so
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'So'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ở một mức độ lớn như vậy; rất, cực kỳ.
Ví dụ Thực tế với 'So'
-
"She is so beautiful."
"Cô ấy rất đẹp."
-
"I think so."
"Tôi nghĩ vậy."
-
"He's not so stupid as you think."
"Anh ấy không ngốc nghếch như bạn nghĩ."
Từ loại & Từ liên quan của 'So'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: so
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'So'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ. Có thể chỉ mức độ cao, hoặc là một trạng thái dẫn đến một kết quả nào đó. So sánh với 'very', 'extremely': 'so' thường mang tính kết quả, 'very' và 'extremely' đơn thuần chỉ mức độ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'that', 'so' chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả được nêu sau 'that'. Ví dụ: He was so tired that he fell asleep immediately.
Ngữ pháp ứng dụng với 'So'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
So, that's how you do it.
|
Vậy đó là cách bạn làm điều đó. |
| Phủ định |
So, it wasn't him after all.
|
Vậy, hóa ra không phải là anh ta. |
| Nghi vấn |
So, is that all you have to say?
|
Vậy, đó là tất cả những gì bạn muốn nói sao? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She dances so gracefully.
|
Cô ấy nhảy rất duyên dáng. |
| Phủ định |
He doesn't run so quickly anymore.
|
Anh ấy không còn chạy nhanh như vậy nữa. |
| Nghi vấn |
Does she really sing so badly?
|
Cô ấy thực sự hát tệ đến vậy sao? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Speak so that everyone can hear you.
|
Hãy nói để mọi người có thể nghe thấy bạn. |
| Phủ định |
Don't drive so fast!
|
Đừng lái xe quá nhanh! |
| Nghi vấn |
Do be so kind and help me with this.
|
Làm ơn hãy giúp tôi việc này. |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will study hard, so she will pass the exam.
|
Cô ấy sẽ học hành chăm chỉ, vì vậy cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định |
I won't go to the party, so I won't see him there.
|
Tôi sẽ không đến bữa tiệc, vì vậy tôi sẽ không gặp anh ấy ở đó. |
| Nghi vấn |
Will it rain tomorrow, so we won't go to the beach?
|
Ngày mai trời có mưa không, vì vậy chúng ta sẽ không đi biển chứ? |