impenetrable forest
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Impenetrable forest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu rừng rậm rạp đến mức không thể hoặc rất khó để đi xuyên qua.
Definition (English Meaning)
A forest that is so dense and thick that it is impossible or very difficult to pass through.
Ví dụ Thực tế với 'Impenetrable forest'
-
"The explorers were faced with an impenetrable forest, forcing them to change their route."
"Các nhà thám hiểm đối mặt với một khu rừng không thể xuyên thủng, buộc họ phải thay đổi lộ trình."
-
"The Amazon rainforest is often described as an impenetrable forest."
"Rừng mưa Amazon thường được mô tả là một khu rừng không thể xuyên thủng."
-
"They hacked their way through the impenetrable forest with machetes."
"Họ dùng dao rựa để chặt cây mở đường xuyên qua khu rừng không thể xuyên thủng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Impenetrable forest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: impenetrable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Impenetrable forest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'impenetrable forest' thường được sử dụng để mô tả những khu rừng có thảm thực vật dày đặc, nhiều cây bụi và dây leo chằng chịt, khiến việc di chuyển trở nên vô cùng khó khăn. Nó mang sắc thái về sự khó khăn, thử thách, và đôi khi là nguy hiểm. So sánh với 'dense forest' (rừng rậm) chỉ đơn thuần nói về mật độ cây cối, 'impenetrable forest' nhấn mạnh tính chất không thể xâm nhập.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Impenetrable forest'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.