(Top Banner Ad)
in focus
B2
Tính từ B2 Tổng quát, Nhiếp ảnh, Quang học

in focus

UK: /ɪn ˈfəʊkəs/ • US: /ɪn ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

trong tầm ngắm được chú trọng rõ nét đang được xem xét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a clear and sharply defined image.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một hình ảnh rõ ràng và sắc nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of the painting are sharply in focus."

    "Các chi tiết của bức tranh hiển thị sắc nét và rõ ràng."

  • "Make sure the object is in focus before you take the picture."

    "Hãy chắc chắn rằng đối tượng được lấy nét trước khi bạn chụp ảnh."

  • "The company's strategy is in focus this quarter."

    "Chiến lược của công ty đang được chú trọng trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus trọng tâm, tiêu điểm, sự tập trung
Verb focus tập trung, lấy nét
Adjective focused tập trung, được lấy nét rõ
Noun focal point điểm nhấn, trung tâm sự chú ý
Adjective focal thuộc về tiêu điểm, trọng tâm
Verb refocus tái tập trung, lấy nét lại
Adjective unfocused mờ nét, không rõ ràng; thiếu tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Nhiếp ảnh, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Latin
focus
Modern English
in
Modern English
focus
Modern English
in focus

Từ 'Lò Sưởi' Đến 'Sự Rõ Nét'

Từ 'focus' trong tiếng Anh hiện đại mang nhiều ý nghĩa như trọng tâm, tiêu điểm, hoặc sự rõ ràng. Tuy nhiên, nguồn gốc của nó lại từ chữ 'focus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'ổ lửa'. Lò sưởi là nơi tập trung của gia đình, nguồn sáng và hơi ấm chính yếu. Từ ý nghĩa này, 'focus' dần phát triển để chỉ điểm hội tụ của ánh sáng (trong quang học) và sau đó là điểm trung tâm của sự chú ý hoặc sự rõ nét. Cụm từ 'in focus' (rõ nét, đúng tiêu cự) trong nhiếp ảnh và đời sống hàng ngày phản ánh sự phát triển ý nghĩa này, từ một điểm tập trung vật lý đến một trạng thái tinh thần hoặc hình ảnh rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'in focus' thường được dùng để mô tả một hình ảnh hoặc đối tượng được hiển thị rõ ràng, không bị mờ hoặc nhòe. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự tập trung hoặc sự chú ý vào một vấn đề cụ thể.

Prepositions

with

Khi dùng với 'with', 'in focus with' thường diễn tả sự đồng bộ hoặc sự tập trung cùng nhau vào một mục tiêu hoặc vấn đề chung. Ví dụ: 'The team is in focus with their goals.' (Đội đang tập trung vào mục tiêu của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'in focus' (state/result)
  • be be in focus
    (rõ nét, đúng tiêu cự; đang là trọng tâm)
  • stay stay in focus
    (giữ được nét rõ; giữ được sự tập trung)
  • remain remain in focus
    (duy trì sự rõ nét; duy trì trọng tâm)
Verbs causing/maintaining 'in focus'
  • keep keep something in focus
    (giữ cho cái gì rõ nét; giữ sự tập trung vào cái gì)
  • put put something in focus
    (đặt cái gì vào trọng tâm, làm rõ cái gì (nghĩa bóng))
Nouns with 'in focus'
  • the issue the issue in focus
    (vấn đề đang được tập trung, vấn đề trọng tâm)
  • the subject the subject in focus
    (chủ đề đang được chú ý; vật thể đang được lấy nét)

Idioms

  • bring something into focus

    làm rõ điều gì, giúp ai đó hiểu rõ hơn; đưa cái gì vào trọng tâm

    "The speaker helped to bring the complex issue into focus for the audience."

    (Diễn giả đã giúp làm rõ vấn đề phức tạp cho khán giả.)

  • come into focus

    trở nên rõ ràng, trở nên dễ hiểu; bắt đầu được chú ý

    "As the camera adjusted, the distant building gradually came into focus."

    (Khi máy ảnh điều chỉnh, tòa nhà ở xa dần dần hiện rõ nét.)

  • keep something in focus

    giữ cho điều gì đó rõ ràng, không bị lãng quên; giữ sự tập trung vào điều gì

    "It's important to keep our main goals in focus despite daily distractions."

    (Điều quan trọng là phải giữ mục tiêu chính của chúng ta trong trọng tâm bất chấp những xao nhãng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in focus

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra một hình ảnh rõ ràng và sắc nét.

"The details of the painting are sharply in focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in focus".

Tầm quan trọng trong Nhiếp ảnh và Quay phim

Trong lĩnh vực nhiếp ảnh và quay phim, việc 'in focus' (đúng tiêu cự, rõ nét) là yếu tố tiên quyết để tạo ra hình ảnh chất lượng cao. Một bức ảnh hoặc cảnh quay bị 'out of focus' (mờ nét) thường bị coi là thất bại, không thể truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Khả năng điều chỉnh tiêu cự là kỹ năng cơ bản của mọi nhiếp ảnh gia và nhà làm phim, quyết định đến tính thẩm mỹ và ý nghĩa của tác phẩm.

Tập trung tinh thần và Năng suất

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'in focus' còn mang ý nghĩa ẩn dụ về sự tập trung tinh thần. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, khả năng 'stay in focus' (giữ sự tập trung) được đánh giá rất cao. Nó liên quan đến năng suất, hiệu quả công việc, và khả năng giải quyết vấn đề. Các phương pháp như thiền định (mindfulness) hay kỹ thuật Pomodoro cũng là những cách giúp con người 'bring their minds into focus' (tập trung tâm trí) để đạt được mục tiêu.