in general
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Usually; in most cases.
Vietnamese Meaning
Nói chung, thường thì, trong hầu hết các trường hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In general, people like to spend time with their families."
"Nói chung, mọi người thích dành thời gian cho gia đình."
-
"In general, the weather here is quite pleasant."
"Nói chung, thời tiết ở đây khá dễ chịu."
-
"In general, I agree with your proposal."
"Nói chung, tôi đồng ý với đề xuất của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adverb | generally | nói chung, nhìn chung, thường thì |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa |
| Noun | generality | tính tổng quát, điều chung chung |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in general' được sử dụng để đưa ra một phát biểu hoặc nhận xét mang tính khái quát, áp dụng cho phần lớn các trường hợp nhưng không nhất thiết đúng trong mọi tình huống. Nó thường được dùng để giới thiệu một ý tổng quan trước khi đi vào chi tiết cụ thể. Khác với 'generally', 'in general' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people people in general (mọi người nói chung)
-
students students in general (sinh viên nói chung)
-
life life in general (cuộc sống nói chung)
-
women women in general (phụ nữ nói chung)
-
agree agree in general (đồng ý nhìn chung)
-
understand understand in general (hiểu một cách tổng quát)
-
true true in general (nói chung là đúng)
-
apply apply in general (áp dụng nói chung)
Idioms
-
In general terms
Nói chung chung; theo cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết
"We discussed the proposal in general terms, but didn't decide on the specifics yet."
(Chúng tôi đã thảo luận về đề xuất một cách tổng quát, nhưng chưa quyết định các chi tiết cụ thể.)
-
Speaking in general
Nói chung là, thường thì (dùng để đưa ra một nhận định tổng quát)
"Speaking in general, people appreciate honesty in a relationship."
(Nói chung là, mọi người đánh giá cao sự trung thực trong một mối quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in general
Trạng ngữNói chung, thường thì, trong hầu hết các trường hợp.
"In general, people like to spend time with their families."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In general, the rules are followed by everyone. |
Nói chung, các quy tắc được mọi người tuân thủ. |
| Phủ định | The instructions are not followed in general by the trainees. |
Các hướng dẫn thường không được các học viên tuân theo. |
| Nghi vấn | Are complaints handled in general by the manager? |
Nhìn chung, các khiếu nại có được quản lý xử lý không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In general, people like ice cream, don't they? |
Nói chung, mọi người thích kem, phải không? |
| Phủ định | In general, people don't like being criticized, do they? |
Nói chung, mọi người không thích bị chỉ trích, phải không? |
| Nghi vấn | Generally speaking, it doesn't rain much here, does it? |
Nói chung, ở đây không mưa nhiều, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In general, the company is going to implement new policies next year. |
Nhìn chung, công ty sẽ thực hiện các chính sách mới vào năm tới. |
| Phủ định | We are not going to focus on specific details; we are going to discuss things in general. |
Chúng ta sẽ không tập trung vào các chi tiết cụ thể; chúng ta sẽ thảo luận mọi thứ một cách tổng quát. |
| Nghi vấn | Are they going to address the problem in general terms, or are they going to propose a specific solution? |
Họ sẽ giải quyết vấn đề một cách chung chung hay họ sẽ đề xuất một giải pháp cụ thể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in general".
