to put it another way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express something in a different or simpler manner, often to clarify or rephrase a previous statement.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt điều gì đó theo một cách khác, thường là đơn giản hơn, để làm rõ hoặc diễn giải lại một tuyên bố trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy is facing difficulties; to put it another way, we're heading for a recession."
"Nền kinh tế đang gặp khó khăn; nói cách khác, chúng ta đang tiến tới suy thoái."
-
"The project is behind schedule; to put it another way, it's not going well."
"Dự án đang chậm tiến độ; nói cách khác, nó không diễn ra suôn sẻ."
-
"She's not very happy with the situation; to put it another way, she's furious."
"Cô ấy không hài lòng lắm với tình hình; nói cách khác, cô ấy đang rất tức giận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn trình bày lại một ý tưởng đã được đề cập trước đó theo một cách dễ hiểu hơn, hoặc nhấn mạnh một khía cạnh khác của vấn đề. Nó thể hiện sự linh hoạt trong diễn đạt và khả năng điều chỉnh cách trình bày để phù hợp với người nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Simply to put it another way (Nói một cách đơn giản hơn)
-
More precisely to put it another way (Nói một cách chính xác hơn)
-
Phrased to put it another way (Diễn đạt lại, nói cách khác)
-
Stated to put it another way (Phát biểu lại, nói cách khác)
Idioms
-
To put it mildly
Nói giảm nhẹ, nói một cách nhẹ nhàng
"The situation is, to put it mildly, complicated."
(Tình hình này, nói giảm nhẹ thì, rất phức tạp.)
-
To put it bluntly
Nói thẳng ra, nói huỵch toẹt
"To put it bluntly, I think you're wrong."
(Nói thẳng ra, tôi nghĩ bạn sai rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to put it another way
PhraseDiễn đạt điều gì đó theo một cách khác, thường là đơn giản hơn, để làm rõ hoặc diễn giải lại một tuyên bố trước đó.
"The economy is facing difficulties; to put it another way, we're heading for a recession."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't understand the original explanation, I will put it another way so you can grasp the concept easily. |
Nếu bạn không hiểu lời giải thích ban đầu, tôi sẽ diễn đạt nó theo một cách khác để bạn có thể nắm bắt khái niệm một cách dễ dàng. |
| Phủ định | If the audience still looks confused after your initial presentation, you shouldn't put it another way immediately; perhaps try visuals first. |
Nếu khán giả vẫn có vẻ bối rối sau bài thuyết trình ban đầu của bạn, bạn không nên diễn đạt theo một cách khác ngay lập tức; có lẽ hãy thử hình ảnh trước. |
| Nghi vấn | Will you put it another way if the students are still struggling with the first definition? |
Bạn sẽ diễn đạt nó theo một cách khác nếu học sinh vẫn đang gặp khó khăn với định nghĩa đầu tiên chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to put it another way".
