(Top Banner Ad)
in general
B1
Trạng ngữ B1 Tổng quát

in general

UK: /ɪn ˈdʒenrəl/ • US: /ɪn ˈdʒɛnərəl/

Nghĩa tiếng Việt

nói chung nhìn chung thường thì đa phần về cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Usually; in most cases.

Vietnamese Meaning

Nói chung, thường thì, trong hầu hết các trường hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In general, people like to spend time with their families."

    "Nói chung, mọi người thích dành thời gian cho gia đình."

  • "In general, the weather here is quite pleasant."

    "Nói chung, thời tiết ở đây khá dễ chịu."

  • "In general, I agree with your proposal."

    "Nói chung, tôi đồng ý với đề xuất của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, nhìn chung, thường thì
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Noun generality tính tổng quát, điều chung chung

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
English
general

Nguồn gốc của 'general'

Cụm từ 'in general' được tạo thành từ giới từ 'in' và tính từ 'general'. Tính từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một giống loài, phổ biến'. Từ 'generalis' lại xuất phát từ 'genus' (giống, loại). Khi 'in' kết hợp với 'general', cụm từ này mang ý nghĩa 'liên quan đến toàn bộ một nhóm, loại' hoặc 'nói chung, phổ biến', thể hiện sự tổng quát thay vì chi tiết cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'in general' được sử dụng để đưa ra một phát biểu hoặc nhận xét mang tính khái quát, áp dụng cho phần lớn các trường hợp nhưng không nhất thiết đúng trong mọi tình huống. Nó thường được dùng để giới thiệu một ý tổng quan trước khi đi vào chi tiết cụ thể. Khác với 'generally', 'in general' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + in general
  • people people in general
    (mọi người nói chung)
  • students students in general
    (sinh viên nói chung)
  • life life in general
    (cuộc sống nói chung)
  • women women in general
    (phụ nữ nói chung)
Động từ/Tính từ + in general
  • agree agree in general
    (đồng ý nhìn chung)
  • understand understand in general
    (hiểu một cách tổng quát)
  • true true in general
    (nói chung là đúng)
  • apply apply in general
    (áp dụng nói chung)

Idioms

  • In general terms

    Nói chung chung; theo cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết

    "We discussed the proposal in general terms, but didn't decide on the specifics yet."

    (Chúng tôi đã thảo luận về đề xuất một cách tổng quát, nhưng chưa quyết định các chi tiết cụ thể.)

  • Speaking in general

    Nói chung là, thường thì (dùng để đưa ra một nhận định tổng quát)

    "Speaking in general, people appreciate honesty in a relationship."

    (Nói chung là, mọi người đánh giá cao sự trung thực trong một mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in general

Trạng ngữ
Lật mặt

Nói chung, thường thì, trong hầu hết các trường hợp.

"In general, people like to spend time with their families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In general, the rules are followed by everyone.
Nói chung, các quy tắc được mọi người tuân thủ.
Phủ định
The instructions are not followed in general by the trainees.
Các hướng dẫn thường không được các học viên tuân theo.
Nghi vấn
Are complaints handled in general by the manager?
Nhìn chung, các khiếu nại có được quản lý xử lý không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In general, people like ice cream, don't they?
Nói chung, mọi người thích kem, phải không?
Phủ định
In general, people don't like being criticized, do they?
Nói chung, mọi người không thích bị chỉ trích, phải không?
Nghi vấn
Generally speaking, it doesn't rain much here, does it?
Nói chung, ở đây không mưa nhiều, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In general, the company is going to implement new policies next year.
Nhìn chung, công ty sẽ thực hiện các chính sách mới vào năm tới.
Phủ định
We are not going to focus on specific details; we are going to discuss things in general.
Chúng ta sẽ không tập trung vào các chi tiết cụ thể; chúng ta sẽ thảo luận mọi thứ một cách tổng quát.
Nghi vấn
Are they going to address the problem in general terms, or are they going to propose a specific solution?
Họ sẽ giải quyết vấn đề một cách chung chung hay họ sẽ đề xuất một giải pháp cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in general".

Tránh khẳng định tuyệt đối

Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'in general' giúp người nói hoặc viết đưa ra một nhận định hoặc quan sát phổ biến mà không khẳng định đó là sự thật tuyệt đối. Điều này thể hiện sự tinh tế, tránh tổng quát hóa quá mức và thừa nhận rằng luôn có thể có những ngoại lệ.

Sự lịch sự và tinh tế trong giao tiếp

Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong học thuật hoặc các cuộc thảo luận trang trọng, việc sử dụng 'in general' giúp trình bày ý kiến một cách mềm mỏng, ít mang tính độc đoán hơn. Nó cho thấy người nói cởi mở với các quan điểm khác và chấp nhận sự đa dạng, một khía cạnh được coi trọng trong văn hóa phương Tây.