(Top Banner Ad)
impatiently
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

impatiently

UK: /ɪmˈpeɪʃntli/ • US: /ɪmˈpeɪʃəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu kiên nhẫn sốt ruột nóng nảy bực dọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an impatient manner; with a lack of patience.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu kiên nhẫn; với sự thiếu kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tapped her foot impatiently while waiting for the train."

    "Cô ấy gõ chân một cách thiếu kiên nhẫn trong khi chờ tàu."

  • "He paced impatiently back and forth."

    "Anh ta đi đi lại lại một cách thiếu kiên nhẫn."

  • "She waited impatiently for the news."

    "Cô ấy chờ đợi tin tức một cách sốt ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective patient Kiên nhẫn, nhẫn nại
Noun patience Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
Adjective impatient Thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
Noun impatience Sự thiếu kiên nhẫn, sự sốt ruột
Adverb patiently Một cách kiên nhẫn, nhẫn nại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Latin
patiens
Latin
impatiens
Old French
impacient
English
impatient
English
impatiently

Nguồn gốc của sự thiếu kiên nhẫn

Từ 'impatiently' xuất phát từ gốc Latin 'pati', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'nhẫn nại'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa 'không') vào 'patiens' (người biết chịu đựng/nhẫn nại), ta có 'impatiens' – 'không chịu đựng được' hay 'thiếu kiên nhẫn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ('impacient') và cuối cùng là tiếng Anh ('impatient'), với hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, mô tả hành động không kiên nhẫn.

Usage Note

Trạng từ "impatiently" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự nôn nóng, sốt ruột, hoặc không sẵn lòng chờ đợi. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái thể hiện sự chờ đợi hoặc phản ứng trước một tình huống nào đó. Nó khác với "patiently" ở chỗ thể hiện sự thiếu kiên nhẫn thay vì sự nhẫn nại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impatiently
  • wait wait impatiently
    (chờ đợi một cách sốt ruột)
  • sigh sigh impatiently
    (thở dài sốt ruột)
  • fidget fidget impatiently
    (bồn chồn không yên một cách thiếu kiên nhẫn)
  • tap tap one's foot impatiently
    (gõ chân liên hồi một cách thiếu kiên nhẫn)
  • pace pace impatiently
    (đi đi lại lại một cách sốt ruột)
  • ask ask impatiently
    (hỏi một cách nôn nóng/thiếu kiên nhẫn)

Idioms

  • Wait impatiently for something/someone

    Đợi chờ sốt ruột một điều gì đó/ai đó

    "She waited impatiently for the results of the exam."

    (Cô ấy chờ đợi một cách sốt ruột kết quả kỳ thi.)

  • Tap one's fingers/foot impatiently

    Gõ ngón tay/chân liên hồi vì thiếu kiên nhẫn

    "The child tapped his foot impatiently, eager to leave."

    (Đứa trẻ gõ chân sốt ruột, nóng lòng muốn đi.)

  • Glance/look impatiently

    Liếc/nhìn một cách thiếu kiên nhẫn

    "He glanced impatiently at his watch, wondering why she was late."

    (Anh ta liếc đồng hồ một cách thiếu kiên nhẫn, tự hỏi tại sao cô ấy lại đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impatiently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu kiên nhẫn; với sự thiếu kiên nhẫn.

"She tapped her foot impatiently while waiting for the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impatiently".

Văn hóa 'thời gian là vàng bạc'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một quan niệm mạnh mẽ rằng 'thời gian là tiền bạc'. Điều này khuyến khích sự hiệu quả và tốc độ trong mọi việc, và sự chậm trễ thường bị coi là lãng phí hoặc thiếu tôn trọng. Do đó, hành động 'impatiently' (thiếu kiên nhẫn) có thể phản ánh áp lực xã hội về việc hoàn thành công việc nhanh chóng và không thích chờ đợi.

Xã hội 'mọi thứ tức thì'

Với sự phát triển của công nghệ và internet, xã hội hiện đại ngày càng trở nên quen thuộc với việc 'mọi thứ tức thì' – từ thông tin đến dịch vụ. Điều này vô tình nuôi dưỡng sự thiếu kiên nhẫn trong mọi người, khiến họ dễ dàng hành động 'impatiently' khi mọi thứ không diễn ra theo đúng tốc độ mong muốn, ví dụ như khi một trang web tải chậm hoặc phải xếp hàng dài.