(Top Banner Ad)
stereotyping
C1
noun C1 Sociology, Psychology, Communication

stereotyping

UK: /ˈster.i.ə.taɪ.pɪŋ/ • US: /ˈster.i.ə.taɪ.pɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu rập khuôn định kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of unfairly believing that all people or things with a particular characteristic are the same.

Vietnamese Meaning

Hành động tin tưởng một cách bất công rằng tất cả mọi người hoặc mọi thứ có một đặc điểm cụ thể đều giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stereotyping about cultures can lead to misunderstandings and conflict."

    "Việc tạo ra những khuôn mẫu về các nền văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột."

  • "Media often reinforces stereotypes about different social groups."

    "Phương tiện truyền thông thường củng cố những khuôn mẫu về các nhóm xã hội khác nhau."

  • "Combating stereotypes requires education and open-mindedness."

    "Việc chống lại những khuôn mẫu đòi hỏi giáo dục và sự cởi mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stereotype khuôn mẫu, định kiến
Noun stereotyping sự rập khuôn, sự định kiến hóa
Verb stereotype tạo khuôn mẫu, áp đặt định kiến
Adjective stereotypical mang tính khuôn mẫu, theo định kiến
Adverb stereotypically một cách khuôn mẫu, theo định kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Communication

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
stereos (solid, firm)
Ancient Greek
typos (mark, impression)
French
stéréotype (fixed metal plate for printing)
English
stereotype (printing term, then fixed generalized idea)
English
stereotyping (the act of creating or applying stereotypes)

Nguồn gốc từ 'stereotype'

Từ 'stereotype' ban đầu xuất hiện trong ngành in ấn vào cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ một bản in kim loại cố định được dùng để tái sản xuất văn bản hoặc hình ảnh mà không cần sắp chữ lại. Từ này ghép từ 'stereos' (rắn, cố định) và 'typos' (ấn tượng, khuôn mẫu) trong tiếng Hy Lạp cổ. Đến đầu thế kỷ 20, nhà báo Walter Lippmann đã mở rộng nghĩa của từ này để mô tả một hình ảnh hoặc ý tưởng cố định, đơn giản hóa quá mức về một người hoặc một nhóm người, mà không dựa trên thực tế cá nhân. Từ 'stereotyping' ra đời để chỉ hành động hình thành hoặc áp đặt những khuôn mẫu này.

Usage Note

Stereotyping involves overgeneralizing and attributing specific characteristics to all members of a group, often based on limited or inaccurate information. It can lead to prejudice and discrimination.

Prepositions

about of

'Stereotyping about' emphasizes the action of forming stereotypes regarding a subject. 'Stereotyping of' emphasizes the target being stereotyped.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stereotyping
  • widespread widespread stereotyping
    (sự rập khuôn phổ biến)
  • harmful harmful stereotyping
    (sự rập khuôn có hại)
  • negative negative stereotyping
    (sự rập khuôn tiêu cực)
  • cultural cultural stereotyping
    (định kiến văn hóa)
  • gender gender stereotyping
    (định kiến giới tính)
  • racial racial stereotyping
    (định kiến chủng tộc)
Verb + stereotyping
  • avoid avoid stereotyping
    (tránh định kiến)
  • combat combat stereotyping
    (chống lại định kiến)
  • challenge challenge stereotyping
    (thách thức định kiến)
  • perpetuate perpetuate stereotyping
    (duy trì định kiến)
  • engage in engage in stereotyping
    (tham gia vào việc rập khuôn)
  • fall into fall into stereotyping
    (rơi vào tình trạng rập khuôn)
Noun + of + stereotyping
  • dangers dangers of stereotyping
    (những mối nguy hiểm của sự rập khuôn)
  • impact impact of stereotyping
    (tác động của sự rập khuôn)
  • victims victims of stereotyping
    (nạn nhân của sự rập khuôn)

Idioms

  • fall into the trap of stereotyping

    mắc bẫy định kiến, rơi vào cái bẫy rập khuôn

    "We must be careful not to fall into the trap of stereotyping when discussing different cultures."

    (Chúng ta phải cẩn thận không mắc bẫy định kiến khi thảo luận về các nền văn hóa khác nhau.)

  • challenge stereotyping

    thách thức/phá bỏ định kiến

    "Activists are working to challenge stereotyping in media representations."

    (Các nhà hoạt động đang nỗ lực thách thức định kiến trong các hình ảnh trên truyền thông.)

  • promote awareness about stereotyping

    nâng cao nhận thức về định kiến

    "Education plays a crucial role in promoting awareness about stereotyping and its harmful effects."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về định kiến và những tác hại của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stereotyping

noun
Lật mặt

Hành động tin tưởng một cách bất công rằng tất cả mọi người hoặc mọi thứ có một đặc điểm cụ thể đều giống nhau.

"Stereotyping about cultures can lead to misunderstandings and conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people stereotype, they often ignore individual differences.
Nếu mọi người định kiến, họ thường bỏ qua sự khác biệt cá nhân.
Phủ định
When the media stereotypes a group, people don't always see them as individuals.
Khi giới truyền thông rập khuôn một nhóm người, mọi người không phải lúc nào cũng xem họ như những cá nhân riêng lẻ.
Nghi vấn
If a person is stereotypically portrayed in the news, does it always reflect reality?
Nếu một người được miêu tả một cách rập khuôn trên tin tức, điều đó có luôn phản ánh thực tế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the media stereotypically portrayed women in unrealistic ways.
Cô ấy nói rằng giới truyền thông thường khắc họa phụ nữ một cách rập khuôn theo những cách không thực tế.
Phủ định
He told me that he did not want to stereotype people based on their appearance.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đánh giá mọi người một cách rập khuôn dựa trên vẻ ngoài của họ.
Nghi vấn
She asked if I thought stereotyping was harmful to society.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng việc rập khuôn có hại cho xã hội hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stereotyping".

Định kiến xã hội và truyền thông

Trong xã hội hiện đại, định kiến (stereotyping) thường liên quan đến những giả định đơn giản hóa quá mức về các nhóm người dựa trên chủng tộc, giới tính, tuổi tác, quốc tịch, v.v. Điều này có thể dẫn đến phân biệt đối xử và hiểu lầm. Truyền thông, như phim ảnh và quảng cáo, có vai trò lớn trong việc củng cố hoặc thách thức các định kiến này.

Tác động tiêu cực của định kiến

Định kiến có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ việc tạo ra những kỳ vọng không thực tế đến việc làm tổn hại lòng tự trọng và giới hạn cơ hội cho các cá nhân. Nó cũng góp phần vào sự phân hóa và xung đột trong xã hội bằng cách tạo ra sự chia rẽ giữa 'chúng ta' và 'họ'.