(Top Banner Ad)
impoverishment
C1
noun C1 Kinh tế, Xã hội học

impoverishment

UK: /ɪmˈpɒvərɪʃmənt/ • US: /ɪmˈpɑːvərɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bần cùng hóa sự làm cho nghèo đi sự suy thoái sự cạn kiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being or becoming poor; the act of making someone poor.

Vietnamese Meaning

Sự bần cùng hóa; sự làm cho nghèo đi; tình trạng nghèo nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impoverishment of the working class led to social unrest."

    "Sự bần cùng hóa của giai cấp công nhân đã dẫn đến bất ổn xã hội."

  • "Economic policies contributed to the impoverishment of rural communities."

    "Các chính sách kinh tế đã góp phần vào sự bần cùng hóa của các cộng đồng nông thôn."

  • "The impoverishment of the language through overuse of clichés is a common concern."

    "Sự nghèo nàn của ngôn ngữ do lạm dụng những câu sáo rỗng là một mối quan tâm phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impoverish Làm nghèo đi, làm suy yếu
Adjective impoverished Bị làm nghèo đi, nghèo nàn, suy yếu
Adjective poor Nghèo, kém chất lượng
Noun poverty Sự nghèo đói

Synonyms

Antonyms

enrichment (sự làm giàu; sự phong phú)improvement (sự cải thiện)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
empoverir
English
impoverish
English
impoverishment

Nguồn gốc của sự thiếu thốn

Từ 'impoverishment' xuất phát từ động từ 'impoverish', có nghĩa là 'làm cho nghèo đi' hoặc 'làm suy yếu'. Nó được hình thành từ tiền tố 'im-' (mang nghĩa 'trong, làm cho') và 'poverish' (từ tiếng Pháp cổ 'povre' nghĩa là 'nghèo'). Hậu tố '-ment' biến động từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc quá trình bị làm cho nghèo đi, suy yếu.

Usage Note

Impoverishment thường được dùng để chỉ sự suy giảm về tài sản, điều kiện sống, hoặc thậm chí là sự phong phú của đất đai, môi trường. Khác với 'poverty' (sự nghèo đói) thường chỉ trạng thái nghèo khó nói chung, 'impoverishment' nhấn mạnh quá trình trở nên nghèo hơn hoặc hành động gây ra sự nghèo khó.

Prepositions

of in

'- Impoverishment of': thường đi sau động từ chỉ hành động gây ra sự nghèo nàn (e.g., 'the impoverishment of the soil'). '- Impoverishment in': thường dùng để chỉ sự nghèo nàn trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'impoverishment in education').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impoverishment
  • widespread widespread impoverishment
    (tình trạng nghèo đói lan rộng)
  • severe severe impoverishment
    (sự nghèo đói trầm trọng)
  • economic economic impoverishment
    (sự suy yếu kinh tế)
  • intellectual intellectual impoverishment
    (sự suy thoái trí tuệ)
Verb + impoverishment
  • cause cause impoverishment
    (gây ra sự nghèo đói)
  • lead to lead to impoverishment
    (dẫn đến sự nghèo đói)
  • combat combat impoverishment
    (chống lại sự nghèo đói)
  • suffer suffer impoverishment
    (gánh chịu sự nghèo đói)
Noun + of + impoverishment
  • cycle cycle of impoverishment
    (chu kỳ nghèo đói)
  • risk risk of impoverishment
    (nguy cơ nghèo đói)

Idioms

  • cycle of impoverishment

    Chu kỳ nghèo đói (tình trạng mà sự nghèo đói tự duy trì qua các thế hệ hoặc qua các yếu tố xã hội, kinh tế).

    "Many developing countries struggle to break the cycle of impoverishment."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn để phá vỡ chu kỳ nghèo đói.)

  • risk of impoverishment

    Nguy cơ nghèo đói (khả năng một cá nhân hoặc nhóm người rơi vào tình trạng nghèo đói).

    "Losing a job can significantly increase the risk of impoverishment for a family."

    (Mất việc làm có thể làm tăng đáng kể nguy cơ nghèo đói cho một gia đình.)

  • economic impoverishment

    Sự suy yếu kinh tế (tình trạng nền kinh tế hoặc một nhóm dân cư trở nên nghèo hơn, kém phát triển hơn).

    "War and political instability often lead to severe economic impoverishment."

    (Chiến tranh và bất ổn chính trị thường dẫn đến sự suy yếu kinh tế nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impoverishment

noun
Lật mặt

Sự bần cùng hóa; sự làm cho nghèo đi; tình trạng nghèo nàn.

"The impoverishment of the working class led to social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impoverishment".

Không chỉ là tiền bạc

Thuật ngữ 'impoverishment' không chỉ giới hạn ở sự thiếu thốn về tài chính. Nó còn có thể ám chỉ sự suy yếu về tinh thần, trí tuệ, văn hóa hoặc môi trường. Ví dụ, 'intellectual impoverishment' (suy thoái trí tuệ) mô tả tình trạng thiếu ý tưởng, kiến thức hoặc sự sáng tạo.

Mục tiêu phát triển bền vững

Khái niệm 'impoverishment' có liên quan mật thiết đến các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là mục tiêu số 1 'Chấm dứt mọi hình thức nghèo đói ở mọi nơi'. Các nỗ lực toàn cầu nhằm chống lại sự nghèo đói tập trung vào việc tạo ra cơ hội, cải thiện giáo dục và y tế để nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.