(Top Banner Ad)
imposture
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

imposture

UK: /ɪmˈpɒstʃər/ • US: /ɪmˈpɑːstʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sự giả danh sự mạo nhận sự lừa bịp sự giả mạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of pretending to be someone else in order to deceive; deception by means of an assumed character or identity.

Vietnamese Meaning

Sự mạo danh, sự giả mạo; hành động giả vờ là người khác để lừa dối; sự lừa bịp bằng cách sử dụng một nhân vật hoặc danh tính được giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His imposture as a war hero was quickly exposed."

    "Sự mạo danh của anh ta là một người hùng chiến tranh đã nhanh chóng bị vạch trần."

  • "The company was accused of imposture, falsely claiming to be environmentally friendly."

    "Công ty bị cáo buộc về hành vi giả mạo, khi tuyên bố sai sự thật rằng họ thân thiện với môi trường."

  • "Detectives investigated the imposture, uncovering a complex web of lies."

    "Các thám tử đã điều tra vụ mạo danh, phát hiện ra một mạng lưới dối trá phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impostor kẻ giả mạo, người mạo danh
Verb impose áp đặt; (nghĩa cũ) lừa gạt, lợi dụng
Noun imposition sự áp đặt; sự lừa gạt, sự lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imponere
Latin
impostura
Old French
imposture
English
imposture

Nguồn gốc của 'Imposture'

Từ 'imposture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imponere' (nghĩa là 'áp đặt, lừa dối'), hình thành nên 'impostura' (sự lừa đảo, mánh khóe). Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'imposture' và sau đó là tiếng Anh, mang ý nghĩa về một hành vi lừa đảo, giả mạo thân phận hoặc bản chất để đánh lừa người khác hoặc trục lợi.

Usage Note

Từ 'imposture' nhấn mạnh đến hành động có chủ ý và xảo quyệt để lừa gạt người khác. Nó thường liên quan đến việc mạo danh một người có địa vị, quyền lực hoặc kỹ năng nào đó để đạt được lợi ích cá nhân. So với 'deception' (sự lừa dối) thì 'imposture' mang tính cụ thể và có chủ đích hơn.

Prepositions

of as

'Imposture of' thường được dùng để chỉ cái gì đó cụ thể bị mạo danh (ví dụ: 'imposture of a doctor'). 'Imposture as' được dùng để chỉ vai trò hoặc danh tính mà ai đó đang mạo danh (ví dụ: 'imposture as a police officer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imposture
  • elaborate elaborate imposture
    (sự giả mạo/lừa đảo tinh vi, công phu)
  • blatant blatant imposture
    (sự giả mạo/lừa đảo trắng trợn)
  • complete complete imposture
    (một sự lừa đảo/giả mạo hoàn toàn)
  • mere mere imposture
    (chỉ là sự giả mạo)
Verb + imposture
  • expose expose an imposture
    (vạch trần một sự giả mạo/lừa đảo)
  • perpetrate perpetrate an imposture
    (thực hiện hành vi giả mạo/lừa đảo)
  • detect detect an imposture
    (phát hiện sự giả mạo/lừa đảo)
  • practice practice an imposture
    (tiến hành một vụ lừa đảo/mạo danh)

Idioms

  • practicing an imposture

    thực hiện hành vi lừa đảo/mạo danh

    "He was caught practicing an imposture to gain access to confidential documents."

    (Anh ta bị bắt vì thực hiện hành vi giả mạo để tiếp cận tài liệu mật.)

  • expose an imposture

    vạch trần sự lừa đảo/giả mạo

    "The detective worked tirelessly to expose the imposture."

    (Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để vạch trần sự lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imposture

noun
Lật mặt

Sự mạo danh, sự giả mạo; hành động giả vờ là người khác để lừa dối; sự lừa bịp bằng cách sử dụng một nhân vật hoặc danh tính được giả định.

"His imposture as a war hero was quickly exposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imposture".

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Mặc dù 'imposture' nói về hành động lừa dối thực sự, nhưng có một khái niệm tâm lý liên quan là 'Hội chứng kẻ mạo danh' (Imposter Syndrome). Đây là hiện tượng một người nghi ngờ thành tích của mình và sợ hãi liên tục rằng mình sẽ bị 'vạch trần' là kẻ lừa đảo, dù thực tế họ hoàn toàn có năng lực và thành công.

Lịch sử những kẻ giả mạo nổi tiếng

Trong suốt lịch sử, đã có rất nhiều trường hợp 'imposture' nổi tiếng, nơi các cá nhân giả mạo thân phận, địa vị hoặc kỹ năng để đạt được lợi ích cá nhân, từ những vụ lừa đảo nhỏ đến những âm mưu quy mô lớn có thể thay đổi cục diện lịch sử, cho thấy sự phức tạp của hành vi lừa dối trong xã hội loài người.