(Top Banner Ad)
out-group
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

out-group

UK: /ˈaʊtˌɡruːp/ • US: /ˈaʊtˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm ngoài nhóm bên ngoài ngoại nhóm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social group with which an individual does not identify.

Vietnamese Meaning

Một nhóm xã hội mà một cá nhân không xác định hoặc không thuộc về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People tend to favor members of their in-group and discriminate against members of the out-group."

    "Mọi người có xu hướng ưu ái các thành viên trong nhóm của họ và phân biệt đối xử với các thành viên của nhóm ngoài."

  • "Studies show that people often exhibit bias against members of the out-group."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng mọi người thường có thành kiến chống lại các thành viên của nhóm ngoài."

  • "The political campaign focused on creating a sense of 'us' versus 'them', emphasizing the differences with the out-group."

    "Chiến dịch chính trị tập trung vào việc tạo ra cảm giác 'chúng ta' so với 'bọn họ', nhấn mạnh sự khác biệt với nhóm ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun in-group nhóm nội bộ, nhóm của mình
Noun group nhóm, tập thể, hội
Verb group nhóm lại, phân loại, sắp xếp thành nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân loại, sự tập hợp
Adjective out-group thuộc về nhóm bên ngoài, của nhóm ngoài (ví dụ: out-group members - các thành viên nhóm ngoài)

Synonyms

external group (nhóm bên ngoài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Middle English
out
Old French
groupe
English
group
Modern English
out-group

Nguồn gốc từ 'out-group'

Từ 'out-group' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'out-' (nghĩa là 'bên ngoài', 'không thuộc về') và danh từ 'group' (nhóm). Nó bắt đầu trở nên phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học xã hội vào giữa thế kỷ 20 để chỉ một nhóm người mà một cá nhân không thuộc về hoặc không nhận mình là thành viên, thường được đối lập với 'in-group' (nhóm nội bộ).

Usage Note

Thuật ngữ 'out-group' được sử dụng để chỉ một nhóm người mà một cá nhân cảm thấy khác biệt hoặc không liên kết. Nó thường được định nghĩa bằng sự tương phản với 'in-group', nhóm mà cá nhân thuộc về và cảm thấy có sự gắn kết. Cảm giác về 'out-group' có thể dẫn đến định kiến, phân biệt đối xử và xung đột giữa các nhóm. Sự khác biệt có thể dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính, quốc tịch, hoặc bất kỳ đặc điểm chung nào khác.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ ra rằng 'out-group' là một thuộc tính hoặc đặc điểm của một cá nhân hoặc nhóm khác. Ví dụ: 'They perceive that group as an out-group of their own'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + out-group
  • hostile hostile out-group
    (nhóm ngoài thù địch)
  • rival rival out-group
    (nhóm ngoài đối thủ)
  • perceived perceived out-group
    (nhóm ngoài bị nhận thức (là...))
  • specific specific out-group
    (nhóm ngoài cụ thể)
Verb + out-group
  • identify identify an out-group
    (xác định một nhóm ngoài)
  • view view an out-group
    (nhìn nhận một nhóm ngoài)
  • discriminate against discriminate against the out-group
    (phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
out-group + Noun
  • member out-group member
    (thành viên nhóm ngoài)
  • bias out-group bias
    (sự thiên vị nhóm ngoài)
  • prejudice out-group prejudice
    (định kiến với nhóm ngoài)
  • favoritism out-group favoritism
    (sự ưu ái nhóm ngoài)

Idioms

  • in-group/out-group dynamics

    động lực học nhóm nội bộ/nhóm bên ngoài

    "Understanding in-group/out-group dynamics is crucial for resolving social conflicts."

    (Hiểu về động lực học nhóm nội bộ/nhóm bên ngoài là rất quan trọng để giải quyết xung đột xã hội.)

  • out-group homogeneity

    hiệu ứng/sự đồng nhất nhóm ngoài

    "The out-group homogeneity effect leads us to see members of other groups as more alike than they really are."

    (Hiệu ứng đồng nhất nhóm ngoài khiến chúng ta nhìn nhận các thành viên của nhóm khác giống nhau hơn thực tế.)

  • out-group derogation

    sự hạ thấp/chê bai nhóm ngoài

    "Instances of out-group derogation can escalate tensions between communities."

    (Những trường hợp hạ thấp nhóm ngoài có thể làm tăng căng thẳng giữa các cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-group

danh từ
Lật mặt

Một nhóm xã hội mà một cá nhân không xác định hoặc không thuộc về.

"People tend to favor members of their in-group and discriminate against members of the out-group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-group".

Lý thuyết bản sắc xã hội

Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory), được phát triển bởi Henri Tajfel và John Turner, giải thích cách mọi người tạo ra và duy trì bản sắc xã hội của mình bằng cách phân loại bản thân vào các 'nhóm nội bộ' (in-groups) và phân biệt với các 'nhóm bên ngoài' (out-groups). Điều này có thể dẫn đến sự thiên vị nhóm nội bộ và định kiến với nhóm bên ngoài, ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi xã hội.

Tâm lý 'chúng ta' và 'họ'

Tâm lý 'chúng ta' và 'họ' (Us vs. Them mentality) là một xu hướng nhận thức phổ biến trong xã hội, nơi cá nhân hoặc nhóm nhìn nhận bản thân (nhóm nội bộ) một cách tích cực hơn và thường có cái nhìn tiêu cực, xa cách hoặc thậm chí thù địch đối với những người không thuộc nhóm của họ (nhóm bên ngoài). Đây là nguồn gốc của nhiều xung đột, phân biệt đối xử và định kiến trong các cộng đồng và xã hội.