imperiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a way that shows you think you are more important than other people and that you should be obeyed
Vietnamese Meaning
một cách hống hách, độc đoán, ra lệnh, thể hiện thái độ cho rằng mình quan trọng hơn người khác và phải được tuân theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She waved her hand imperiously, signaling the waiter to come over."
"Cô ấy vẫy tay một cách hống hách, ra hiệu cho người phục vụ đến."
-
"The manager spoke imperiously to his subordinates."
"Người quản lý nói chuyện hống hách với cấp dưới của mình."
-
"He demanded the best seat in the house, acting imperiously."
"Anh ta đòi chỗ ngồi tốt nhất trong nhà, hành động một cách hống hách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | imperious | hống hách, bá đạo, độc đoán |
| Noun | imperiousness | sự hống hách, tính bá đạo |
| Noun | imperium | quyền lực tối cao (đặc biệt là của nhà nước), đế chế |
| Noun | emperor | hoàng đế |
| Adjective | imperative | khẩn cấp, cấp bách; bắt buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả cách một người nói, hành động hoặc đối xử với người khác một cách kiêu ngạo và áp đặt. Nó nhấn mạnh sự tự cao tự đại và mong muốn kiểm soát người khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'authoritatively' (có thẩm quyền) là 'imperiously' mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lạm quyền và thiếu tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak imperiously (nói một cách hống hách, ra lệnh)
-
act act imperiously (hành động một cách độc đoán, tự phụ)
-
demand demand imperiously (yêu cầu một cách hống hách, dứt khoát)
-
dismiss dismiss someone imperiously (gạt bỏ ai đó một cách khinh khỉnh, ra vẻ bề trên)
-
order order imperiously (ra lệnh một cách hống hách, độc đoán)
Idioms
-
speak imperiously
nói chuyện với giọng điệu ra lệnh, hống hách
"The manager spoke imperiously to his subordinates, leaving no room for discussion."
(Người quản lý nói chuyện với cấp dưới một cách hống hách, không để lại chỗ cho thảo luận.)
-
act imperiously
hành xử một cách độc đoán, tự cao tự đại
"He tends to act imperiously when he feels his authority is challenged."
(Anh ấy có xu hướng hành xử độc đoán khi cảm thấy quyền lực của mình bị thách thức.)
-
look imperiously at someone
nhìn ai đó một cách khinh khỉnh, ra vẻ bề trên
"She looked imperiously at the new intern, expecting him to obey without question."
(Cô ấy nhìn thực tập sinh mới một cách khinh khỉnh, mong đợi anh ta vâng lời không thắc mắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperiously
Adverbmột cách hống hách, độc đoán, ra lệnh, thể hiện thái độ cho rằng mình quan trọng hơn người khác và phải được tuân theo.
"She waved her hand imperiously, signaling the waiter to come over."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperiously".
