impressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing admiration and respect for someone or something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was very impressed with her performance."
"Tôi rất ấn tượng với màn trình diễn của cô ấy."
-
"She was impressed that he remembered her name."
"Cô ấy đã ấn tượng khi anh ấy nhớ tên cô ấy."
-
"The teacher was impressed with the student's effort."
"Giáo viên đã ấn tượng với sự nỗ lực của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impress | gây ấn tượng, làm ngạc nhiên, in dấu |
| Noun | impression | ấn tượng, dấu ấn, dấu vết |
| Adjective | impressive | gây ấn tượng mạnh, đáng ngưỡng mộ, hùng vĩ |
| Adverb | impressively | một cách ấn tượng, một cách hùng vĩ |
| Adjective | unimpressed | không bị ấn tượng, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'impressed' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc của một người khi họ bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chất lượng, kỹ năng hoặc thành tích của người khác hoặc một vật gì đó. Nó nhấn mạnh sự ngưỡng mộ và sự thừa nhận giá trị. Khác với 'amazed' (kinh ngạc), 'impressed' thường bao hàm sự đánh giá cao hơn là sự ngạc nhiên thuần túy.
Prepositions
'Impressed by' thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự ấn tượng. Ví dụ: 'I was impressed by his skills.' ('Tôi đã ấn tượng bởi kỹ năng của anh ấy.')
'Impressed with' thường được dùng để chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể gây ra ấn tượng. Ví dụ: 'I was impressed with the quality of the product.' ('Tôi đã ấn tượng với chất lượng của sản phẩm.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply impressed (bị ấn tượng sâu sắc)
-
genuinely genuinely impressed (thực sự bị ấn tượng)
-
highly highly impressed (bị ấn tượng cao độ)
-
very very impressed (rất ấn tượng)
-
quite quite impressed (khá ấn tượng)
-
be be impressed (bị ấn tượng)
-
get get impressed (trở nên bị ấn tượng (thường dùng trong văn nói))
-
seem seem impressed (có vẻ bị ấn tượng)
-
look look impressed (trông có vẻ ấn tượng)
-
by impressed by something/someone (bị ấn tượng bởi điều gì/ai đó)
-
with impressed with something/someone (bị ấn tượng với điều gì/ai đó)
Idioms
-
not easily impressed
người khó tính, khó bị gây ấn tượng, không dễ bị thuyết phục/thích thú
"My grandfather is not easily impressed; he's seen it all."
(Ông tôi là người khó tính, ông đã trải qua quá nhiều chuyện rồi.)
-
to be impressed with/by something/someone
bị ấn tượng bởi/với điều gì/ai đó (cụm từ phổ biến thể hiện sự ngưỡng mộ)
"I was very impressed with her professionalism during the meeting. He was impressed by her dedication."
(Tôi rất ấn tượng với sự chuyên nghiệp của cô ấy trong cuộc họp. Anh ấy đã bị ấn tượng bởi sự tận tâm của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impressed
tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"I was very impressed with her performance."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was very impressed by his performance. |
Cô ấy rất ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy. |
| Phủ định | I wasn't impressed with the quality of the food. |
Tôi không ấn tượng với chất lượng đồ ăn. |
| Nghi vấn | Were you impressed by the movie? |
Bạn có ấn tượng với bộ phim không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was very impressed with his piano skills. |
Cô ấy rất ấn tượng với kỹ năng chơi piano của anh ấy. |
| Phủ định | Was she not impressed by the presentation? |
Cô ấy không ấn tượng với bài thuyết trình sao? |
| Nghi vấn | Were they impressed by the quality of the food? |
Họ có ấn tượng với chất lượng đồ ăn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the presentation is over, the audience will have been being impressed by her insightful analysis for over an hour. |
Vào thời điểm bài thuyết trình kết thúc, khán giả sẽ đã và đang bị ấn tượng bởi những phân tích sâu sắc của cô ấy trong hơn một giờ. |
| Phủ định | By the time the project is completed, the manager won't have been impressing the board with consistently positive results. |
Cho đến khi dự án hoàn thành, người quản lý sẽ không gây ấn tượng với hội đồng quản trị bằng những kết quả tích cực liên tục. |
| Nghi vấn | Will the company have been impressing potential investors with its innovative strategies before the next shareholder meeting? |
Liệu công ty sẽ đã và đang gây ấn tượng với các nhà đầu tư tiềm năng bằng các chiến lược đổi mới của mình trước cuộc họp cổ đông tiếp theo? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always impressed by his dedication. |
Cô ấy luôn ấn tượng bởi sự tận tâm của anh ấy. |
| Phủ định | He does not impress easily. |
Anh ấy không dễ bị ấn tượng. |
| Nghi vấn | Do you impress your boss with your work? |
Bạn có gây ấn tượng với sếp bằng công việc của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressed".
