generally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In most cases; usually.
Vietnamese Meaning
Trong hầu hết các trường hợp; thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Generally speaking, the weather here is quite mild."
"Nói chung, thời tiết ở đây khá ôn hòa."
-
"The restaurant is generally busy on weekends."
"Nhà hàng thường đông khách vào cuối tuần."
-
"Generally, students who study hard get good grades."
"Nói chung, học sinh chăm chỉ học tập sẽ đạt điểm cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | general | tướng lĩnh; cái chung, sự tổng quát |
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Verb | generate | tạo ra, phát ra |
| Noun | generation | thế hệ, sự tạo ra |
| Verb | generalize | khái quát hóa |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa |
| Adjective | generic | mang tính chung, không có thương hiệu riêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "generally" diễn tả một điều gì đó thường đúng, nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Nó chỉ ra một xu hướng hoặc quy tắc chung, nhưng có thể có những ngoại lệ. So sánh với "usually," "normally," và "typically," chúng đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về mức độ chắc chắn. "Generally" có thể ngụ ý một mức độ ngoại lệ cao hơn so với "usually."
Collocations (Từ đi kèm)
-
accepted generally accepted (được chấp nhận rộng rãi)
-
available generally available (thường có sẵn, phổ biến)
-
known generally known (được biết đến rộng rãi)
-
understood generally understood (được hiểu chung, thường được hiểu là)
-
agree generally agree (thường đồng ý)
-
believe generally believe (thường tin rằng)
-
prefer generally prefer (thường thích hơn)
-
find generally find (thường thấy rằng, thường nhận thấy)
-
good generally good (thường tốt)
-
easy generally easy (thường dễ dàng)
-
accurate generally accurate (thường chính xác)
-
speaking generally speaking (nói chung là, nhìn chung mà nói)
Idioms
-
Generally speaking
Nói chung là, nhìn chung mà nói (dùng để bắt đầu một phát biểu tổng quát)
"Generally speaking, I prefer to work in the morning."
(Nói chung là, tôi thích làm việc vào buổi sáng hơn.)
-
It is generally understood that...
Người ta thường hiểu rằng... (chỉ một sự đồng thuận hoặc kiến thức chung)
"It is generally understood that you should arrive on time for an interview."
(Người ta thường hiểu rằng bạn nên đến đúng giờ cho buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generally
Trạng từTrong hầu hết các trường hợp; thông thường.
"Generally speaking, the weather here is quite mild."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generally".
