impartial observer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who observes events or situations without having a personal interest or bias, offering an unbiased perspective.
Vietnamese Meaning
Một người quan sát các sự kiện hoặc tình huống mà không có lợi ích cá nhân hoặc thành kiến, đưa ra một quan điểm khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The UN sent an impartial observer to monitor the election."
"Liên Hợp Quốc đã cử một người quan sát khách quan để giám sát cuộc bầu cử."
-
"As an impartial observer, she could see both sides of the argument."
"Với tư cách là một người quan sát khách quan, cô ấy có thể thấy cả hai mặt của vấn đề."
-
"The report was written by an impartial observer who had no stake in the company."
"Báo cáo được viết bởi một người quan sát khách quan, người không có cổ phần trong công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | impartial | khách quan, công bằng, không thiên vị |
| Noun | impartiality | sự khách quan, sự công bằng, tính không thiên vị |
| Verb | observe | quan sát, theo dõi |
| Noun | observation | sự quan sát, sự theo dõi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính khách quan là rất quan trọng, chẳng hạn như trong các cuộc điều tra, đánh giá hoặc trong khoa học. 'Impartial' nhấn mạnh sự vô tư, không thiên vị, trong khi 'observer' chỉ người thực hiện hành động quan sát. Khác với 'neutral observer' (người quan sát trung lập), 'impartial observer' nhấn mạnh khả năng phán xét công bằng dựa trên sự thật hơn là sự thiếu quan tâm.
Prepositions
'As' được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng: 'He acted as an impartial observer'. (Anh ta đóng vai trò là một người quan sát khách quan.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional impartial observer (người quan sát khách quan chuyên nghiệp)
-
neutral neutral impartial observer (người quan sát khách quan trung lập)
-
independent independent impartial observer (người quan sát khách quan độc lập)
-
appoint appoint an impartial observer (bổ nhiệm một người quan sát khách quan)
-
act as act as an impartial observer (đóng vai trò là một người quan sát khách quan)
-
remain remain an impartial observer (vẫn là một người quan sát khách quan)
Idioms
-
To be an impartial observer
Là một người quan sát khách quan, không thiên vị.
"He tried to be an impartial observer of the debate."
(Anh ấy cố gắng là một người quan sát khách quan của cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impartial observer
noun phraseMột người quan sát các sự kiện hoặc tình huống mà không có lợi ích cá nhân hoặc thành kiến, đưa ra một quan điểm khách quan.
"The UN sent an impartial observer to monitor the election."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impartial observer".
