(Top Banner Ad)
imperturbably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

imperturbably

UK: /ˌɪmpəˈtɜːbəbli/ • US: /ˌɪmpərˈtɜːrbəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách điềm tĩnh một cách bình tĩnh thản nhiên không nao núng bình thản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a calm and composed manner; not easily disturbed or upset.

Vietnamese Meaning

Một cách điềm tĩnh và tự chủ; không dễ bị làm phiền hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accepted the news of her demotion imperturbably."

    "Cô ấy chấp nhận tin bị giáng chức một cách điềm tĩnh."

  • "He continued working imperturbably despite the loud noise."

    "Anh ấy vẫn tiếp tục làm việc một cách điềm tĩnh bất chấp tiếng ồn lớn."

  • "The negotiator listened imperturbably to the angry demands."

    "Người đàm phán lắng nghe một cách điềm tĩnh những yêu cầu giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb imperturbably một cách bình thản, không hề nao núng
Adjective imperturbable bình thản, không hề nao núng, kiên định
Verb perturb làm xáo động, gây rối loạn
Noun perturbation sự xáo động, sự rối loạn
Adjective perturbed bị xáo động, bối rối
Adjective unperturbed không bị xáo động, không bận tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbare
Latin
perturbare
Latin
imperturbabilis
English
imperturbable
English
imperturbably

Nguồn gốc sự bình tĩnh

Từ 'imperturbably' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'perturbare' (nghĩa là 'làm xáo trộn, gây rối'). Gốc 'turbare' lại xuất phát từ 'turba' (nghĩa là 'đám đông, sự hỗn loạn'). Vì vậy, 'imperturbably' có nghĩa đen là 'một cách không thể bị làm xáo trộn', miêu tả sự bình tĩnh, kiên định trước mọi hoàn cảnh, không hề nao núng.

Usage Note

Từ 'imperturbably' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách bình tĩnh, kiên định và không hề bị tác động bởi những yếu tố bên ngoài có thể gây xáo trộn hoặc lo lắng. Nó nhấn mạnh sự ổn định cảm xúc và khả năng giữ vững thái độ bình thường ngay cả trong những tình huống khó khăn. Khác với 'calmly' (một cách bình tĩnh) đơn thuần, 'imperturbably' gợi ý một sự bình tĩnh đến mức dường như không thể bị lay chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imperturbably
  • act act imperturbably
    (hành động một cách bình thản)
  • remain remain imperturbably calm
    (giữ thái độ bình tĩnh không nao núng)
  • smile smile imperturbably
    (mỉm cười bình thản)
  • respond respond imperturbably
    (phản ứng một cách bình thản, không hề nao núng)
  • continue continue imperturbably
    (tiếp tục một cách kiên định, không bị quấy rầy)
  • wait wait imperturbably
    (chờ đợi một cách bình tĩnh)
  • observe observe imperturbably
    (quan sát một cách bình thản, khách quan)

Idioms

  • to face a crisis imperturbably

    đối mặt với khủng hoảng một cách bình thản

    "She faced the sudden market crash imperturbably, analyzing the data without panic."

    (Cô ấy đối mặt với sự sụp đổ thị trường bất ngờ một cách bình thản, phân tích dữ liệu mà không hề hoảng loạn.)

  • to listen imperturbably

    lắng nghe một cách điềm tĩnh

    "He listened imperturbably to all the criticism, showing no sign of annoyance."

    (Anh ấy lắng nghe mọi lời chỉ trích một cách điềm tĩnh, không hề tỏ ra khó chịu.)

  • to speak imperturbably

    nói một cách điềm đạm

    "Even under pressure, the diplomat spoke imperturbably, maintaining his composure."

    (Ngay cả dưới áp lực, nhà ngoại giao vẫn nói một cách điềm đạm, giữ vững sự điềm tĩnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperturbably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách điềm tĩnh và tự chủ; không dễ bị làm phiền hoặc khó chịu.

"She accepted the news of her demotion imperturbably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced meditation daily, she would face challenges imperturbably.
Nếu cô ấy luyện tập thiền định hàng ngày, cô ấy sẽ đối mặt với những thử thách một cách bình thản.
Phủ định
If he didn't remain calm, he wouldn't react imperturbably to the bad news.
Nếu anh ấy không giữ được bình tĩnh, anh ấy sẽ không phản ứng một cách điềm tĩnh với tin xấu.
Nghi vấn
Would you react imperturbably if you lost all your money?
Bạn có phản ứng điềm tĩnh nếu bạn mất hết tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperturbably".

Sự bình tĩnh trong triết học phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp và La Mã cổ đại, khả năng giữ vững sự điềm tĩnh (ataraxia) và không bị lay chuyển bởi cảm xúc hay hoàn cảnh bên ngoài được coi là một đức tính cao quý. Từ 'imperturbably' phản ánh lý tưởng này, nhấn mạnh sự kiểm soát bản thân và bình thản trước nghịch cảnh.

Thái độ 'stiff upper lip' của người Anh

Ở Anh, khái niệm 'stiff upper lip' mô tả một đặc tính văn hóa là kìm nén cảm xúc, thể hiện sự kiên cường và bình thản khi đối mặt với khó khăn hoặc đau khổ. Từ 'imperturbably' thường được dùng để miêu tả hành vi phù hợp với lý tưởng này, nơi một người duy trì vẻ ngoài không bị xáo động bất kể áp lực bên trong.