(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ so
A1

so

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

vậy rất vì vậy do đó thế là như vậy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'So'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở một mức độ lớn như vậy; rất, cực kỳ.

Definition (English Meaning)

To such a great extent; very.

Ví dụ Thực tế với 'So'

  • "She is so beautiful."

    "Cô ấy rất đẹp."

  • "I think so."

    "Tôi nghĩ vậy."

  • "He's not so stupid as you think."

    "Anh ấy không ngốc nghếch như bạn nghĩ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'So'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: so
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'So'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ. Có thể chỉ mức độ cao, hoặc là một trạng thái dẫn đến một kết quả nào đó. So sánh với 'very', 'extremely': 'so' thường mang tính kết quả, 'very' và 'extremely' đơn thuần chỉ mức độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

that

Khi đi với 'that', 'so' chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả được nêu sau 'that'. Ví dụ: He was so tired that he fell asleep immediately.

Ngữ pháp ứng dụng với 'So'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
So, that's how you do it.
Vậy đó là cách bạn làm điều đó.
Phủ định
So, it wasn't him after all.
Vậy, hóa ra không phải là anh ta.
Nghi vấn
So, is that all you have to say?
Vậy, đó là tất cả những gì bạn muốn nói sao?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances so gracefully.
Cô ấy nhảy rất duyên dáng.
Phủ định
He doesn't run so quickly anymore.
Anh ấy không còn chạy nhanh như vậy nữa.
Nghi vấn
Does she really sing so badly?
Cô ấy thực sự hát tệ đến vậy sao?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak so that everyone can hear you.
Hãy nói để mọi người có thể nghe thấy bạn.
Phủ định
Don't drive so fast!
Đừng lái xe quá nhanh!
Nghi vấn
Do be so kind and help me with this.
Làm ơn hãy giúp tôi việc này.

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study hard, so she will pass the exam.
Cô ấy sẽ học hành chăm chỉ, vì vậy cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
I won't go to the party, so I won't see him there.
Tôi sẽ không đến bữa tiệc, vì vậy tôi sẽ không gặp anh ấy ở đó.
Nghi vấn
Will it rain tomorrow, so we won't go to the beach?
Ngày mai trời có mưa không, vì vậy chúng ta sẽ không đi biển chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)