impatiently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an impatient manner; with a lack of patience.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu kiên nhẫn; với sự thiếu kiên nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tapped her foot impatiently while waiting for the train."
"Cô ấy gõ chân một cách thiếu kiên nhẫn trong khi chờ tàu."
-
"He paced impatiently back and forth."
"Anh ta đi đi lại lại một cách thiếu kiên nhẫn."
-
"She waited impatiently for the news."
"Cô ấy chờ đợi tin tức một cách sốt ruột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | patient | Kiên nhẫn, nhẫn nại |
| Noun | patience | Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại |
| Adjective | impatient | Thiếu kiên nhẫn, sốt ruột |
| Noun | impatience | Sự thiếu kiên nhẫn, sự sốt ruột |
| Adverb | patiently | Một cách kiên nhẫn, nhẫn nại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "impatiently" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự nôn nóng, sốt ruột, hoặc không sẵn lòng chờ đợi. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái thể hiện sự chờ đợi hoặc phản ứng trước một tình huống nào đó. Nó khác với "patiently" ở chỗ thể hiện sự thiếu kiên nhẫn thay vì sự nhẫn nại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait wait impatiently (chờ đợi một cách sốt ruột)
-
sigh sigh impatiently (thở dài sốt ruột)
-
fidget fidget impatiently (bồn chồn không yên một cách thiếu kiên nhẫn)
-
tap tap one's foot impatiently (gõ chân liên hồi một cách thiếu kiên nhẫn)
-
pace pace impatiently (đi đi lại lại một cách sốt ruột)
-
ask ask impatiently (hỏi một cách nôn nóng/thiếu kiên nhẫn)
Idioms
-
Wait impatiently for something/someone
Đợi chờ sốt ruột một điều gì đó/ai đó
"She waited impatiently for the results of the exam."
(Cô ấy chờ đợi một cách sốt ruột kết quả kỳ thi.)
-
Tap one's fingers/foot impatiently
Gõ ngón tay/chân liên hồi vì thiếu kiên nhẫn
"The child tapped his foot impatiently, eager to leave."
(Đứa trẻ gõ chân sốt ruột, nóng lòng muốn đi.)
-
Glance/look impatiently
Liếc/nhìn một cách thiếu kiên nhẫn
"He glanced impatiently at his watch, wondering why she was late."
(Anh ta liếc đồng hồ một cách thiếu kiên nhẫn, tự hỏi tại sao cô ấy lại đến muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impatiently
Trạng từMột cách thiếu kiên nhẫn; với sự thiếu kiên nhẫn.
"She tapped her foot impatiently while waiting for the train."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impatiently".
