(Top Banner Ad)
on the whole
B2
adverbial phrase B2 General English

on the whole

UK: /ˌɒn ðə ˈhəʊl/ • US: /ˌɑːn ðə ˈhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn chung nói chung xét về tổng thể tóm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Generally; considering everything; taking everything into account.

Vietnamese Meaning

Nói chung; xét về tổng thể; xem xét mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "On the whole, I think it was a successful event."

    "Nhìn chung, tôi nghĩ đó là một sự kiện thành công."

  • "On the whole, the new system works well."

    "Nhìn chung, hệ thống mới hoạt động tốt."

  • "On the whole, I enjoyed the movie, although it had a few flaws."

    "Nhìn chung, tôi thích bộ phim, mặc dù nó có một vài lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whole toàn bộ, tổng thể
Adjective whole toàn bộ, đầy đủ, trọn vẹn
Adverb wholly hoàn toàn, trọn vẹn
Noun wholeness sự toàn vẹn, tính tổng thể

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāl
Middle English
hole
Modern English
whole
17th Century English
on the whole (phrase emerges)

Nguồn gốc của 'on the whole'

Cụm từ 'on the whole' có nguồn gốc từ việc sử dụng từ 'whole' (toàn bộ, tổng thể) trong tiếng Anh cổ (hāl) và trung đại (hole). Theo thời gian, nghĩa 'whole' dùng để chỉ tổng thể hoặc toàn bộ sự vật, sự việc đã phát triển. Vào thế kỷ 17, cụm giới từ 'on the whole' bắt đầu xuất hiện để diễn tả ý nghĩa 'xét về tổng thể', 'nhìn chung', tức là xem xét tất cả các phần hoặc khía cạnh cùng một lúc để đưa ra một đánh giá chung.

Usage Note

Cụm từ 'on the whole' được sử dụng để đưa ra một nhận xét hoặc đánh giá tổng quan sau khi đã cân nhắc tất cả các yếu tố liên quan. Nó thường được dùng để thể hiện rằng mặc dù có thể có những trường hợp ngoại lệ hoặc chi tiết khác biệt, nhưng nhìn chung, điều gì đó là đúng hoặc hợp lý. So sánh với 'in general', 'overall', 'by and large', trong đó 'on the whole' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'on the whole'
  • be Life is, on the whole, quite good.
    (Nhìn chung, cuộc sống khá tốt.)
  • find I find her work, on the whole, very professional.
    (Nhìn chung, tôi thấy công việc của cô ấy rất chuyên nghiệp.)
  • agree We all agreed, on the whole, with his proposal.
    (Nhìn chung, tất cả chúng tôi đều đồng ý với đề xuất của anh ấy.)
Phrases where 'on the whole' introduces a general statement
  • On the whole On the whole, the event was a success despite a few minor issues.
    (Nhìn chung, sự kiện đã thành công mặc dù có một vài vấn đề nhỏ.)
  • On the whole On the whole, people seem to be enjoying the new policy.
    (Nhìn chung, mọi người dường như đang hưởng ứng chính sách mới.)

Idioms

  • on the whole

    Nhìn chung, nói chung, xét về tổng thể

    "On the whole, I'm quite satisfied with their service."

    (Nhìn chung, tôi khá hài lòng với dịch vụ của họ.)

  • take something on the whole

    Xem xét/đánh giá một cái gì đó một cách tổng thể, toàn diện

    "You have to take the situation on the whole, not just focus on one negative aspect."

    (Bạn phải xem xét tình hình một cách tổng thể, không chỉ tập trung vào một khía cạnh tiêu cực.)

  • judge on the whole

    Đánh giá dựa trên tổng thể, không chỉ các chi tiết riêng lẻ

    "We should judge the movie on the whole, considering its message and performances, not just the ending."

    (Chúng ta nên đánh giá bộ phim một cách tổng thể, xem xét thông điệp và diễn xuất, không chỉ riêng cái kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the whole

adverbial phrase
Lật mặt

Nói chung; xét về tổng thể; xem xét mọi thứ.

"On the whole, I think it was a successful event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On the whole, the project was a success despite the initial setbacks.
Nhìn chung, dự án đã thành công mặc dù có những trở ngại ban đầu.
Phủ định
Only on the whole was the experiment deemed to be inconclusive, requiring further testing.
Chỉ khi xét toàn diện, thí nghiệm mới được coi là không kết luận, đòi hỏi phải thử nghiệm thêm.
Nghi vấn
On the whole, do you think the changes have improved the system?
Nhìn chung, bạn có nghĩ rằng những thay đổi đã cải thiện hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the whole".

Sự cân bằng trong giao tiếp

Cụm từ 'on the whole' thường được sử dụng để tổng hợp một tình huống, đưa ra một cái nhìn tổng quan mà không đi vào chi tiết hoặc sự kiện riêng lẻ. Nó phản ánh xu hướng trong văn hóa nói tiếng Anh là đưa ra những đánh giá cân bằng, tránh các khẳng định tuyệt đối và thừa nhận rằng có thể có các ngoại lệ. Điều này giúp người nói truyền đạt sự khách quan và giữ cho cuộc trò chuyện khách quan hơn.

Diễn đạt quan điểm chung

Trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích, 'on the whole' giúp người nói hoặc viết tổng kết ý kiến chung hoặc ấn tượng tổng thể về một vấn đề. Nó đặc biệt hữu ích khi muốn diễn đạt một sự đồng thuận hoặc một xu hướng tổng quát, ngay cả khi có một số điểm khác biệt nhỏ. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện khả năng nhìn nhận bức tranh toàn cảnh thay vì chỉ tập trung vào các phần riêng lẻ.