rượu hoặc những thú vui khác.

"His intemperance led to many health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his intemperance led to his downfall was obvious to everyone.
Việc sự thiếu tiết độ của anh ấy dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she will act intemperately is not a certainty.
Liệu cô ấy có hành động thiếu tiết độ hay không không phải là điều chắc chắn.
Nghi vấn
Why he behaves in such an intemperate manner remains a mystery.
Tại sao anh ta cư xử một cách thiếu kiềm chế như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his intemperance led to his downfall.
Than ôi, sự thiếu kiềm chế của anh ấy đã dẫn đến sự suy sụp của anh ấy.
Phủ định
Oh, they weren't intemperately celebrating; they were simply relieved.
Ồ, họ không ăn mừng một cách thái quá; họ chỉ đơn giản là nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Well, isn't his intemperate behavior a sign of deeper issues?
Chà, chẳng phải hành vi thiếu kiềm chế của anh ta là một dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His intemperance led to many health problems.
Sự thiếu tiết độ của anh ấy đã dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
Phủ định
She is not intemperate in her spending habits.
Cô ấy không thiếu tiết độ trong thói quen chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Does he behave intemperately when he is stressed?
Anh ấy có cư xử thiếu kiềm chế khi bị căng thẳng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her neighbor's intemperance had caused many problems in their community.
Cô ấy nói rằng sự thiếu kiềm chế của người hàng xóm đã gây ra nhiều vấn đề trong cộng đồng của họ.
Phủ định
He told me that he did not behave intemperately during the negotiation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cư xử thiếu kiềm chế trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
The doctor asked if the patient had been intemperate with alcohol before the incident.
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có uống rượu quá độ trước khi xảy ra sự cố hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to regret his intemperance later.
Anh ấy sẽ hối hận về sự thiếu kiềm chế của mình sau này.
Phủ định
She is not going to behave intemperately anymore.
Cô ấy sẽ không cư xử một cách thiếu kiềm chế nữa.
Nghi vấn
Are they going to become intemperate if they win the lottery?
Liệu họ có trở nên quá chén nếu họ trúng xổ số không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his studies, he will have overcome his intemperance and developed self-control.
Đến khi anh ấy hoàn thành việc học, anh ấy sẽ vượt qua được sự thiếu kiềm chế của mình và phát triển khả năng tự chủ.
Phủ định
She won't have understood the long-term consequences of her intemperate actions before it's too late.
Cô ấy sẽ không hiểu được hậu quả lâu dài của những hành động thiếu kiềm chế của mình trước khi quá muộn.
Nghi vấn
Will the government have successfully curbed intemperance in public spending by the end of the year?
Liệu chính phủ có thành công trong việc hạn chế sự thiếu kiềm chế trong chi tiêu công vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intemperance".

Phong trào chống rượu (Temperance Movement)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, đã từng có 'Phong trào chống rượu' (Temperance Movement) mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Phong trào này chủ trương chống lại sự 'intemperance' (thiếu kiềm chế) trong việc uống rượu, coi đó là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề xã hội như bạo lực gia đình và nghèo đói. Mục tiêu của họ là khuyến khích sự điều độ hoặc thậm chí cấm hoàn toàn rượu.

Đạo đức và sự tự chủ

Trong triết học và nhiều truyền thống tôn giáo phương Tây, 'intemperance' (sự thiếu kiềm chế) thường được coi là một thói xấu, đối lập với 'temperance' (sự điều độ) - một trong Tứ đức Cơ bản. Khả năng tự kiểm soát ham muốn và dục vọng được xem là một phẩm chất quan trọng, thể hiện sự chín chắn và trách nhiệm của một người.