(Top Banner Ad)
in-group
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

in-group

UK: /ˈɪnˌɡruːp/ • US: /ˈɪnˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm nội bộ nhóm thân quen nhóm thành viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social group to which a person psychologically identifies as being a member.

Vietnamese Meaning

Một nhóm xã hội mà một người tự xác định về mặt tâm lý là thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Members of the in-group often display favoritism towards each other."

    "Các thành viên của in-group thường thể hiện sự ưu ái đối với nhau."

  • "Research shows that people tend to favor members of their in-group."

    "Nghiên cứu cho thấy mọi người có xu hướng ưu ái các thành viên trong in-group của họ."

  • "The feeling of belonging to an in-group can boost self-esteem."

    "Cảm giác thuộc về một in-group có thể tăng cường lòng tự trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun in-group nhóm nội bộ, nhóm thân cận (nhóm mà một người cảm thấy mình thuộc về)
Noun out-group nhóm bên ngoài, nhóm xa lạ (nhóm mà một người không thuộc về)
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp
Adjective grouped được nhóm lại, được phân loại

Synonyms

we-group (nhóm của chúng ta)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
in
English
group
English
in-group

Nguồn Gốc Của 'In-group'

Từ 'in-group' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ sự kết hợp của giới từ 'in' (bên trong) và danh từ 'group' (nhóm). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học xã hội, để mô tả một nhóm người mà một cá nhân cảm thấy mình thuộc về và có sự gắn kết.

Usage Note

Thuật ngữ 'in-group' được sử dụng rộng rãi trong xã hội học và tâm lý học để mô tả một nhóm mà một cá nhân cảm thấy thuộc về và tin rằng mình có những đặc điểm chung với các thành viên khác. Nó thường tương phản với 'out-group', là nhóm mà cá nhân không cảm thấy thuộc về. Cảm giác thuộc về in-group có thể dẫn đến thiên vị trong nhóm (in-group bias) và phân biệt đối xử với out-group.

Prepositions

within

Khi sử dụng 'within', nó thường chỉ ra vị trí hoặc ngữ cảnh nơi in-group tồn tại hoặc hoạt động. Ví dụ: 'The sense of solidarity within the in-group was very strong.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in-group
  • strong strong in-group
    (nhóm nội bộ vững mạnh)
  • exclusive exclusive in-group
    (nhóm nội bộ độc quyền)
  • tight-knit tight-knit in-group
    (nhóm nội bộ gắn kết chặt chẽ)
Verb + in-group
  • belong to belong to an in-group
    (thuộc về một nhóm nội bộ)
  • form form an in-group
    (hình thành một nhóm nội bộ)
  • identify with identify with an in-group
    (đồng nhất với một nhóm nội bộ)
Noun + in-group (as part of a compound/phrase)
  • in-group in-group bias
    (thiên vị nhóm nội bộ)
  • in-group in-group loyalty
    (lòng trung thành với nhóm nội bộ)
  • in-group in-group favoritism
    (sự ưu ái nhóm nội bộ)

Idioms

  • in-group bias

    thiên vị nhóm nội bộ (xu hướng ưu ái thành viên trong nhóm của mình hơn người ngoài nhóm)

    "Researchers found evidence of in-group bias in hiring decisions."

    (Các nhà nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về thiên vị nhóm nội bộ trong các quyết định tuyển dụng.)

  • in-group loyalty

    lòng trung thành với nhóm nội bộ (sự tận tâm và ủng hộ mạnh mẽ đối với nhóm mà mình thuộc về)

    "His in-group loyalty prevented him from criticizing his colleagues."

    (Lòng trung thành với nhóm nội bộ đã ngăn anh ấy chỉ trích đồng nghiệp của mình.)

  • in-group favoritism

    sự ưu ái nhóm nội bộ (hành động đối xử ưu tiên với các thành viên trong nhóm của mình)

    "The manager was accused of in-group favoritism, often promoting staff from his old department."

    (Người quản lý bị buộc tội ưu ái nhóm nội bộ, thường thăng chức cho nhân viên từ phòng ban cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-group

noun
Lật mặt

Một nhóm xã hội mà một người tự xác định về mặt tâm lý là thành viên.

"Members of the in-group often display favoritism towards each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that belonging to the in-group was very important to her.
Cô ấy nói rằng việc thuộc về nhóm nội bộ rất quan trọng đối với cô ấy.
Phủ định
He said that he did not feel like he was part of the in-group.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cảm thấy mình là một phần của nhóm nội bộ.
Nghi vấn
They asked if she considered him to be part of their in-group.
Họ hỏi liệu cô ấy có coi anh ấy là một phần của nhóm nội bộ của họ hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club was an in-group where members shared similar interests.
Câu lạc bộ là một nhóm kín nơi các thành viên có chung sở thích.
Phủ định
She was not part of the in-group because she joined late.
Cô ấy không thuộc nhóm kín vì cô ấy tham gia muộn.
Nghi vấn
Was he considered part of the in-group?
Anh ấy có được coi là một phần của nhóm kín không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-group".

Sự Phân Biệt Nhóm Trong Tâm Lý Học Xã Hội

'In-group' là một khái niệm cốt lõi trong tâm lý học xã hội, mô tả nhóm mà một người xác định mình thuộc về. Ngược lại là 'out-group' (nhóm bên ngoài). Con người có xu hướng tự nhiên hình thành các 'in-group' dựa trên các đặc điểm chung như sở thích, văn hóa, chủng tộc, hay nghề nghiệp. Điều này dẫn đến các hiện tượng như thiên vị nhóm nội bộ (in-group bias), nơi chúng ta có xu hướng nhìn nhận nhóm của mình một cách tích cực hơn và ưu ái họ.

Tầm Quan Trọng Của Cảm Giác Thuộc Về

Cảm giác được là một phần của 'in-group' đáp ứng nhu cầu cơ bản của con người về sự thuộc về và bản sắc xã hội. Việc tham gia vào một 'in-group' giúp cá nhân cảm thấy an toàn, được hỗ trợ và có mục đích chung. Tuy nhiên, mặt trái của nó có thể là sự kỳ thị, phân biệt đối xử hoặc xung đột với 'out-group', khi lòng trung thành với nhóm nội bộ trở nên quá mức và thiếu sự thấu hiểu cho các nhóm khác.