(Top Banner Ad)
impromptu musical performance
C1
adjective C1 Âm nhạc

impromptu musical performance

UK: /ɪmˈprɒmptjuː/ • US: /ɪmˈprɑːmptuː/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng trình diễn âm nhạc ứng khẩu buổi diễn âm nhạc bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

done without being planned, organized, or rehearsed.

Vietnamese Meaning

được thực hiện mà không có kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band gave an impromptu performance in the park."

    "Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn ngẫu hứng trong công viên."

  • "We were treated to an impromptu musical performance by the students."

    "Chúng tôi đã được thưởng thức một buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng của các sinh viên."

  • "The actor gave an impromptu speech that moved the audience."

    "Nam diễn viên đã có một bài phát biểu ứng khẩu khiến khán giả xúc động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj impromptu Ngẫu hứng, không chuẩn bị trước
Noun impromptu Một bản nhạc, bài phát biểu hoặc màn trình diễn ngẫu hứng
Noun music Âm nhạc
Adj musical Thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun musician Nhạc sĩ
Verb perform Biểu diễn, trình diễn
Noun performance Màn biểu diễn, buổi trình diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in promptu
Old French
impromptu
English
impromptu

Nguồn gốc của 'Impromptu'

Từ 'impromptu' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin 'in promptu', có nghĩa là 'trong trạng thái sẵn sàng' hoặc 'có sẵn'. Nó được tiếp thu vào tiếng Pháp cổ thành 'impromptu' và sau đó vào tiếng Anh để chỉ những hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không có sự chuẩn bị trước, thể hiện sự ứng biến và tức thời.

Tinh thần biểu diễn ứng tác

Khái niệm 'impromptu musical performance' (biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng) không chỉ là sự thiếu chuẩn bị mà còn là sự tôn vinh tính tự phát và sáng tạo. Từ những buổi 'jam session' (tụ tập chơi nhạc ngẫu hứng) của các nhạc sĩ đến những màn biểu diễn đường phố bất ngờ (busking), đây là cách để âm nhạc kết nối mọi người một cách chân thật và không gò bó, thể hiện tài năng tức thời và cảm xúc bộc phát.

Usage Note

Từ 'impromptu' nhấn mạnh sự tự phát, không chuẩn bị trước. Khác với 'spontaneous' (tự phát, bộc phát) ở chỗ 'impromptu' thường ám chỉ một hành động có tính chất biểu diễn hoặc đòi hỏi kỹ năng nhất định, trong khi 'spontaneous' có thể là bất kỳ hành động nào xảy ra một cách tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impromptu musical performance
  • surprise a surprise impromptu musical performance
    (một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng đầy bất ngờ)
  • spontaneous a spontaneous impromptu musical performance
    (một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng tự phát)
  • brief a brief impromptu musical performance
    (một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng ngắn gọn)
  • memorable a memorable impromptu musical performance
    (một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng đáng nhớ)
Verb + impromptu musical performance
  • host host an impromptu musical performance
    (tổ chức một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng)
  • enjoy enjoy an impromptu musical performance
    (thưởng thức một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng)
  • witness witness an impromptu musical performance
    (chứng kiến một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng)
  • break into break into an impromptu musical performance
    (đột ngột bắt đầu một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng)
Prepositional Phrase + impromptu musical performance
  • during during an impromptu musical performance
    (trong lúc diễn ra một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng)
  • at at an impromptu musical performance
    (tại một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng)

Idioms

  • break into an impromptu musical performance

    Đột ngột bắt đầu một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng (thường do cảm hứng)

    "The street musician suddenly broke into an impromptu musical performance, gathering a crowd."

    (Người nhạc sĩ đường phố bất ngờ bắt đầu một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng, thu hút một đám đông.)

  • turn into an impromptu musical performance

    Diễn biến thành một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng (một sự kiện không dự định)

    "What started as a simple gathering quickly turned into an impromptu musical performance with everyone singing along."

    (Điều ban đầu chỉ là một buổi tụ tập đơn giản nhanh chóng biến thành một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng với tất cả mọi người cùng hát.)

  • segue into an impromptu musical performance

    Chuyển tiếp mượt mà sang một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng (thường trong bối cảnh đã có nhạc)

    "The conversation about music smoothly segued into an impromptu musical performance by the talented guitarist."

    (Cuộc trò chuyện về âm nhạc đã chuyển tiếp một cách mượt mà sang một màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng của người chơi guitar tài năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impromptu musical performance

adjective
Lật mặt

được thực hiện mà không có kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.

"The band gave an impromptu performance in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impromptu musical performance was a delightful surprise.
Buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
Was the musical performance not impromptu, but planned?
Phải chăng buổi biểu diễn âm nhạc không phải ngẫu hứng mà đã được lên kế hoạch?
Nghi vấn
Is an impromptu musical performance scheduled for tonight?
Có một buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng nào được lên lịch cho tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impromptu musical performance".

Busking và Biểu diễn đường phố

Ở nhiều thành phố phương Tây, các màn biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng hay còn gọi là 'busking' (hát rong, chơi nhạc đường phố) là một phần không thể thiếu của văn hóa đô thị. Các nhạc sĩ thường chơi nhạc ở nơi công cộng như công viên, ga tàu điện ngầm hoặc quảng trường, mang đến những giây phút giải trí bất ngờ cho người qua đường và tạo ra một không khí sống động cho thành phố.

Jam Session và Open Mic

Các 'jam session' (buổi tụ tập chơi nhạc ngẫu hứng) và 'open mic' (sân khấu mở) là những ví dụ điển hình của các buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng trong văn hóa phương Tây. Đây là không gian mở cho các nhạc sĩ, ca sĩ thể hiện tài năng, thử nghiệm các ý tưởng mới hoặc đơn giản là cùng nhau tạo ra âm nhạc mà không cần chuẩn bị trước, đề cao sự tự do và sáng tạo.