in-group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social group to which a person psychologically identifies as being a member.
Vietnamese Meaning
Một nhóm xã hội mà một người tự xác định về mặt tâm lý là thành viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Members of the in-group often display favoritism towards each other."
"Các thành viên của in-group thường thể hiện sự ưu ái đối với nhau."
-
"Research shows that people tend to favor members of their in-group."
"Nghiên cứu cho thấy mọi người có xu hướng ưu ái các thành viên trong in-group của họ."
-
"The feeling of belonging to an in-group can boost self-esteem."
"Cảm giác thuộc về một in-group có thể tăng cường lòng tự trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'in-group' được sử dụng rộng rãi trong xã hội học và tâm lý học để mô tả một nhóm mà một cá nhân cảm thấy thuộc về và tin rằng mình có những đặc điểm chung với các thành viên khác. Nó thường tương phản với 'out-group', là nhóm mà cá nhân không cảm thấy thuộc về. Cảm giác thuộc về in-group có thể dẫn đến thiên vị trong nhóm (in-group bias) và phân biệt đối xử với out-group.
Prepositions
Khi sử dụng 'within', nó thường chỉ ra vị trí hoặc ngữ cảnh nơi in-group tồn tại hoặc hoạt động. Ví dụ: 'The sense of solidarity within the in-group was very strong.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong in-group (nhóm nội bộ vững mạnh)
-
exclusive exclusive in-group (nhóm nội bộ độc quyền)
-
tight-knit tight-knit in-group (nhóm nội bộ gắn kết chặt chẽ)
-
belong to belong to an in-group (thuộc về một nhóm nội bộ)
-
form form an in-group (hình thành một nhóm nội bộ)
-
identify with identify with an in-group (đồng nhất với một nhóm nội bộ)
-
in-group in-group bias (thiên vị nhóm nội bộ)
-
in-group in-group loyalty (lòng trung thành với nhóm nội bộ)
-
in-group in-group favoritism (sự ưu ái nhóm nội bộ)
Idioms
-
in-group bias
thiên vị nhóm nội bộ (xu hướng ưu ái thành viên trong nhóm của mình hơn người ngoài nhóm)
"Researchers found evidence of in-group bias in hiring decisions."
(Các nhà nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về thiên vị nhóm nội bộ trong các quyết định tuyển dụng.)
-
in-group loyalty
lòng trung thành với nhóm nội bộ (sự tận tâm và ủng hộ mạnh mẽ đối với nhóm mà mình thuộc về)
"His in-group loyalty prevented him from criticizing his colleagues."
(Lòng trung thành với nhóm nội bộ đã ngăn anh ấy chỉ trích đồng nghiệp của mình.)
-
in-group favoritism
sự ưu ái nhóm nội bộ (hành động đối xử ưu tiên với các thành viên trong nhóm của mình)
"The manager was accused of in-group favoritism, often promoting staff from his old department."
(Người quản lý bị buộc tội ưu ái nhóm nội bộ, thường thăng chức cho nhân viên từ phòng ban cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in-group
nounMột nhóm xã hội mà một người tự xác định về mặt tâm lý là thành viên.
"Members of the in-group often display favoritism towards each other."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that belonging to the in-group was very important to her. |
Cô ấy nói rằng việc thuộc về nhóm nội bộ rất quan trọng đối với cô ấy. |
| Phủ định | He said that he did not feel like he was part of the in-group. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không cảm thấy mình là một phần của nhóm nội bộ. |
| Nghi vấn | They asked if she considered him to be part of their in-group. |
Họ hỏi liệu cô ấy có coi anh ấy là một phần của nhóm nội bộ của họ hay không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The club was an in-group where members shared similar interests. |
Câu lạc bộ là một nhóm kín nơi các thành viên có chung sở thích. |
| Phủ định | She was not part of the in-group because she joined late. |
Cô ấy không thuộc nhóm kín vì cô ấy tham gia muộn. |
| Nghi vấn | Was he considered part of the in-group? |
Anh ấy có được coi là một phần của nhóm kín không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-group".
