restlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách bồn chồn; không thể thư giãn hoặc đứng yên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child waited restlessly for his birthday party."
"Đứa trẻ bồn chồn chờ đợi bữa tiệc sinh nhật của mình."
-
"She tossed and turned restlessly in her sleep."
"Cô ấy trằn trọc không yên trong giấc ngủ."
-
"He paced restlessly up and down the room."
"Anh ấy bồn chồn đi đi lại lại trong phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rest | sự nghỉ ngơi, phần còn lại |
| Verb | rest | nghỉ ngơi, đặt, dựa |
| Adjective | restless | bồn chồn, không yên, thao thức |
| Noun | restlessness | sự bồn chồn, sự thao thức |
| Adjective | restful | yên bình, thư giãn |
| Adverb | restfully | một cách yên bình, thư giãn |
| Noun | unrest | tình trạng bất ổn, sự xáo động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'restlessly' diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu kiên nhẫn, lo lắng hoặc không thoải mái, dẫn đến việc liên tục di chuyển hoặc thay đổi tư thế. Khác với 'peacefully' (một cách yên bình) hoặc 'calmly' (một cách bình tĩnh), 'restlessly' nhấn mạnh sự thiếu bình yên và sự thôi thúc phải làm gì đó hoặc di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pace pace restlessly (đi đi lại lại một cách bồn chồn)
-
shift shift restlessly (cựa quậy, dịch chuyển không yên)
-
wait wait restlessly (chờ đợi một cách sốt ruột/không yên)
-
sleep sleep restlessly (ngủ không yên giấc, thao thức)
-
fidget fidget restlessly (bồn chồn, sốt ruột không ngừng)
-
toss and turn toss and turn restlessly (trằn trọc không yên giấc)
Idioms
-
toss and turn restlessly
trằn trọc không yên giấc
"He spent the whole night tossing and turning restlessly, unable to fall asleep."
(Anh ấy đã trải qua cả đêm trằn trọc không yên giấc, không thể nào ngủ được.)
-
pace restlessly back and forth
đi đi lại lại một cách bồn chồn
"The nervous father paced restlessly back and forth in the waiting room."
(Người cha lo lắng đi đi lại lại một cách bồn chồn trong phòng chờ.)
-
stir restlessly in one's sleep
cựa quậy không yên trong giấc ngủ
"The child stirred restlessly in her sleep, probably having a bad dream."
(Đứa trẻ cựa quậy không yên trong giấc ngủ, có lẽ đang gặp ác mộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restlessly
AdverbMột cách bồn chồn; không thể thư giãn hoặc đứng yên.
"The child waited restlessly for his birthday party."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the children were moving about so restlessly worried their parents. |
Việc bọn trẻ cứ liên tục không ngừng nghỉ khiến bố mẹ chúng lo lắng. |
| Phủ định | It's not true that he sat restlessly throughout the entire movie. |
Không đúng là anh ấy đã ngồi không yên suốt cả bộ phim. |
| Nghi vấn | Do you know why the dog was pacing restlessly in the yard? |
Bạn có biết tại sao con chó lại đi lại không yên trong sân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restlessly".
