impossible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to occur, exist, or be done.
Vietnamese Meaning
Không thể xảy ra, tồn tại hoặc thực hiện được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's impossible to please everyone."
"Không thể làm hài lòng tất cả mọi người."
-
"It seemed impossible at first, but we eventually succeeded."
"Ban đầu có vẻ không thể, nhưng cuối cùng chúng ta đã thành công."
-
"The task is not impossible, but it will require a lot of effort."
"Nhiệm vụ này không phải là bất khả thi, nhưng nó sẽ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | possible | có thể |
| Noun | possibility | khả năng, điều có thể xảy ra |
| Noun | impossibility | điều không thể, sự bất khả thi |
| Adverb | possibly | có lẽ, có thể |
| Adverb | impossibly | một cách không thể tin được, cực kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impossible' nhấn mạnh sự không thể thực hiện hoặc xảy ra do những hạn chế hoặc quy tắc tự nhiên. Nó mạnh hơn so với 'unlikely' (ít có khả năng) hoặc 'difficult' (khó khăn). Ví dụ, việc đảo ngược thời gian là điều impossible (không thể) theo hiểu biết hiện tại của chúng ta về vật lý.
Prepositions
'Impossible for': chỉ ra ai hoặc cái gì không thể làm điều gì đó. Ví dụ: 'It's impossible for me to finish this task today.' ('Impossible to': chỉ ra điều gì đó không thể được thực hiện. Ví dụ: 'It's impossible to predict the future.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually impossible (gần như không thể)
-
nearly nearly impossible (hầu như không thể)
-
utterly utterly impossible (hoàn toàn không thể)
-
humanly humanly impossible (bất khả thi đối với con người)
-
quite quite impossible (khá là không thể (thường dùng để nhấn mạnh sự bất khả thi))
-
make make something impossible (khiến điều gì đó trở nên bất khả thi)
-
find find something impossible (thấy điều gì đó không thể làm được)
-
seem seem impossible (có vẻ không thể)
-
prove prove impossible (chứng tỏ là không thể)
-
render render something impossible (làm cho điều gì đó không thể xảy ra/thực hiện được)
Idioms
-
Do the impossible
Làm điều không thể, thực hiện điều tưởng chừng bất khả thi
"Against all odds, they managed to do the impossible and win the championship."
(Bất chấp mọi khó khăn, họ đã làm được điều không thể và giành chức vô địch.)
-
Mission: Impossible
Nhiệm vụ bất khả thi (thường ám chỉ một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn hoặc gần như không thể hoàn thành; cũng là tên một loạt phim nổi tiếng)
"Fixing this ancient computer with only a screwdriver feels like a mission impossible."
(Sửa chiếc máy tính cổ này chỉ bằng một cái tua vít cảm giác như một nhiệm vụ bất khả thi.)
-
Nothing is impossible
Không gì là không thể (một câu nói khích lệ, động viên, thể hiện sự lạc quan và quyết tâm)
"My coach always told me that with hard work and belief, nothing is impossible."
(Huấn luyện viên của tôi luôn nói rằng với sự chăm chỉ và niềm tin, không gì là không thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impossible
Tính từKhông thể xảy ra, tồn tại hoặc thực hiện được.
"It's impossible to please everyone."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The task, which many found impossible, was actually completed in under a week. |
Nhiệm vụ, mà nhiều người cho là không thể, thực sự đã được hoàn thành trong vòng chưa đầy một tuần. |
| Phủ định | He attempted a feat that most considered impossible, but he didn't succeed. |
Anh ấy đã cố gắng một kỳ công mà hầu hết coi là không thể, nhưng anh ấy đã không thành công. |
| Nghi vấn | Is there a solution to the problem, which seems impossibly complex to us? |
Có giải pháp nào cho vấn đề này không, một vấn đề dường như phức tạp đến mức không thể giải quyết được đối với chúng ta? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering something impossible often prevents success. |
Việc coi một điều gì đó là không thể thường cản trở thành công. |
| Phủ định | Avoiding considering all options isn't impossible in most cases. |
Tránh việc cân nhắc tất cả các lựa chọn không phải là không thể trong hầu hết các trường hợp. |
| Nghi vấn | Is imagining the impossible motivating you? |
Việc tưởng tượng điều không thể có đang thúc đẩy bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, it would have been impossible for me to fail the exam. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, việc tôi trượt kỳ thi đã là điều không thể xảy ra. |
| Phủ định | If he hadn't practiced so much, it would not have been impossible for him to lose the competition. |
Nếu anh ấy không luyện tập nhiều như vậy, việc anh ấy thua cuộc thi đã không phải là điều không thể xảy ra. |
| Nghi vấn | Would it have been impossible for her to win the race if she had not had the best coach? |
Liệu cô ấy có không thể thắng cuộc đua nếu cô ấy không có huấn luyện viên giỏi nhất không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was impossible for him to finish the race after his injury. |
Việc anh ấy hoàn thành cuộc đua sau khi bị thương là điều không thể. |
| Phủ định | The task didn't seem impossible at first, but it became so later. |
Nhiệm vụ lúc đầu có vẻ không bất khả thi, nhưng sau đó nó trở nên như vậy. |
| Nghi vấn | Was it impossible to reach a compromise during the negotiation? |
Có phải là không thể đạt được thỏa hiệp trong quá trình đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impossible".
