(Top Banner Ad)
observe
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Nghiên cứu

observe

UK: /əbˈzɜːv/ • US: /əbˈzɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

quan sát theo dõi nhận thấy tuân thủ chấp hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To watch carefully the way something happens or the way someone does something, especially in order to learn more about it.

Vietnamese Meaning

Quan sát, theo dõi một cách cẩn thận cách một sự việc diễn ra hoặc cách ai đó làm gì, đặc biệt là để tìm hiểu thêm về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists observe the behavior of animals in their natural habitat."

    "Các nhà khoa học quan sát hành vi của động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

  • "The doctor asked her to observe her diet."

    "Bác sĩ yêu cầu cô ấy tuân thủ chế độ ăn kiêng của mình."

  • "I observed that he was looking tired."

    "Tôi nhận thấy rằng anh ấy trông mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi, lời nhận xét
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Noun observance sự tuân thủ, sự cử hành (lễ), sự tôn trọng
Adjective observable có thể quan sát được, có thể thấy được
Adjective observant tinh ý, chú ý; tuân thủ (luật lệ)
Adverb observably một cách rõ ràng, có thể quan sát được
Adverb observantly một cách tinh ý, chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
Middle English
observen
Modern English
observe

Nguồn gốc của 'quan sát'

Từ 'observe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observare', với 'ob-' nghĩa là 'hướng tới' hoặc 'đối mặt' và 'servare' nghĩa là 'giữ, bảo vệ, để mắt đến'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'giữ gìn' hoặc 'tuân thủ'. Sau này, nghĩa 'quan sát' (nghĩa là chú ý tỉ mỉ để thấy hoặc nhận ra điều gì) trở nên phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học và theo dõi.

Usage Note

Từ 'observe' thường mang ý nghĩa quan sát một cách chủ động, có mục đích, chú trọng thu thập thông tin. Khác với 'see' (nhìn thấy) chỉ là hành động nhận biết bằng mắt một cách thụ động, hoặc 'watch' (xem) thường mang tính giải trí, không nhất thiết có mục đích học hỏi.

Prepositions

on for

observe on (ghi nhận, nhận xét về điều gì đó): This research observes on the effects of social media on mental health. observe for (theo dõi để phát hiện điều gì đó): Doctors observed her for any signs of improvement.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + observe
  • carefully carefully observe
    (quan sát cẩn thận)
  • closely closely observe
    (quan sát kỹ lưỡng, theo dõi sát sao)
  • strictly strictly observe
    (tuân thủ nghiêm ngặt)
  • fully fully observe
    (tuân thủ đầy đủ)
Động từ + observe
  • fail to fail to observe
    (không tuân thủ, không quan sát được)
  • continue to continue to observe
    (tiếp tục quan sát/tuân thủ)
  • help help observe
    (giúp quan sát/tuân thủ)
observe + Danh từ
  • a law/rule observe a law/rule
    (tuân thủ luật pháp/quy tắc)
  • a custom/tradition observe a custom/tradition
    (tuân theo phong tục/truyền thống)
  • a phenomenon observe a phenomenon
    (quan sát một hiện tượng)
  • silence observe silence
    (giữ im lặng)
  • a holiday observe a holiday
    (kỷ niệm/tuân thủ một ngày lễ)

Idioms

  • observe the law/rules

    tuân thủ luật pháp/quy tắc

    "It's important for everyone to observe the speed limit."

    (Điều quan trọng là mọi người phải tuân thủ giới hạn tốc độ.)

  • observe a moment of silence

    giữ một phút mặc niệm

    "The assembly observed a moment of silence for the victims."

    (Buổi họp đã giữ một phút mặc niệm cho các nạn nhân.)

  • observe a custom/tradition

    tuân theo một phong tục/truyền thống

    "Many families observe ancient traditions during the New Year."

    (Nhiều gia đình tuân theo các truyền thống cổ xưa trong dịp Tết Nguyên Đán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observe

Động từ
Lật mặt

Quan sát, theo dõi một cách cẩn thận cách một sự việc diễn ra hoặc cách ai đó làm gì, đặc biệt là để tìm hiểu thêm về nó.

"Scientists observe the behavior of animals in their natural habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observe".

Vai trò trong khoa học

Trong khoa học, 'quan sát' là bước đầu tiên và cơ bản nhất của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học cẩn thận 'observe' các hiện tượng để thu thập dữ liệu, từ đó hình thành giả thuyết và tiến hành thí nghiệm. Sự quan sát tỉ mỉ là chìa khóa để khám phá và hiểu biết thế giới tự nhiên.

Tôn trọng truyền thống và ngày lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, 'observe' cũng có nghĩa là tôn trọng hoặc tuân thủ, cử hành các ngày lễ, phong tục, hoặc nghi lễ truyền thống. Ví dụ, người ta 'observe' Giáng sinh, Lễ Tạ ơn hoặc các ngày kỷ niệm quan trọng khác bằng cách tham gia vào các hoạt động liên quan và tôn vinh ý nghĩa của chúng.