(Top Banner Ad)
then
A1
Adverb A1 Tổng quát

then

UK: /ðɛn/ • US: /ðɛn/

Nghĩa tiếng Việt

sau đó vậy thì thế thì lúc đó tiếp theo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at that time; after that

Vietnamese Meaning

vào lúc đó; sau đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was living in London then."

    "Tôi đã sống ở London vào lúc đó."

  • "See you then."

    "Hẹn gặp lại bạn sau."

  • "First heat the oil, then add the onions."

    "Đầu tiên làm nóng dầu, sau đó thêm hành tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thence từ đó, do đó (một cách trang trọng)
Noun then thời điểm đó (trong quá khứ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þan
Old English
þæn, þanne
English
then

Nguồn gốc của 'then'

Từ 'then' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'vào thời điểm đó' hoặc 'từ đó'. Nó liên quan đến các từ chỉ thời gian và thứ tự, phản ánh cách chúng ta nhận thức và sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian. Nó cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ trong việc diễn tả các khái niệm về thời gian và mối quan hệ giữa các sự kiện.

Usage Note

Then được sử dụng để chỉ thời gian, có thể là thời điểm trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Nó cũng được dùng để chỉ thứ tự, sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác. Then cũng có thể dùng để đưa ra kết luận hoặc hậu quả sau một điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + then
  • back back then
    (vào thời điểm đó, hồi đó)
  • just just then
    (ngay lúc đó, vừa lúc đó)
Verb + then
  • see see you then
    (hẹn gặp lại bạn lúc đó)
  • do do then
    (vậy thì làm đi)
Conjunction + then
  • if if...then...
    (nếu...thì...)

Idioms

  • now and then

    thỉnh thoảng, đôi khi

    "We go to the cinema now and then."

    (Chúng tôi thỉnh thoảng đi xem phim.)

  • then and there

    ngay lập tức, tại chỗ

    "I decided then and there to quit my job."

    (Tôi quyết định ngay tại chỗ sẽ bỏ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

then

Adverb
Lật mặt

vào lúc đó; sau đó

"I was living in London then."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I studied hard: then, I passed the exam easily.
Tôi đã học hành chăm chỉ: sau đó, tôi đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
Phủ định
He didn't finish his homework: then, he couldn't go out to play.
Anh ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà: sau đó, anh ấy không thể ra ngoài chơi.
Nghi vấn
Did you eat dinner: then, why are you still hungry?
Bạn đã ăn tối chưa: vậy thì, tại sao bạn vẫn đói?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, then I would travel around the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, thì tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she didn't study harder, then she wouldn't pass the exam.
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ hơn, thì cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would you be happier if you then lived in a different country?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn sống ở một quốc gia khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby is hungry, then she cries.
Nếu em bé đói, thì bé khóc.
Phủ định
When the sun sets, the temperature doesn't drop then.
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ không giảm ngay lúc đó.
Nghi vấn
If water reaches 100 degrees Celsius, does it boil then?
Nếu nước đạt đến 100 độ C, nó có sôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "then".

Sử dụng 'then' trong lập luận logic

Trong logic và toán học, 'then' thường được sử dụng trong các câu điều kiện (if...then...). Nó thể hiện một mối quan hệ nhân quả hoặc một sự phụ thuộc giữa hai mệnh đề. Ví dụ: 'Nếu trời mưa, thì đường sẽ ướt'.