That is to say
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to explain or define something more clearly or in more detail; in other words.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giải thích hoặc định nghĩa một điều gì đó rõ ràng hơn hoặc chi tiết hơn; nói cách khác; tức là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a vegetarian, that is to say he doesn't eat meat."
"Anh ấy là người ăn chay, tức là anh ấy không ăn thịt."
-
"The company is restructuring, that is to say, some jobs will be lost."
"Công ty đang tái cấu trúc, tức là một số công việc sẽ bị mất."
-
"She's my aunt, that is to say, my mother's sister."
"Cô ấy là dì của tôi, tức là em gái của mẹ tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverbial Phrase | in other words | Nói cách khác |
| Adverbial Phrase | namely | Cụ thể là, tức là |
| Adverbial Phrase | i.e. | Tức là (viết tắt của id est trong tiếng Latin) |
| Adverbial Phrase | that is | Tức là, nghĩa là |
| Adverbial Phrase | to be more precise | Nói một cách chính xác hơn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để giới thiệu một cách diễn đạt khác của điều vừa được nói, thường là để làm rõ, diễn giải hoặc đơn giản hóa ý nghĩa. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn văn nói. Nên cẩn trọng trong việc lạm dụng cụm từ này, vì đôi khi có những cách diễn đạt tự nhiên và ngắn gọn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sau dấu phẩy (comma) He loves classical music, that is to say, symphonies and operas are his favorites. (Anh ấy yêu nhạc cổ điển, tức là, các bản giao hưởng và opera là những thứ anh ấy thích nhất.)
-
Sau dấu chấm phẩy (semicolon) The project was a failure; that is to say, it did not meet any of its original objectives. (Dự án đã thất bại; nghĩa là, nó không đạt được bất kỳ mục tiêu ban đầu nào.)
-
Trước lời giải thích chi tiết The budget needs to be cut by 10%, that is to say, we need to save approximately $50,000. (Ngân sách cần phải cắt giảm 10%, tức là, chúng ta cần tiết kiệm khoảng 50.000 đô la.)
-
Trước cách diễn đạt khác She's a lexicographer, that is to say, she compiles dictionaries. (Cô ấy là một nhà từ điển học, nói cách khác, cô ấy biên soạn từ điển.)
Idioms
-
That is to say
Nói cách khác; Tức là; Nghĩa là (dùng để giải thích hoặc làm rõ một ý đã nêu)
"He's a keen birdwatcher, that is to say, he spends most weekends in the countryside with his binoculars."
(Anh ấy là một người rất mê ngắm chim, tức là, anh ấy dành hầu hết các cuối tuần ở vùng nông thôn với ống nhòm của mình.)
-
In other words
Nói cách khác (dùng để diễn đạt lại một ý theo cách khác, thường đơn giản hơn hoặc rõ ràng hơn)
"The company is downsizing; in other words, some employees will lose their jobs."
(Công ty đang cắt giảm quy mô; nói cách khác, một số nhân viên sẽ mất việc.)
-
To be more precise
Nói một cách chính xác hơn (dùng để cung cấp thông tin chi tiết hoặc chính xác hơn)
"The meeting will start at 10 AM, to be more precise, at 9:55 AM for setup."
(Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng, nói một cách chính xác hơn, lúc 9:55 sáng để chuẩn bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
That is to say
Liên từ/Cụm trạng từĐược sử dụng để giải thích hoặc định nghĩa một điều gì đó rõ ràng hơn hoặc chi tiết hơn; nói cách khác; tức là.
"He's a vegetarian, that is to say he doesn't eat meat."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project requires extensive research: that is to say, we need to allocate more time and resources to gather accurate data. |
Dự án đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng: có nghĩa là, chúng ta cần phân bổ thêm thời gian và nguồn lực để thu thập dữ liệu chính xác. |
| Phủ định | The evidence wasn't conclusive: that is to say, it didn't definitively prove his guilt. |
Bằng chứng không mang tính kết luận: có nghĩa là, nó không chứng minh một cách chắc chắn sự có tội của anh ta. |
| Nghi vấn | Does this mean the deal is off: that is to say, are we no longer pursuing this acquisition? |
Điều này có nghĩa là thỏa thuận đã kết thúc phải không: có nghĩa là, chúng ta không còn theo đuổi thương vụ mua lại này nữa sao? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be explaining the project, that is to say, she will be providing a detailed overview, at the meeting tomorrow. |
Cô ấy sẽ giải thích về dự án, tức là, cô ấy sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết, tại cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be attending the conference, that is to say, they won't be presenting their research findings. |
Họ sẽ không tham dự hội nghị, tức là, họ sẽ không trình bày những phát hiện nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Will he be working on the presentation, that is to say, will he be finalizing the slides by this evening? |
Liệu anh ấy có đang làm việc trên bài thuyết trình, tức là, liệu anh ấy có hoàn thiện các slide vào tối nay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will study hard for the exam; that is to say, I will dedicate all my free time to reviewing the material. |
Tôi sẽ học hành chăm chỉ cho kỳ thi; điều đó có nghĩa là, tôi sẽ dành tất cả thời gian rảnh để ôn lại tài liệu. |
| Phủ định | She is not going to accept the offer; that is to say, she will decline their proposal. |
Cô ấy sẽ không chấp nhận lời đề nghị; điều đó có nghĩa là, cô ấy sẽ từ chối đề xuất của họ. |
| Nghi vấn | Will they arrive on time; that is to say, are they going to be here before the meeting starts? |
Họ có đến đúng giờ không; điều đó có nghĩa là, họ có đến đây trước khi cuộc họp bắt đầu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had studied all night, that is to say, she had not slept at all before the exam. |
Cô ấy đã học cả đêm, có nghĩa là, cô ấy đã không ngủ chút nào trước kỳ thi. |
| Phủ định | He hadn't finished the project, that is to say, he had not submitted anything before the deadline. |
Anh ấy đã không hoàn thành dự án, có nghĩa là, anh ấy đã không nộp bất cứ thứ gì trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had they practiced enough, that is to say, had they truly mastered all the skills before the competition? |
Họ đã luyện tập đủ chưa, có nghĩa là, họ đã thực sự nắm vững tất cả các kỹ năng trước cuộc thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "That is to say".
