(Top Banner Ad)
in that manner
B2
Cụm trạng ngữ B2 Chung

in that manner

Nghĩa tiếng Việt

theo cách đó như thế bằng cách đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in that way; like that.

Vietnamese Meaning

theo cách đó; như thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The task should be completed in that manner to ensure accuracy."

    "Công việc nên được hoàn thành theo cách đó để đảm bảo tính chính xác."

  • "He spoke in that manner, making it clear he would not tolerate dissent."

    "Anh ta nói theo cách đó, làm rõ rằng anh ta sẽ không dung thứ cho sự bất đồng."

  • "The machine must be operated in that manner to avoid damage."

    "Máy phải được vận hành theo cách đó để tránh hư hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb manner cách thức, kiểu cách

Synonyms

Subject Area

Chung

Không có thông tin cụ thể về 'in that manner'

Cụm từ 'in that manner' là một cụm từ mô tả cách thức đơn giản, không có lịch sử phức tạp như các từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc Hy Lạp. Nó chỉ đơn thuần là sự kết hợp các từ tiếng Anh thông thường.

Usage Note

Cụm từ "in that manner" được sử dụng để chỉ một cách thức hoặc phương pháp cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc ngụ ý trong ngữ cảnh. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với các cụm từ đồng nghĩa như "like that" hoặc "in that way". Việc sử dụng nó nhấn mạnh vào cách thức hành động hoặc thực hiện một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + in that manner
  • Similarly in that manner
    (Tương tự theo cách đó)
  • Precisely in that manner
    (Chính xác theo cách đó)
Verb + in that manner
  • Behave in that manner
    (Cư xử theo cách đó)
  • Speak in that manner
    (Nói theo cách đó)
  • Act in that manner
    (Hành động theo cách đó)

Idioms

  • None directly but similar concepts include: 'in this way', 'like so', 'thus'

    Không có thành ngữ trực tiếp nào, nhưng các khái niệm tương tự bao gồm: 'theo cách này', 'như vậy', 'như thế'

    "He did it like so."

    (Anh ấy đã làm nó như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in that manner

Cụm trạng ngữ
Lật mặt

theo cách đó; như thế.

"The task should be completed in that manner to ensure accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that manner".

Sử dụng trang trọng

Cụm từ 'in that manner' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn diễn đạt một cách lịch sự và chính xác. Nó ít phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.