in that manner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in that way; like that.
Vietnamese Meaning
theo cách đó; như thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The task should be completed in that manner to ensure accuracy."
"Công việc nên được hoàn thành theo cách đó để đảm bảo tính chính xác."
-
"He spoke in that manner, making it clear he would not tolerate dissent."
"Anh ta nói theo cách đó, làm rõ rằng anh ta sẽ không dung thứ cho sự bất đồng."
-
"The machine must be operated in that manner to avoid damage."
"Máy phải được vận hành theo cách đó để tránh hư hỏng."
Usage Note
Cụm từ "in that manner" được sử dụng để chỉ một cách thức hoặc phương pháp cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc ngụ ý trong ngữ cảnh. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với các cụm từ đồng nghĩa như "like that" hoặc "in that way". Việc sử dụng nó nhấn mạnh vào cách thức hành động hoặc thực hiện một việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Similarly in that manner (Tương tự theo cách đó)
-
Precisely in that manner (Chính xác theo cách đó)
-
Behave in that manner (Cư xử theo cách đó)
-
Speak in that manner (Nói theo cách đó)
-
Act in that manner (Hành động theo cách đó)
Idioms
-
None directly but similar concepts include: 'in this way', 'like so', 'thus'
Không có thành ngữ trực tiếp nào, nhưng các khái niệm tương tự bao gồm: 'theo cách này', 'như vậy', 'như thế'
"He did it like so."
(Anh ấy đã làm nó như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in that manner
Cụm trạng ngữtheo cách đó; như thế.
"The task should be completed in that manner to ensure accuracy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that manner".
