(Top Banner Ad)
improvisational comedy
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

improvisational comedy

UK: /ɪmˌprɒvɪˈzeɪʃənəl ˈkɒmədi/ • US: /ɪmˌprɑːvɪˈzeɪʃənəl ˈkɑːmədi/

Nghĩa tiếng Việt

Hài kịch ứng tác Hài kịch ngẫu hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of live theatre in which the plot, characters and dialogue of a game, scene or story are made up in the moment. Often short form, with pre-determined rules, or long form with story arcs.

Vietnamese Meaning

Một loại hình sân khấu trực tiếp trong đó cốt truyện, nhân vật và lời thoại của một trò chơi, cảnh hoặc câu chuyện được tạo ra ngay tại chỗ. Thường ở dạng ngắn, với các quy tắc định trước, hoặc dạng dài với các vòng cung câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many famous comedians started their careers in improvisational comedy troupes."

    "Nhiều diễn viên hài nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ trong các đoàn hài kịch ngẫu hứng."

  • "We went to see an improvisational comedy show last night and it was hilarious."

    "Tối qua chúng tôi đã đi xem một buổi biểu diễn hài kịch ngẫu hứng và nó rất vui nhộn."

  • "Improvisational comedy requires quick thinking and a good sense of humor."

    "Hài kịch ngẫu hứng đòi hỏi tư duy nhanh nhạy và khiếu hài hước tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improvise ứng biến, ngẫu hứng (làm hoặc nói điều gì mà không chuẩn bị trước)
Noun improvisation sự ứng biến, sự ngẫu hứng; tác phẩm hoặc phần trình diễn ứng biến
Noun improviser người ứng biến, người có khả năng ứng tác
Adjective improvisational mang tính ứng biến, ngẫu hứng, không có kịch bản
Noun (informal) improv hài kịch ứng tác (cách gọi tắt của improvisational comedy)
Noun comedy hài kịch, vở hài kịch; sự hài hước
Noun comedian diễn viên hài
Adjective comedic thuộc về hài kịch, mang tính hài hước

Synonyms

improv (Hài kịch ngẫu hứng (viết tắt))spontaneous comedy (Hài kịch tự phát)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κωμῳδία (kōmōidía)
Latin
comoedia
Old French
comedie
Middle English
comedie
English
comedy
Latin
imprōvīsus
Old French
improviser
English
improvise
English
improvisational

Nguồn gốc của sự ngẫu hứng và tiếng cười

Cụm từ "improvisational comedy" là sự kết hợp của hai yếu tố chính. "Improvisational" (ứng tác) bắt nguồn từ từ Latin 'imprōvīsus' có nghĩa là 'không lường trước, bất ngờ'. "Comedy" (hài kịch) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kōmōidía', ám chỉ các buổi biểu diễn ca hát trong lễ hội. Khi kết hợp lại, "hài kịch ứng tác" mô tả một loại hình biểu diễn sân khấu không có kịch bản định sẵn, nơi các diễn viên tạo ra mọi thứ ngẫu hứng ngay trên sân khấu, dựa trên gợi ý từ khán giả hoặc từ các đồng đội.

Usage Note

Improvisational comedy nhấn mạnh tính chất ngẫu hứng, không chuẩn bị trước, khác với các loại hình hài kịch khác có kịch bản sẵn. Nó đòi hỏi sự sáng tạo và tương tác cao giữa các diễn viên và đôi khi cả với khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hài kịch ứng tác
  • live live improvisational comedy
    (hài kịch ứng tác trực tiếp)
  • short-form short-form improvisational comedy
    (hài kịch ứng tác dạng ngắn (thường gồm nhiều trò chơi với các tình huống nhanh))
  • long-form long-form improvisational comedy
    (hài kịch ứng tác dạng dài (thường phát triển một câu chuyện hoặc ý tưởng xuyên suốt))
  • great great improvisational comedy
    (hài kịch ứng tác tuyệt vời)
Động từ + hài kịch ứng tác
  • perform perform improvisational comedy
    (biểu diễn hài kịch ứng tác)
  • learn learn improvisational comedy
    (học hài kịch ứng tác)
  • watch watch improvisational comedy
    (xem hài kịch ứng tác)
  • do do improvisational comedy
    (tham gia biểu diễn/thực hiện hài kịch ứng tác)

Idioms

  • the art of improvisational comedy

    nghệ thuật hài kịch ứng tác

    "Mastering the art of improvisational comedy requires quick wit and strong listening skills."

    (Để thành thạo nghệ thuật hài kịch ứng tác đòi hỏi sự nhanh trí và kỹ năng lắng nghe tốt.)

  • a night of improvisational comedy

    một đêm hài kịch ứng tác

    "We enjoyed a hilarious night of improvisational comedy at the local club."

    (Chúng tôi đã có một đêm hài kịch ứng tác vui nhộn tại câu lạc bộ địa phương.)

  • take an improvisational comedy class

    tham gia lớp học hài kịch ứng tác

    "Many people take an improvisational comedy class to improve their public speaking and confidence."

    (Nhiều người tham gia lớp học hài kịch ứng tác để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng và sự tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvisational comedy

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình sân khấu trực tiếp trong đó cốt truyện, nhân vật và lời thoại của một trò chơi, cảnh hoặc câu chuyện được tạo ra ngay tại chỗ. Thường ở dạng ngắn, với các quy tắc định trước, hoặc dạng dài với các vòng cung câu chuyện.

"Many famous comedians started their careers in improvisational comedy troupes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvisational comedy".

Nguồn gốc hiện đại và sự phát triển

Hài kịch ứng tác hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ các hình thức sân khấu ngẫu hứng cổ điển như Commedia dell'arte của Ý, nhưng nó thực sự phát triển và trở nên phổ biến rộng rãi ở Bắc Mỹ từ giữa thế kỷ 20. Các nhà hát tiên phong như The Second City ở Chicago và Upright Citizens Brigade ở New York đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và phổ biến hài kịch ứng tác như một loại hình nghệ thuật biểu diễn độc đáo.

Lợi ích không chỉ là giải trí

Ngoài việc mang lại tiếng cười sảng khoái, hài kịch ứng tác còn được công nhận là một công cụ tuyệt vời để phát triển các kỹ năng sống. Nó giúp người tham gia rèn luyện tư duy nhanh nhạy, kỹ năng lắng nghe chủ động, giao tiếp hiệu quả, xây dựng sự tự tin, khả năng làm việc nhóm và thích ứng với những tình huống bất ngờ. Vì vậy, các lớp học hài kịch ứng tác không chỉ thu hút nghệ sĩ mà còn cả những người muốn phát triển bản thân trong môi trường chuyên nghiệp và xã hội.