(Top Banner Ad)
to put it another way
B2
Phrase B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

to put it another way

UK: /tə pʊt ɪt əˈnʌðə weɪ/ • US: /tə pʊt ɪt əˈnʌðər weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nói cách khác nói một cách khác diễn đạt lại là có nghĩa là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something in a different or simpler manner, often to clarify or rephrase a previous statement.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt điều gì đó theo một cách khác, thường là đơn giản hơn, để làm rõ hoặc diễn giải lại một tuyên bố trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is facing difficulties; to put it another way, we're heading for a recession."

    "Nền kinh tế đang gặp khó khăn; nói cách khác, chúng ta đang tiến tới suy thoái."

  • "The project is behind schedule; to put it another way, it's not going well."

    "Dự án đang chậm tiến độ; nói cách khác, nó không diễn ra suôn sẻ."

  • "She's not very happy with the situation; to put it another way, she's furious."

    "Cô ấy không hài lòng lắm với tình hình; nói cách khác, cô ấy đang rất tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để, trình bày
Adjective other khác
Noun way cách, phương thức

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'to put it another way'

Cụm từ 'to put it another way' không có một lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là một cách diễn đạt được hình thành từ các từ vựng tiếng Anh cơ bản. Ý nghĩa của nó xuất phát trực tiếp từ cách các từ này được kết hợp lại với nhau để diễn tả việc trình bày một ý tưởng theo một cách khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn trình bày lại một ý tưởng đã được đề cập trước đó theo một cách dễ hiểu hơn, hoặc nhấn mạnh một khía cạnh khác của vấn đề. Nó thể hiện sự linh hoạt trong diễn đạt và khả năng điều chỉnh cách trình bày để phù hợp với người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + to put it another way
  • Simply to put it another way
    (Nói một cách đơn giản hơn)
  • More precisely to put it another way
    (Nói một cách chính xác hơn)
Verb + to put it another way
  • Phrased to put it another way
    (Diễn đạt lại, nói cách khác)
  • Stated to put it another way
    (Phát biểu lại, nói cách khác)

Idioms

  • To put it mildly

    Nói giảm nhẹ, nói một cách nhẹ nhàng

    "The situation is, to put it mildly, complicated."

    (Tình hình này, nói giảm nhẹ thì, rất phức tạp.)

  • To put it bluntly

    Nói thẳng ra, nói huỵch toẹt

    "To put it bluntly, I think you're wrong."

    (Nói thẳng ra, tôi nghĩ bạn sai rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to put it another way

Phrase
Lật mặt

Diễn đạt điều gì đó theo một cách khác, thường là đơn giản hơn, để làm rõ hoặc diễn giải lại một tuyên bố trước đó.

"The economy is facing difficulties; to put it another way, we're heading for a recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't understand the original explanation, I will put it another way so you can grasp the concept easily.
Nếu bạn không hiểu lời giải thích ban đầu, tôi sẽ diễn đạt nó theo một cách khác để bạn có thể nắm bắt khái niệm một cách dễ dàng.
Phủ định
If the audience still looks confused after your initial presentation, you shouldn't put it another way immediately; perhaps try visuals first.
Nếu khán giả vẫn có vẻ bối rối sau bài thuyết trình ban đầu của bạn, bạn không nên diễn đạt theo một cách khác ngay lập tức; có lẽ hãy thử hình ảnh trước.
Nghi vấn
Will you put it another way if the students are still struggling with the first definition?
Bạn sẽ diễn đạt nó theo một cách khác nếu học sinh vẫn đang gặp khó khăn với định nghĩa đầu tiên chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to put it another way".

Sử dụng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'to put it another way' cho thấy sự tôn trọng đối với người nghe bằng cách trình bày một ý tưởng theo nhiều cách để đảm bảo sự hiểu biết, đặc biệt khi đối diện với các khái niệm phức tạp.