(Top Banner Ad)
generally
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

generally

UK: /ˈdʒenərəli/ • US: /ˈdʒenərəli/

Nghĩa tiếng Việt

nói chung thông thường thường thường đa phần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In most cases; usually.

Vietnamese Meaning

Trong hầu hết các trường hợp; thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Generally speaking, the weather here is quite mild."

    "Nói chung, thời tiết ở đây khá ôn hòa."

  • "The restaurant is generally busy on weekends."

    "Nhà hàng thường đông khách vào cuối tuần."

  • "Generally, students who study hard get good grades."

    "Nói chung, học sinh chăm chỉ học tập sẽ đạt điểm cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun general tướng lĩnh; cái chung, sự tổng quát
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Verb generate tạo ra, phát ra
Noun generation thế hệ, sự tạo ra
Verb generalize khái quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa
Adjective generic mang tính chung, không có thương hiệu riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
English
general
English
generally

Nguồn gốc 'chung chung'

Từ 'generally' có gốc từ tiếng Latin 'genus', nghĩa là 'loài, giống'. Từ đó phát triển thành 'generalis' (thuộc về một giống/loại), rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ thành 'general' (chung, tổng quát). Khi thêm hậu tố '-ly', nó mang nghĩa 'một cách chung chung, thường là như vậy', nói về những điều phổ biến hoặc không cụ thể, phản ánh sự khái quát hóa từ những gì thuộc về một 'loại' nào đó.

Usage Note

Từ "generally" diễn tả một điều gì đó thường đúng, nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Nó chỉ ra một xu hướng hoặc quy tắc chung, nhưng có thể có những ngoại lệ. So sánh với "usually," "normally," và "typically," chúng đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về mức độ chắc chắn. "Generally" có thể ngụ ý một mức độ ngoại lệ cao hơn so với "usually."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generally
  • accepted generally accepted
    (được chấp nhận rộng rãi)
  • available generally available
    (thường có sẵn, phổ biến)
  • known generally known
    (được biết đến rộng rãi)
  • understood generally understood
    (được hiểu chung, thường được hiểu là)
Verb + generally
  • agree generally agree
    (thường đồng ý)
  • believe generally believe
    (thường tin rằng)
  • prefer generally prefer
    (thường thích hơn)
  • find generally find
    (thường thấy rằng, thường nhận thấy)
Generally + Adjective/Adverb
  • good generally good
    (thường tốt)
  • easy generally easy
    (thường dễ dàng)
  • accurate generally accurate
    (thường chính xác)
  • speaking generally speaking
    (nói chung là, nhìn chung mà nói)

Idioms

  • Generally speaking

    Nói chung là, nhìn chung mà nói (dùng để bắt đầu một phát biểu tổng quát)

    "Generally speaking, I prefer to work in the morning."

    (Nói chung là, tôi thích làm việc vào buổi sáng hơn.)

  • It is generally understood that...

    Người ta thường hiểu rằng... (chỉ một sự đồng thuận hoặc kiến thức chung)

    "It is generally understood that you should arrive on time for an interview."

    (Người ta thường hiểu rằng bạn nên đến đúng giờ cho buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generally

Trạng từ
Lật mặt

Trong hầu hết các trường hợp; thông thường.

"Generally speaking, the weather here is quite mild."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generally".

Sự Đồng Thuận Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, 'generally' thường được sử dụng để chỉ những ý kiến, quy tắc, hoặc sự thật được phần lớn mọi người trong một xã hội hoặc cộng đồng chấp nhận, mặc dù có thể có một số ngoại lệ. Điều này phản ánh cách các nền văn hóa thường xây dựng các chuẩn mực và sự đồng thuận xã hội, cho phép diễn đạt một quan điểm phổ biến mà không cần tuyên bố nó là tuyệt đối.

Diễn Đạt Xu Hướng và Quan Điểm Phổ Biến

Từ 'generally' rất quan trọng trong giao tiếp để mô tả các xu hướng, thói quen hoặc hành vi điển hình mà không phải lúc nào cũng đúng 100%. Nó cho phép người nói trình bày một bức tranh tổng thể hoặc một quan điểm được nhiều người đồng tình, thể hiện sự linh hoạt và hiểu biết về tính đa dạng trong hành vi và ý kiến của con người.