(Top Banner Ad)
admiring
B2
Tính từ B2 Tổng quát

admiring

UK: /ədˈmaɪərɪŋ/ • US: /ədˈmaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ trầm trồ thán phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing admiration; regarding with approval or respect.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự ngưỡng mộ; nhìn nhận với sự tán thành hoặc tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him an admiring glance."

    "Cô ấy trao cho anh ấy một cái nhìn ngưỡng mộ."

  • "The audience gave the performer an admiring ovation."

    "Khán giả dành cho người biểu diễn một tràng pháo tay ngưỡng mộ."

  • "She felt an admiring warmth towards her mentor."

    "Cô cảm thấy một sự ấm áp ngưỡng mộ đối với người cố vấn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admire ngưỡng mộ, khâm phục
Noun admiration sự ngưỡng mộ
Noun admirer người hâm mộ
Adjective admirable đáng ngưỡng mộ
Adverb admiringly một cách ngưỡng mộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeiros
Latin
admirari
Old French
admirer
Middle English
admiren
Modern English
admiring

Gốc rễ của sự kinh ngạc

Từ 'admiring' bắt nguồn từ tiếng Latin 'admirari', trong đó 'ad-' (vào/tại) kết hợp với 'mirari' (tự hỏi/ngạc nhiên). Ban đầu, nó không chỉ là sự yêu thích mà còn là cảm giác kinh ngạc trước một điều gì đó kỳ diệu hoặc khác thường.

Usage Note

Tính từ 'admiring' thường được dùng để miêu tả ánh mắt, giọng điệu hoặc hành động thể hiện sự ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đánh giá cao và có thể đi kèm với sự ghen tị hoặc mong muốn đạt được điều tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + admiring
  • Deeply deeply admiring
    (vô cùng ngưỡng mộ)
  • Openly openly admiring
    (ngưỡng mộ một cách công khai)
  • Quietly quietly admiring
    (âm thầm ngưỡng mộ)
Admiring + Noun
  • Glance an admiring glance
    (một cái nhìn ngưỡng mộ)
  • Silence in admiring silence
    (trong sự im lặng đầy ngưỡng mộ)
  • Crowd an admiring crowd
    (một đám đông đang hâm mộ/tán thưởng)

Idioms

  • Secret admirer

    Người hâm mộ bí mật

    "She received a bouquet of flowers from a secret admirer."

    (Cô ấy đã nhận được một bó hoa từ một người hâm mộ bí mật.)

  • Mutual admiration society

    Nhóm người luôn tâng bốc, khen ngợi lẫn nhau

    "The two authors formed a mutual admiration society, constantly praising each other's work."

    (Hai tác giả đã tạo thành một nhóm tâng bốc lẫn nhau, liên tục khen ngợi tác phẩm của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admiring

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện sự ngưỡng mộ; nhìn nhận với sự tán thành hoặc tôn trọng.

"She gave him an admiring glance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was admiring the sunset.
Cô ấy đang ngắm nhìn cảnh hoàng hôn.
Phủ định
They weren't admiring his performance.
Họ đã không ngưỡng mộ màn trình diễn của anh ấy.
Nghi vấn
Are you admiring my new car?
Bạn có đang ngưỡng mộ chiếc xe mới của tôi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was admiring the sunset.
Cô ấy đang ngắm nhìn hoàng hôn một cách ngưỡng mộ.
Phủ định
Why weren't they admiring the artwork?
Tại sao họ không ngưỡng mộ tác phẩm nghệ thuật?
Nghi vấn
Who is admiring the new sculpture?
Ai đang ngưỡng mộ bức điêu khắc mới?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had admired his courage before she even met him.
Cô ấy đã ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy trước khi cô ấy thậm chí gặp anh ấy.
Phủ định
They had not admired the painting until they learned about the artist's story.
Họ đã không ngưỡng mộ bức tranh cho đến khi họ biết về câu chuyện của người họa sĩ.
Nghi vấn
Had he admired her dedication before offering her the job?
Anh ấy đã ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy trước khi đề nghị cô ấy công việc này sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has admiringly watched him perform on stage many times.
Cô ấy đã ngưỡng mộ theo dõi anh ấy biểu diễn trên sân khấu nhiều lần.
Phủ định
They have not admired his decision to quit the team.
Họ đã không ngưỡng mộ quyết định rời đội của anh ấy.
Nghi vấn
Has he admired her artwork since they met?
Anh ấy có ngưỡng mộ tác phẩm nghệ thuật của cô ấy kể từ khi họ gặp nhau không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to admire his courage when they were younger.
Cô ấy đã từng ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy khi họ còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to admire modern art, but now he does.
Anh ấy đã từng không ngưỡng mộ nghệ thuật hiện đại, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to admire her singing before she became famous?
Bạn đã từng ngưỡng mộ giọng hát của cô ấy trước khi cô ấy nổi tiếng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admiring".

Văn hóa khen ngợi phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ thái độ 'admiring' (ngưỡng mộ) qua lời khen trực tiếp là rất phổ biến để xây dựng mối quan hệ xã hội. Điều này đôi khi khác với văn hóa Á Đông, nơi sự ngưỡng mộ thường được thể hiện kín đáo hoặc qua hành động hơn là lời nói.

Sự ngưỡng mộ trong nghệ thuật

Khái niệm 'admiring' thường gắn liền với việc thưởng thức nghệ thuật. Một 'admiring public' không chỉ là khán giả, mà là những người có sự thấu hiểu và trân trọng giá trị thẩm mỹ của tác phẩm.