(Top Banner Ad)
impenetrable forest
C1
Tính từ + Danh từ C1 Địa lý, Môi trường

impenetrable forest

UK: /ɪmˈpenɪtrəbəl ˈfɒrɪst/ • US: /ɪmˈpenɪtrəbəl ˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng rậm không thể xuyên thủng rừng kín rừng già
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forest that is so dense and thick that it is impossible or very difficult to pass through.

Vietnamese Meaning

Một khu rừng rậm rạp đến mức không thể hoặc rất khó để đi xuyên qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers were faced with an impenetrable forest, forcing them to change their route."

    "Các nhà thám hiểm đối mặt với một khu rừng không thể xuyên thủng, buộc họ phải thay đổi lộ trình."

  • "The Amazon rainforest is often described as an impenetrable forest."

    "Rừng mưa Amazon thường được mô tả là một khu rừng không thể xuyên thủng."

  • "They hacked their way through the impenetrable forest with machetes."

    "Họ dùng dao rựa để chặt cây mở đường xuyên qua khu rừng không thể xuyên thủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective penetrable có thể xuyên qua được
Verb penetrate xuyên qua, thâm nhập
Noun penetration sự xuyên qua, sự thâm nhập

Synonyms

inaccessible forest (rừng không thể tiếp cận)unnavigable forest (rừng không thể đi lại được)

Antonyms

open forest (rừng thưa)easily accessible forest (rừng dễ tiếp cận)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impenetrare
English
impenetrable
English
forest

Nguồn gốc của 'impenetrable'

Từ 'impenetrable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'impenetrare', có nghĩa là 'không thể xuyên thủng'. Nó được ghép bởi tiền tố 'im-' (không) và động từ 'penetrare' (xuyên qua). Ý tưởng về một khu rừng 'impenetrable' (không thể xuyên thủng) gợi lên hình ảnh về một nơi hoang sơ, bí ẩn và đầy thử thách.

Usage Note

Cụm từ 'impenetrable forest' thường được sử dụng để mô tả những khu rừng có thảm thực vật dày đặc, nhiều cây bụi và dây leo chằng chịt, khiến việc di chuyển trở nên vô cùng khó khăn. Nó mang sắc thái về sự khó khăn, thử thách, và đôi khi là nguy hiểm. So sánh với 'dense forest' (rừng rậm) chỉ đơn thuần nói về mật độ cây cối, 'impenetrable forest' nhấn mạnh tính chất không thể xâm nhập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impenetrable forest
  • dense dense impenetrable forest
    (khu rừng rậm rạp không thể xuyên thủng)
  • dark dark impenetrable forest
    (khu rừng tối tăm không thể xuyên thủng)
  • vast vast impenetrable forest
    (khu rừng rộng lớn không thể xuyên thủng)
Verb + impenetrable forest
  • enter enter an impenetrable forest
    (bước vào một khu rừng không thể xuyên thủng)
  • explore explore an impenetrable forest
    (khám phá một khu rừng không thể xuyên thủng)
  • navigate navigate an impenetrable forest
    (điều hướng trong một khu rừng không thể xuyên thủng)

Idioms

  • lost in the impenetrable forest

    lạc lối trong một tình huống phức tạp, khó hiểu hoặc bế tắc

    "He was lost in the impenetrable forest of bureaucratic procedures."

    (Anh ta lạc lối trong mớ thủ tục hành chính phức tạp như lạc trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impenetrable forest

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu rừng rậm rạp đến mức không thể hoặc rất khó để đi xuyên qua.

"The explorers were faced with an impenetrable forest, forcing them to change their route."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impenetrable forest".

Rừng rậm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rừng rậm thường tượng trưng cho những điều chưa biết, nguy hiểm và thách thức. Chúng xuất hiện nhiều trong truyện cổ tích, thần thoại và văn học như một nơi ẩn chứa những bí mật và thử thách mà con người phải vượt qua để trưởng thành.