then
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Then'
Giải nghĩa Tiếng Việt
vào lúc đó; sau đó
Definition (English Meaning)
at that time; after that
Ví dụ Thực tế với 'Then'
-
"I was living in London then."
"Tôi đã sống ở London vào lúc đó."
-
"See you then."
"Hẹn gặp lại bạn sau."
-
"First heat the oil, then add the onions."
"Đầu tiên làm nóng dầu, sau đó thêm hành tây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Then'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: then
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Then'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Then được sử dụng để chỉ thời gian, có thể là thời điểm trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Nó cũng được dùng để chỉ thứ tự, sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác. Then cũng có thể dùng để đưa ra kết luận hoặc hậu quả sau một điều kiện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Then'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I studied hard: then, I passed the exam easily.
|
Tôi đã học hành chăm chỉ: sau đó, tôi đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng. |
| Phủ định |
He didn't finish his homework: then, he couldn't go out to play.
|
Anh ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà: sau đó, anh ấy không thể ra ngoài chơi. |
| Nghi vấn |
Did you eat dinner: then, why are you still hungry?
|
Bạn đã ăn tối chưa: vậy thì, tại sao bạn vẫn đói? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the baby is hungry, then she cries.
|
Nếu em bé đói, thì bé khóc. |
| Phủ định |
When the sun sets, the temperature doesn't drop then.
|
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ không giảm ngay lúc đó. |
| Nghi vấn |
If water reaches 100 degrees Celsius, does it boil then?
|
Nếu nước đạt đến 100 độ C, nó có sôi không? |