in that case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nếu đó là tình huống đó; vì vậy; trong trường hợp đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't have a car, in that case, you can take the bus."
"Nếu bạn không có xe hơi, trong trường hợp đó, bạn có thể đi xe buýt."
-
"I'm busy tonight. In that case, let's go out tomorrow."
"Tôi bận tối nay. Trong trường hợp đó, chúng ta hãy đi chơi vào ngày mai."
-
"If it rains, in that case, we'll stay home."
"Nếu trời mưa, trong trường hợp đó, chúng ta sẽ ở nhà."
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra một kết quả hoặc hành động sẽ xảy ra nếu một điều kiện cụ thể được đáp ứng. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc một hành động thay thế dựa trên thông tin đã cho. 'In that case' tương tự như 'therefore', 'so', 'then', nhưng thường được dùng để nhấn mạnh tính điều kiện hơn là chỉ đơn thuần là kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
If so, in that case If so, in that case, we should... (Nếu vậy, trong trường hợp đó, chúng ta nên...)
-
Well, in that case Well, in that case, I suppose... (Chà, trong trường hợp đó, tôi cho rằng...)
-
Assuming in that case Assuming in that case we are... (Giả sử trong trường hợp đó chúng ta...)
-
If so, in that case If so, in that case, please remember... (Nếu vậy, trong trường hợp đó, xin hãy nhớ...)
Idioms
-
In that case
Trong trường hợp đó, vậy thì
"I can't help you. In that case, you should see a doctor."
(Tôi không thể giúp bạn. Trong trường hợp đó, bạn nên đi khám bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in that case
Liên từ (Conjunctive adverb)Nếu đó là tình huống đó; vì vậy; trong trường hợp đó.
"If you don't have a car, in that case, you can take the bus."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In that case, proceed with caution. |
Trong trường hợp đó, hãy tiến hành một cách thận trọng. |
| Phủ định | Don't assume everything is safe; in that case, double-check the equipment. |
Đừng cho rằng mọi thứ đều an toàn; trong trường hợp đó, hãy kiểm tra lại thiết bị. |
| Nghi vấn | Please, in that case, provide more details for proper instruction. |
Làm ơn, trong trường hợp đó, cung cấp thêm chi tiết để có hướng dẫn thích hợp. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In that case, I will help you with your luggage. |
Trong trường hợp đó, tôi sẽ giúp bạn với hành lý của bạn. |
| Phủ định | In that case, I won't be able to attend the meeting. |
Trong trường hợp đó, tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | In that case, will you be going to the party alone? |
Trong trường hợp đó, bạn sẽ đi dự tiệc một mình sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that case".
