(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ impromptu musical performance
C1

impromptu musical performance

adjective

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng trình diễn âm nhạc ứng khẩu buổi diễn âm nhạc bất ngờ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Impromptu musical performance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

được thực hiện mà không có kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.

Definition (English Meaning)

done without being planned, organized, or rehearsed.

Ví dụ Thực tế với 'Impromptu musical performance'

  • "The band gave an impromptu performance in the park."

    "Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn ngẫu hứng trong công viên."

  • "We were treated to an impromptu musical performance by the students."

    "Chúng tôi đã được thưởng thức một buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng của các sinh viên."

  • "The actor gave an impromptu speech that moved the audience."

    "Nam diễn viên đã có một bài phát biểu ứng khẩu khiến khán giả xúc động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Impromptu musical performance'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

planned(đã được lên kế hoạch)
rehearsed(đã được diễn tập)
prepared(đã được chuẩn bị)

Từ liên quan (Related Words)

improvisation(sự ứng tấu)
jam session(buổi jam (âm nhạc))

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Impromptu musical performance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'impromptu' nhấn mạnh sự tự phát, không chuẩn bị trước. Khác với 'spontaneous' (tự phát, bộc phát) ở chỗ 'impromptu' thường ám chỉ một hành động có tính chất biểu diễn hoặc đòi hỏi kỹ năng nhất định, trong khi 'spontaneous' có thể là bất kỳ hành động nào xảy ra một cách tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Impromptu musical performance'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impromptu musical performance was a delightful surprise.
Buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
Was the musical performance not impromptu, but planned?
Phải chăng buổi biểu diễn âm nhạc không phải ngẫu hứng mà đã được lên kế hoạch?
Nghi vấn
Is an impromptu musical performance scheduled for tonight?
Có một buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng nào được lên lịch cho tối nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)