(Top Banner Ad)
restlessly
B2
Adverb B2 Chung

restlessly

UK: /ˈrestləsli/ • US: /ˈrestləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bồn chồn không yên trằn trọc sốt ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a restless manner; without being able to relax or stay still.

Vietnamese Meaning

Một cách bồn chồn; không thể thư giãn hoặc đứng yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child waited restlessly for his birthday party."

    "Đứa trẻ bồn chồn chờ đợi bữa tiệc sinh nhật của mình."

  • "She tossed and turned restlessly in her sleep."

    "Cô ấy trằn trọc không yên trong giấc ngủ."

  • "He paced restlessly up and down the room."

    "Anh ấy bồn chồn đi đi lại lại trong phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, phần còn lại
Verb rest nghỉ ngơi, đặt, dựa
Adjective restless bồn chồn, không yên, thao thức
Noun restlessness sự bồn chồn, sự thao thức
Adjective restful yên bình, thư giãn
Adverb restfully một cách yên bình, thư giãn
Noun unrest tình trạng bất ổn, sự xáo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ræst
Middle English
rest
English
rest
English
restless
English
restlessly

Gốc rễ từ sự 'nghỉ ngơi'

Từ "restlessly" là sự kết hợp của ba phần: "rest" (nghỉ ngơi), hậu tố "-less" (nghĩa là "không có" hoặc "thiếu"), và hậu tố trạng từ "-ly" (biến tính từ thành trạng từ). Vì vậy, "restlessly" nghĩa đen là "một cách không nghỉ ngơi", thể hiện trạng thái bồn chồn, không yên hoặc không thể thư giãn. Nó miêu tả hành động được thực hiện mà không có sự bình tĩnh hay thư thái.

Usage Note

Từ 'restlessly' diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu kiên nhẫn, lo lắng hoặc không thoải mái, dẫn đến việc liên tục di chuyển hoặc thay đổi tư thế. Khác với 'peacefully' (một cách yên bình) hoặc 'calmly' (một cách bình tĩnh), 'restlessly' nhấn mạnh sự thiếu bình yên và sự thôi thúc phải làm gì đó hoặc di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restlessly
  • pace pace restlessly
    (đi đi lại lại một cách bồn chồn)
  • shift shift restlessly
    (cựa quậy, dịch chuyển không yên)
  • wait wait restlessly
    (chờ đợi một cách sốt ruột/không yên)
  • sleep sleep restlessly
    (ngủ không yên giấc, thao thức)
  • fidget fidget restlessly
    (bồn chồn, sốt ruột không ngừng)
  • toss and turn toss and turn restlessly
    (trằn trọc không yên giấc)

Idioms

  • toss and turn restlessly

    trằn trọc không yên giấc

    "He spent the whole night tossing and turning restlessly, unable to fall asleep."

    (Anh ấy đã trải qua cả đêm trằn trọc không yên giấc, không thể nào ngủ được.)

  • pace restlessly back and forth

    đi đi lại lại một cách bồn chồn

    "The nervous father paced restlessly back and forth in the waiting room."

    (Người cha lo lắng đi đi lại lại một cách bồn chồn trong phòng chờ.)

  • stir restlessly in one's sleep

    cựa quậy không yên trong giấc ngủ

    "The child stirred restlessly in her sleep, probably having a bad dream."

    (Đứa trẻ cựa quậy không yên trong giấc ngủ, có lẽ đang gặp ác mộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restlessly

Adverb
Lật mặt

Một cách bồn chồn; không thể thư giãn hoặc đứng yên.

"The child waited restlessly for his birthday party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the children were moving about so restlessly worried their parents.
Việc bọn trẻ cứ liên tục không ngừng nghỉ khiến bố mẹ chúng lo lắng.
Phủ định
It's not true that he sat restlessly throughout the entire movie.
Không đúng là anh ấy đã ngồi không yên suốt cả bộ phim.
Nghi vấn
Do you know why the dog was pacing restlessly in the yard?
Bạn có biết tại sao con chó lại đi lại không yên trong sân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restlessly".

Sự bồn chồn trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, trạng thái 'restlessness' (bồn chồn, không yên) thường được liên kết với áp lực công việc, căng thẳng tinh thần và lối sống hối hả. Nó có thể là dấu hiệu của sự lo âu, thiếu ngủ hoặc cảm giác không hài lòng với cuộc sống, khi con người luôn tìm kiếm một điều gì đó mà không thể tìm thấy sự bình yên hay thỏa mãn.

Tâm trạng bồn chồn trong nghệ thuật

Sự 'restlessness' là một chủ đề phổ biến trong văn học và nghệ thuật phương Tây, thường được dùng để mô tả các nhân vật đang trải qua khủng hoảng tinh thần, tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, hoặc bị giằng xé bởi những cảm xúc mạnh mẽ. Nó biểu thị một trạng thái nội tâm phức tạp, thiếu sự ổn định và mong muốn thay đổi, thường thúc đẩy các nhân vật hành động hoặc suy tư sâu sắc.