(Top Banner Ad)
in that case
B1
Liên từ (Conjunctive adverb) B1 Giao tiếp hàng ngày

in that case

UK: /ɪn ðæt keɪs/ • US: /ɪn ðæt keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trong trường hợp đó nếu vậy vậy thì nếu thế thì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If that is the situation; therefore.

Vietnamese Meaning

Nếu đó là tình huống đó; vì vậy; trong trường hợp đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't have a car, in that case, you can take the bus."

    "Nếu bạn không có xe hơi, trong trường hợp đó, bạn có thể đi xe buýt."

  • "I'm busy tonight. In that case, let's go out tomorrow."

    "Tôi bận tối nay. Trong trường hợp đó, chúng ta hãy đi chơi vào ngày mai."

  • "If it rains, in that case, we'll stay home."

    "Nếu trời mưa, trong trường hợp đó, chúng ta sẽ ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun case Trường hợp, tình huống

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc của 'In That Case'

Cụm từ 'in that case' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh, không trải qua quá trình phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ có nghĩa rõ ràng: 'in' (trong), 'that' (kia/đó), và 'case' (trường hợp). Do đó, 'in that case' có nghĩa là 'trong trường hợp đó'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra một kết quả hoặc hành động sẽ xảy ra nếu một điều kiện cụ thể được đáp ứng. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc một hành động thay thế dựa trên thông tin đã cho. 'In that case' tương tự như 'therefore', 'so', 'then', nhưng thường được dùng để nhấn mạnh tính điều kiện hơn là chỉ đơn thuần là kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + In That Case
  • If so, in that case If so, in that case, we should...
    (Nếu vậy, trong trường hợp đó, chúng ta nên...)
  • Well, in that case Well, in that case, I suppose...
    (Chà, trong trường hợp đó, tôi cho rằng...)
Verb + In That Case
  • Assuming in that case Assuming in that case we are...
    (Giả sử trong trường hợp đó chúng ta...)
  • If so, in that case If so, in that case, please remember...
    (Nếu vậy, trong trường hợp đó, xin hãy nhớ...)

Idioms

  • In that case

    Trong trường hợp đó, vậy thì

    "I can't help you. In that case, you should see a doctor."

    (Tôi không thể giúp bạn. Trong trường hợp đó, bạn nên đi khám bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in that case

Liên từ (Conjunctive adverb)
Lật mặt

Nếu đó là tình huống đó; vì vậy; trong trường hợp đó.

"If you don't have a car, in that case, you can take the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In that case, proceed with caution.
Trong trường hợp đó, hãy tiến hành một cách thận trọng.
Phủ định
Don't assume everything is safe; in that case, double-check the equipment.
Đừng cho rằng mọi thứ đều an toàn; trong trường hợp đó, hãy kiểm tra lại thiết bị.
Nghi vấn
Please, in that case, provide more details for proper instruction.
Làm ơn, trong trường hợp đó, cung cấp thêm chi tiết để có hướng dẫn thích hợp.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In that case, I will help you with your luggage.
Trong trường hợp đó, tôi sẽ giúp bạn với hành lý của bạn.
Phủ định
In that case, I won't be able to attend the meeting.
Trong trường hợp đó, tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
In that case, will you be going to the party alone?
Trong trường hợp đó, bạn sẽ đi dự tiệc một mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that case".

Sử dụng 'In That Case' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'in that case' thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp. Nó cho thấy bạn đã lắng nghe và xem xét những gì người khác nói trước khi đưa ra phản hồi hoặc quyết định.