(Top Banner Ad)
jungle
B1
noun B1 Địa lý, Sinh học, Văn hóa

jungle

UK: /ˈdʒʌŋɡl/ • US: /ˈdʒʌŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

rừng rậm rừng nhiệt đới (khi chỉ rừng mưa)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land overgrown with dense forest and tangled vegetation, typically in the tropics.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đai mọc đầy rừng rậm và thảm thực vật um tùm, thường ở vùng nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers hacked their way through the dense jungle."

    "Những nhà thám hiểm đã chặt cây mở đường xuyên qua khu rừng rậm."

  • "The wildlife in the jungle is incredibly diverse."

    "Động vật hoang dã trong rừng vô cùng đa dạng."

  • "The jungle is being destroyed at an alarming rate."

    "Rừng đang bị phá hủy với tốc độ đáng báo động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jungly có nhiều rừng rậm, giống như rừng rậm (ở Việt Nam không có từ tương đương hoàn toàn, diễn giải theo ngữ cảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
jaṅgala
Hindi
jંગલ (jaṅgal)
English
jungle

Nguồn gốc từ Ấn Độ

Từ "jungle" bắt nguồn từ tiếng Phạn "jaṅgala," có nghĩa là vùng đất khô cằn, hoang vu. Khi người Anh đến Ấn Độ, họ đã dùng từ này để chỉ những khu rừng rậm rạp, và từ đó nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa hiện tại. Ban đầu, nó không chỉ đơn thuần là rừng rậm mà còn mang ý nghĩa vùng đất chưa được khai phá.

Usage Note

Từ 'jungle' thường gợi ý về một môi trường hoang dã, khó đi lại và có thể nguy hiểm. Nó khác với 'forest' (rừng) ở chỗ 'jungle' ám chỉ một khu vực có thảm thực vật dày đặc hơn, hỗn loạn hơn và ít được khai thác hơn. 'Rainforest' (rừng mưa) là một loại 'jungle' đặc biệt, với lượng mưa lớn.
Nghĩa bóng này thường dùng để mô tả môi trường làm việc hoặc xã hội khắc nghiệt, nơi mọi người phải cạnh tranh khốc liệt để thành công. Nó mang tính tiêu cực, gợi ý về sự vô đạo đức và bất công.

Prepositions

in through

‘In the jungle’: chỉ vị trí bên trong khu rừng. Ví dụ: ‘The explorers were lost in the jungle.’ (Những nhà thám hiểm bị lạc trong rừng). ‘Through the jungle’: chỉ sự di chuyển xuyên qua khu rừng. Ví dụ: ‘They hacked their way through the jungle.’ (Họ chặt cây để mở đường xuyên qua khu rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jungle
  • dense dense jungle
    (rừng rậm rạp)
  • tropical tropical jungle
    (rừng nhiệt đới)
  • urban urban jungle
    (khu đô thị hỗn loạn, đầy cạnh tranh (nghĩa bóng))
Verb + jungle
  • explore explore the jungle
    (khám phá khu rừng)
  • hack through hack through the jungle
    (mở đường xuyên rừng bằng dao, công cụ)
  • venture into venture into the jungle
    (liều mình vào rừng)

Idioms

  • law of the jungle

    luật rừng (mạnh được yếu thua)

    "In the business world, it's often the law of the jungle."

    (Trong thế giới kinh doanh, thường thì đó là luật rừng.)

  • urban jungle

    khu đô thị đầy rẫy khó khăn, cạnh tranh và nguy hiểm (nghĩa bóng)

    "New York City can be an urban jungle."

    (Thành phố New York có thể là một khu đô thị đầy rẫy khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jungle

noun
Lật mặt

Một khu vực đất đai mọc đầy rừng rậm và thảm thực vật um tùm, thường ở vùng nhiệt đới.

"The explorers hacked their way through the dense jungle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jungle".

Hình ảnh rừng rậm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rừng rậm thường được miêu tả là một nơi hoang dã, nguy hiểm, đầy rẫy những điều bí ẩn và thử thách. Nó thường tượng trưng cho những gì chưa được khám phá và sự đối lập với văn minh.