(Top Banner Ad)
penetrable
B2
adjective B2 Vật lý, Y học, Kỹ thuật

penetrable

UK: /ˈpɛnɪtrəbəl/ • US: /ˈpɛnɪtrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể xuyên qua dễ xâm nhập có thể thâm nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That can be penetrated; that may be pierced or entered.

Vietnamese Meaning

Có thể bị xuyên qua; có thể bị đâm thủng hoặc xâm nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was so dense it was hardly penetrable."

    "Khu rừng rậm rạp đến nỗi khó có thể xuyên qua."

  • "The rock formation was easily penetrable, allowing the explorers access to the cave."

    "Cấu trúc đá dễ dàng bị xuyên thủng, cho phép những nhà thám hiểm tiếp cận hang động."

  • "Some firewalls are more penetrable than others, depending on their design and security protocols."

    "Một số tường lửa dễ bị xuyên thủng hơn những loại khác, tùy thuộc vào thiết kế và các giao thức bảo mật của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penetrability khả năng bị xuyên thủng/thâm nhập
Verb penetrate xuyên qua, thâm nhập
Noun penetration sự xuyên qua, sự thâm nhập
Adjective impenetrable không thể xuyên thủng, không thể thâm nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penetrare
Late Latin
penetrabilis
English
penetrable

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'penetrable' có nguồn gốc từ động từ Latin 'penetrare', có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'xâm nhập'. Nó mô tả khả năng bị một cái gì đó đi qua hoặc thâm nhập vào bên trong. Cấu tạo bởi gốc 'penetrare' và hậu tố '-abilis' (có thể), từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự có thể bị xuyên thủng hoặc thâm nhập.

Usage Note

Từ 'penetrable' thường dùng để mô tả các vật liệu, rào cản hoặc không gian mà vật khác có thể đi qua. Nó nhấn mạnh khả năng bị xuyên thủng hoặc xâm nhập, không chỉ đơn thuần là tiếp xúc bề mặt. So với 'permeable', 'penetrable' thường ám chỉ một sự tác động mạnh hơn, một lực cần thiết để vượt qua.

Prepositions

by with

'penetrable by': Mô tả tác nhân hoặc vật có thể xuyên qua. Ví dụ: 'The shield was penetrable by the enemy's arrows.' ('penetrable with': Mô tả công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để xuyên qua. Ví dụ: 'The armor was penetrable with a high-powered rifle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penetrable
  • easily easily penetrable
    (dễ bị xuyên thủng)
  • highly highly penetrable
    (rất dễ bị xuyên thủng)
  • readily readily penetrable
    (dễ dàng bị xuyên thủng)
  • barely barely penetrable
    (hầu như không thể xuyên thủng)
  • partially partially penetrable
    (có thể xuyên thủng một phần)
Verb + penetrable
  • make make penetrable
    (làm cho có thể xuyên thủng)
  • render render penetrable
    (khiến cho có thể xuyên thủng)
  • become become penetrable
    (trở nên có thể xuyên thủng)
Penetrable + Preposition
  • to penetrable to light
    (có thể xuyên sáng)
  • by penetrable by water
    (có thể bị nước xuyên qua)

Idioms

  • easily penetrable barrier

    hàng rào dễ bị xuyên thủng

    "The old fence proved to be an easily penetrable barrier against intruders."

    (Hàng rào cũ đã chứng tỏ là một rào chắn dễ bị đột nhập.)

  • render something penetrable

    làm cho cái gì đó có thể xuyên thủng/thâm nhập được

    "The engineers designed the new material to render it penetrable to certain frequencies."

    (Các kỹ sư đã thiết kế vật liệu mới để làm cho nó có thể xuyên qua một số tần số nhất định.)

  • not easily penetrable

    không dễ bị xuyên thủng/thâm nhập

    "The fortress walls were not easily penetrable, protecting the city for centuries."

    (Các bức tường pháo đài không dễ bị xuyên thủng, bảo vệ thành phố trong nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penetrable

adjective
Lật mặt

Có thể bị xuyên qua; có thể bị đâm thủng hoặc xâm nhập.

"The forest was so dense it was hardly penetrable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetrable".

An ninh và Phòng thủ

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'penetrable' của một cấu trúc hay hệ thống thường được dùng để đánh giá mức độ an toàn và phòng thủ của nó. Một bức tường 'penetrable' (dễ bị xuyên thủng) là một mối đe dọa, trong khi một hệ thống 'impenetrable' (bất khả xâm phạm) là mục tiêu hướng tới trong kiến trúc quân sự, an ninh mạng và các hệ thống bảo vệ khác.

Trong Triết học và Tư duy

Ngoài nghĩa đen, 'penetrable' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự dễ hiểu hoặc dễ tiếp cận. Ví dụ, một ý tưởng 'penetrable' là một ý tưởng rõ ràng, dễ nắm bắt, không quá phức tạp. Ngược lại, một lập luận 'impenetrable' là khó hiểu hoặc không thể bác bỏ được.