(Top Banner Ad)
so
A1
Adverb A1 General

so

UK: /səʊ/ • US: /soʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vậy rất vì vậy do đó thế là như vậy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To such a great extent; very.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ lớn như vậy; rất, cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is so beautiful."

    "Cô ấy rất đẹp."

  • "I think so."

    "Tôi nghĩ vậy."

  • "He's not so stupid as you think."

    "Anh ấy không ngốc nghếch như bạn nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb so-so tàm tạm, không tốt không xấu
Adverb also cũng, ngoài ra
Conjunction/Adverb insofar trong chừng mực mà, đến mức độ mà
Adverb therefore do đó, vì vậy
Adverb somehow bằng cách nào đó
Adverb somewhere ở đâu đó
Adverb sometime lúc nào đó, đôi khi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swo-, *swe-
Proto-Germanic
*swa
Old English
swa
Middle English
so
Modern English
so

Hành Trình của 'So'

'So' là một từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*swa', mang nghĩa 'theo cách đó, như vậy'. Từ này đã trải qua sự thay đổi qua tiếng Old English thành 'swa' và sau đó mất đi âm 'w' trong tiếng Middle English để trở thành 'so' như ngày nay. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ cách thức, nhưng qua thời gian, 'so' đã phát triển để đảm nhiệm nhiều vai trò đa dạng hơn, từ tăng cường mức độ, thể hiện kết quả, cho đến làm từ nối trong câu.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ. Có thể chỉ mức độ cao, hoặc là một trạng thái dẫn đến một kết quả nào đó. So sánh với 'very', 'extremely': 'so' thường mang tính kết quả, 'very' và 'extremely' đơn thuần chỉ mức độ.

Prepositions

that

Khi đi với 'that', 'so' chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả được nêu sau 'that'. Ví dụ: He was so tired that he fell asleep immediately.

Collocations (Từ đi kèm)

So + Adjective/Adverb (Cường độ)
  • much so much
    (nhiều đến mức (không đếm được))
  • many so many
    (rất nhiều (đếm được))
  • good so good
    (rất tốt)
  • quickly so quickly
    (nhanh đến vậy)
  • long so long
    (rất lâu, tạm biệt (cách nói))
Verb + So (Ý kiến/Đồng tình)
  • think think so
    (nghĩ vậy)
  • hope hope so
    (hy vọng vậy)
  • say say so
    (nói như vậy, nói thế)
  • believe believe so
    (tin là vậy)
Phrasal uses (Nối câu/Chỉ mục đích)
  • that so that
    (để mà (chỉ mục đích hoặc kết quả))
  • as so as to
    (để mà (chỉ mục đích, trang trọng hơn))
  • on and so on
    (và vân vân)
  • forth and so forth
    (và vân vân (tương tự 'and so on'))
  • far so far
    (cho đến nay, đến bây giờ)

Idioms

  • so far so good

    Mọi thứ vẫn ổn cho đến bây giờ.

    "How's your new project going? So far so good!"

    (Dự án mới của bạn thế nào rồi? Cho đến giờ thì mọi thứ vẫn ổn!)

  • so be it

    Cứ thế đi; đành chấp nhận vậy.

    "If he doesn't want to come, then so be it. We'll go without him."

    (Nếu anh ta không muốn đến thì cứ thế đi. Chúng ta sẽ đi mà không có anh ấy.)

  • just so you know

    Chỉ để bạn biết thôi (thông báo một thông tin phụ, không quá quan trọng nhưng hữu ích).

    "Just so you know, the meeting starts at 10 instead of 9 tomorrow."

    (Chỉ để bạn biết thôi, cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ thay vì 9 giờ vào ngày mai.)

  • so what?

    Thì sao chứ? (thể hiện sự thách thức, không quan tâm hoặc coi thường)

    "You forgot my birthday! So what? I'm busy."

    (Anh quên sinh nhật em! Thì sao chứ? Anh bận mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

so

Adverb
Lật mặt

Ở một mức độ lớn như vậy; rất, cực kỳ.

"She is so beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
So, that's how you do it.
Vậy đó là cách bạn làm điều đó.
Phủ định
So, it wasn't him after all.
Vậy, hóa ra không phải là anh ta.
Nghi vấn
So, is that all you have to say?
Vậy, đó là tất cả những gì bạn muốn nói sao?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances so gracefully.
Cô ấy nhảy rất duyên dáng.
Phủ định
He doesn't run so quickly anymore.
Anh ấy không còn chạy nhanh như vậy nữa.
Nghi vấn
Does she really sing so badly?
Cô ấy thực sự hát tệ đến vậy sao?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak so that everyone can hear you.
Hãy nói để mọi người có thể nghe thấy bạn.
Phủ định
Don't drive so fast!
Đừng lái xe quá nhanh!
Nghi vấn
Do be so kind and help me with this.
Làm ơn hãy giúp tôi việc này.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study hard, so she will pass the exam.
Cô ấy sẽ học hành chăm chỉ, vì vậy cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
I won't go to the party, so I won't see him there.
Tôi sẽ không đến bữa tiệc, vì vậy tôi sẽ không gặp anh ấy ở đó.
Nghi vấn
Will it rain tomorrow, so we won't go to the beach?
Ngày mai trời có mưa không, vì vậy chúng ta sẽ không đi biển chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't driven so fast yesterday.
Tôi ước hôm qua tôi đã không lái xe quá nhanh.
Phủ định
If only I hadn't spent so much money last month, I could afford the trip now.
Giá mà tháng trước tôi không tiêu nhiều tiền như vậy thì bây giờ tôi đã có thể đi du lịch.
Nghi vấn
I wish I hadn't acted so impulsively. If only I could take it back, what would you do?
Tôi ước tôi đã không hành động bốc đồng như vậy. Giá mà tôi có thể làm lại, bạn sẽ làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so".

Từ Mở Đầu Câu: 'So' trong Giao Tiếp

Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, 'so' thường được dùng để bắt đầu một câu hoặc một phần mới của cuộc trò chuyện, đặc biệt khi muốn giới thiệu một chủ đề mới, tóm tắt ý trước đó, hoặc giải thích một điều gì đó. Nó giúp kết nối các ý tưởng một cách tự nhiên và mượt mà, tạo cảm giác thân mật và dễ hiểu.

Nhấn Mạnh Cảm Xúc: 'So' Cường Độ

'So' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, buồn bã hoặc tức giận. Ví dụ, 'It's so kind of you!' (Bạn thật tốt bụng!) hoặc 'I'm so tired!' (Tôi mệt quá!) không chỉ truyền đạt thông tin mà còn cả sắc thái cảm xúc của người nói, làm cho câu chuyện trở nên sống động hơn.