on the whole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Generally; considering everything; taking everything into account.
Vietnamese Meaning
Nói chung; xét về tổng thể; xem xét mọi thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"On the whole, I think it was a successful event."
"Nhìn chung, tôi nghĩ đó là một sự kiện thành công."
-
"On the whole, the new system works well."
"Nhìn chung, hệ thống mới hoạt động tốt."
-
"On the whole, I enjoyed the movie, although it had a few flaws."
"Nhìn chung, tôi thích bộ phim, mặc dù nó có một vài lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on the whole' được sử dụng để đưa ra một nhận xét hoặc đánh giá tổng quan sau khi đã cân nhắc tất cả các yếu tố liên quan. Nó thường được dùng để thể hiện rằng mặc dù có thể có những trường hợp ngoại lệ hoặc chi tiết khác biệt, nhưng nhìn chung, điều gì đó là đúng hoặc hợp lý. So sánh với 'in general', 'overall', 'by and large', trong đó 'on the whole' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be Life is, on the whole, quite good. (Nhìn chung, cuộc sống khá tốt.)
-
find I find her work, on the whole, very professional. (Nhìn chung, tôi thấy công việc của cô ấy rất chuyên nghiệp.)
-
agree We all agreed, on the whole, with his proposal. (Nhìn chung, tất cả chúng tôi đều đồng ý với đề xuất của anh ấy.)
-
On the whole On the whole, the event was a success despite a few minor issues. (Nhìn chung, sự kiện đã thành công mặc dù có một vài vấn đề nhỏ.)
-
On the whole On the whole, people seem to be enjoying the new policy. (Nhìn chung, mọi người dường như đang hưởng ứng chính sách mới.)
Idioms
-
on the whole
Nhìn chung, nói chung, xét về tổng thể
"On the whole, I'm quite satisfied with their service."
(Nhìn chung, tôi khá hài lòng với dịch vụ của họ.)
-
take something on the whole
Xem xét/đánh giá một cái gì đó một cách tổng thể, toàn diện
"You have to take the situation on the whole, not just focus on one negative aspect."
(Bạn phải xem xét tình hình một cách tổng thể, không chỉ tập trung vào một khía cạnh tiêu cực.)
-
judge on the whole
Đánh giá dựa trên tổng thể, không chỉ các chi tiết riêng lẻ
"We should judge the movie on the whole, considering its message and performances, not just the ending."
(Chúng ta nên đánh giá bộ phim một cách tổng thể, xem xét thông điệp và diễn xuất, không chỉ riêng cái kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the whole
adverbial phraseNói chung; xét về tổng thể; xem xét mọi thứ.
"On the whole, I think it was a successful event."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On the whole, the project was a success despite the initial setbacks. |
Nhìn chung, dự án đã thành công mặc dù có những trở ngại ban đầu. |
| Phủ định | Only on the whole was the experiment deemed to be inconclusive, requiring further testing. |
Chỉ khi xét toàn diện, thí nghiệm mới được coi là không kết luận, đòi hỏi phải thử nghiệm thêm. |
| Nghi vấn | On the whole, do you think the changes have improved the system? |
Nhìn chung, bạn có nghĩ rằng những thay đổi đã cải thiện hệ thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the whole".
