so
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ lớn như vậy; rất, cực kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is so beautiful."
"Cô ấy rất đẹp."
-
"I think so."
"Tôi nghĩ vậy."
-
"He's not so stupid as you think."
"Anh ấy không ngốc nghếch như bạn nghĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ. Có thể chỉ mức độ cao, hoặc là một trạng thái dẫn đến một kết quả nào đó. So sánh với 'very', 'extremely': 'so' thường mang tính kết quả, 'very' và 'extremely' đơn thuần chỉ mức độ.
Prepositions
Khi đi với 'that', 'so' chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả được nêu sau 'that'. Ví dụ: He was so tired that he fell asleep immediately.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much so much (nhiều đến mức (không đếm được))
-
many so many (rất nhiều (đếm được))
-
good so good (rất tốt)
-
quickly so quickly (nhanh đến vậy)
-
long so long (rất lâu, tạm biệt (cách nói))
-
think think so (nghĩ vậy)
-
hope hope so (hy vọng vậy)
-
say say so (nói như vậy, nói thế)
-
believe believe so (tin là vậy)
-
that so that (để mà (chỉ mục đích hoặc kết quả))
-
as so as to (để mà (chỉ mục đích, trang trọng hơn))
-
on and so on (và vân vân)
-
forth and so forth (và vân vân (tương tự 'and so on'))
-
far so far (cho đến nay, đến bây giờ)
Idioms
-
so far so good
Mọi thứ vẫn ổn cho đến bây giờ.
"How's your new project going? So far so good!"
(Dự án mới của bạn thế nào rồi? Cho đến giờ thì mọi thứ vẫn ổn!)
-
so be it
Cứ thế đi; đành chấp nhận vậy.
"If he doesn't want to come, then so be it. We'll go without him."
(Nếu anh ta không muốn đến thì cứ thế đi. Chúng ta sẽ đi mà không có anh ấy.)
-
just so you know
Chỉ để bạn biết thôi (thông báo một thông tin phụ, không quá quan trọng nhưng hữu ích).
"Just so you know, the meeting starts at 10 instead of 9 tomorrow."
(Chỉ để bạn biết thôi, cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ thay vì 9 giờ vào ngày mai.)
-
so what?
Thì sao chứ? (thể hiện sự thách thức, không quan tâm hoặc coi thường)
"You forgot my birthday! So what? I'm busy."
(Anh quên sinh nhật em! Thì sao chứ? Anh bận mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
so
AdverbỞ một mức độ lớn như vậy; rất, cực kỳ.
"She is so beautiful."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | So, that's how you do it. |
Vậy đó là cách bạn làm điều đó. |
| Phủ định | So, it wasn't him after all. |
Vậy, hóa ra không phải là anh ta. |
| Nghi vấn | So, is that all you have to say? |
Vậy, đó là tất cả những gì bạn muốn nói sao? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dances so gracefully. |
Cô ấy nhảy rất duyên dáng. |
| Phủ định | He doesn't run so quickly anymore. |
Anh ấy không còn chạy nhanh như vậy nữa. |
| Nghi vấn | Does she really sing so badly? |
Cô ấy thực sự hát tệ đến vậy sao? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Speak so that everyone can hear you. |
Hãy nói để mọi người có thể nghe thấy bạn. |
| Phủ định | Don't drive so fast! |
Đừng lái xe quá nhanh! |
| Nghi vấn | Do be so kind and help me with this. |
Làm ơn hãy giúp tôi việc này. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will study hard, so she will pass the exam. |
Cô ấy sẽ học hành chăm chỉ, vì vậy cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | I won't go to the party, so I won't see him there. |
Tôi sẽ không đến bữa tiệc, vì vậy tôi sẽ không gặp anh ấy ở đó. |
| Nghi vấn | Will it rain tomorrow, so we won't go to the beach? |
Ngày mai trời có mưa không, vì vậy chúng ta sẽ không đi biển chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't driven so fast yesterday. |
Tôi ước hôm qua tôi đã không lái xe quá nhanh. |
| Phủ định | If only I hadn't spent so much money last month, I could afford the trip now. |
Giá mà tháng trước tôi không tiêu nhiều tiền như vậy thì bây giờ tôi đã có thể đi du lịch. |
| Nghi vấn | I wish I hadn't acted so impulsively. If only I could take it back, what would you do? |
Tôi ước tôi đã không hành động bốc đồng như vậy. Giá mà tôi có thể làm lại, bạn sẽ làm gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so".
