(Top Banner Ad)
impressed
B2
tính từ B2 Chung

impressed

UK: /ɪmˈprest/ • US: /ɪmˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

ấn tượng khâm phục ngưỡng mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing admiration and respect for someone or something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was very impressed with her performance."

    "Tôi rất ấn tượng với màn trình diễn của cô ấy."

  • "She was impressed that he remembered her name."

    "Cô ấy đã ấn tượng khi anh ấy nhớ tên cô ấy."

  • "The teacher was impressed with the student's effort."

    "Giáo viên đã ấn tượng với sự nỗ lực của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impress gây ấn tượng, làm ngạc nhiên, in dấu
Noun impression ấn tượng, dấu ấn, dấu vết
Adjective impressive gây ấn tượng mạnh, đáng ngưỡng mộ, hùng vĩ
Adverb impressively một cách ấn tượng, một cách hùng vĩ
Adjective unimpressed không bị ấn tượng, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressus
Middle English
impressen
English
impressed

Nguồn gốc từ 'impressed'

Từ 'impressed' có nguồn gốc từ từ 'impressus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'in dấu', 'đóng dấu' hoặc 'khắc sâu'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả việc tạo ra một dấu ấn vật lý, như khi bạn in một con dấu lên sáp mềm. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc tạo ra một 'dấu ấn' trong tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó – khiến họ cảm thấy ngưỡng mộ, kinh ngạc hoặc bị tác động mạnh mẽ. Vì vậy, khi bạn 'impressed' bởi điều gì đó, tức là điều đó đã để lại một 'dấu ấn' mạnh mẽ trong bạn.

Usage Note

Tính từ 'impressed' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc của một người khi họ bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chất lượng, kỹ năng hoặc thành tích của người khác hoặc một vật gì đó. Nó nhấn mạnh sự ngưỡng mộ và sự thừa nhận giá trị. Khác với 'amazed' (kinh ngạc), 'impressed' thường bao hàm sự đánh giá cao hơn là sự ngạc nhiên thuần túy.

Prepositions

by with

'Impressed by' thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự ấn tượng. Ví dụ: 'I was impressed by his skills.' ('Tôi đã ấn tượng bởi kỹ năng của anh ấy.')
'Impressed with' thường được dùng để chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể gây ra ấn tượng. Ví dụ: 'I was impressed with the quality of the product.' ('Tôi đã ấn tượng với chất lượng của sản phẩm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impressed
  • deeply deeply impressed
    (bị ấn tượng sâu sắc)
  • genuinely genuinely impressed
    (thực sự bị ấn tượng)
  • highly highly impressed
    (bị ấn tượng cao độ)
  • very very impressed
    (rất ấn tượng)
  • quite quite impressed
    (khá ấn tượng)
Verb + impressed
  • be be impressed
    (bị ấn tượng)
  • get get impressed
    (trở nên bị ấn tượng (thường dùng trong văn nói))
  • seem seem impressed
    (có vẻ bị ấn tượng)
  • look look impressed
    (trông có vẻ ấn tượng)
Preposition with impressed
  • by impressed by something/someone
    (bị ấn tượng bởi điều gì/ai đó)
  • with impressed with something/someone
    (bị ấn tượng với điều gì/ai đó)

Idioms

  • not easily impressed

    người khó tính, khó bị gây ấn tượng, không dễ bị thuyết phục/thích thú

    "My grandfather is not easily impressed; he's seen it all."

    (Ông tôi là người khó tính, ông đã trải qua quá nhiều chuyện rồi.)

  • to be impressed with/by something/someone

    bị ấn tượng bởi/với điều gì/ai đó (cụm từ phổ biến thể hiện sự ngưỡng mộ)

    "I was very impressed with her professionalism during the meeting. He was impressed by her dedication."

    (Tôi rất ấn tượng với sự chuyên nghiệp của cô ấy trong cuộc họp. Anh ấy đã bị ấn tượng bởi sự tận tâm của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impressed

tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"I was very impressed with her performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was very impressed by his performance.
Cô ấy rất ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy.
Phủ định
I wasn't impressed with the quality of the food.
Tôi không ấn tượng với chất lượng đồ ăn.
Nghi vấn
Were you impressed by the movie?
Bạn có ấn tượng với bộ phim không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was very impressed with his piano skills.
Cô ấy rất ấn tượng với kỹ năng chơi piano của anh ấy.
Phủ định
Was she not impressed by the presentation?
Cô ấy không ấn tượng với bài thuyết trình sao?
Nghi vấn
Were they impressed by the quality of the food?
Họ có ấn tượng với chất lượng đồ ăn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation is over, the audience will have been being impressed by her insightful analysis for over an hour.
Vào thời điểm bài thuyết trình kết thúc, khán giả sẽ đã và đang bị ấn tượng bởi những phân tích sâu sắc của cô ấy trong hơn một giờ.
Phủ định
By the time the project is completed, the manager won't have been impressing the board with consistently positive results.
Cho đến khi dự án hoàn thành, người quản lý sẽ không gây ấn tượng với hội đồng quản trị bằng những kết quả tích cực liên tục.
Nghi vấn
Will the company have been impressing potential investors with its innovative strategies before the next shareholder meeting?
Liệu công ty sẽ đã và đang gây ấn tượng với các nhà đầu tư tiềm năng bằng các chiến lược đổi mới của mình trước cuộc họp cổ đông tiếp theo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always impressed by his dedication.
Cô ấy luôn ấn tượng bởi sự tận tâm của anh ấy.
Phủ định
He does not impress easily.
Anh ấy không dễ bị ấn tượng.
Nghi vấn
Do you impress your boss with your work?
Bạn có gây ấn tượng với sếp bằng công việc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressed".

Sức mạnh của 'Ấn tượng đầu tiên'

Trong văn hóa phương Tây, việc tạo ấn tượng tốt ban đầu (first impression) là cực kỳ quan trọng trong nhiều tình huống xã hội và chuyên nghiệp. Ví dụ, trong một buổi phỏng vấn xin việc hay lần gặp mặt đầu tiên, việc khiến người khác 'impressed' bởi ngoại hình, cách ứng xử hay kiến thức của bạn có thể mở ra nhiều cơ hội và xây dựng mối quan hệ tích cực. Mọi người thường nỗ lực để gây ấn tượng tốt ngay từ đầu.

Thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao

Từ 'impressed' thường được dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên tích cực hoặc đánh giá cao nỗ lực, thành tựu của ai đó. Trong giao tiếp, việc nói 'I'm impressed by your work' (Tôi ấn tượng với công việc của bạn) là một cách hiệu quả để khuyến khích, khen ngợi và xây dựng lòng tin, cho thấy bạn thực sự chú ý và công nhận giá trị của người khác. Điều này giúp tăng cường các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.