(Top Banner Ad)
impartial observer
C1
noun phrase C1 Phân tích, Xã hội học, Luật pháp

impartial observer

UK: /ɪmˈpɑːʃəl əbˈzɜːvər/ • US: /ɪmˈpɑːrʃəl əbˈzɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

người quan sát khách quan người quan sát vô tư người quan sát không thiên vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who observes events or situations without having a personal interest or bias, offering an unbiased perspective.

Vietnamese Meaning

Một người quan sát các sự kiện hoặc tình huống mà không có lợi ích cá nhân hoặc thành kiến, đưa ra một quan điểm khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN sent an impartial observer to monitor the election."

    "Liên Hợp Quốc đã cử một người quan sát khách quan để giám sát cuộc bầu cử."

  • "As an impartial observer, she could see both sides of the argument."

    "Với tư cách là một người quan sát khách quan, cô ấy có thể thấy cả hai mặt của vấn đề."

  • "The report was written by an impartial observer who had no stake in the company."

    "Báo cáo được viết bởi một người quan sát khách quan, người không có cổ phần trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impartial khách quan, công bằng, không thiên vị
Noun impartiality sự khách quan, sự công bằng, tính không thiên vị
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi

Synonyms

unbiased observer (người quan sát không thiên vị)objective observer (người quan sát khách quan)disinterested observer (người quan sát vô tư)

Antonyms

biased observer (người quan sát thiên vị)partial observer (người quan sát không khách quan)

Related Words

Subject Area

Phân tích, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impartialis
English
impartial
English
observer

Nguồn gốc của 'impartial'

Từ 'impartial' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'impartialis', có nghĩa là 'không thiên vị'. Ý tưởng về sự công bằng và khách quan đã tồn tại từ thời cổ đại, và từ này phản ánh giá trị quan trọng này trong xã hội phương Tây. Nó nhấn mạnh việc đưa ra quyết định dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính khách quan là rất quan trọng, chẳng hạn như trong các cuộc điều tra, đánh giá hoặc trong khoa học. 'Impartial' nhấn mạnh sự vô tư, không thiên vị, trong khi 'observer' chỉ người thực hiện hành động quan sát. Khác với 'neutral observer' (người quan sát trung lập), 'impartial observer' nhấn mạnh khả năng phán xét công bằng dựa trên sự thật hơn là sự thiếu quan tâm.

Prepositions

as

'As' được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng: 'He acted as an impartial observer'. (Anh ta đóng vai trò là một người quan sát khách quan.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impartial observer
  • professional professional impartial observer
    (người quan sát khách quan chuyên nghiệp)
  • neutral neutral impartial observer
    (người quan sát khách quan trung lập)
  • independent independent impartial observer
    (người quan sát khách quan độc lập)
Verb + impartial observer
  • appoint appoint an impartial observer
    (bổ nhiệm một người quan sát khách quan)
  • act as act as an impartial observer
    (đóng vai trò là một người quan sát khách quan)
  • remain remain an impartial observer
    (vẫn là một người quan sát khách quan)

Idioms

  • To be an impartial observer

    Là một người quan sát khách quan, không thiên vị.

    "He tried to be an impartial observer of the debate."

    (Anh ấy cố gắng là một người quan sát khách quan của cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impartial observer

noun phrase
Lật mặt

Một người quan sát các sự kiện hoặc tình huống mà không có lợi ích cá nhân hoặc thành kiến, đưa ra một quan điểm khách quan.

"The UN sent an impartial observer to monitor the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impartial observer".

Tầm quan trọng của sự khách quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và báo chí, vai trò của một người quan sát khách quan được đánh giá rất cao. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong các quá trình quan trọng.