(Top Banner Ad)
in that way
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

in that way

UK: ɪn ðæt weɪ • US: ɪn ðæt weɪ

Nghĩa tiếng Việt

theo cách đó bằng cách đó như thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In that manner; in that style or fashion; similarly.

Vietnamese Meaning

Theo cách đó; theo kiểu hoặc lối đó; tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should approach the problem in that way, with caution and careful planning."

    "Bạn nên tiếp cận vấn đề theo cách đó, một cách thận trọng và có kế hoạch cẩn thận."

  • "I don't think we can solve the problem in that way."

    "Tôi không nghĩ chúng ta có thể giải quyết vấn đề theo cách đó."

  • "If you approach her in that way, she'll definitely say no."

    "Nếu bạn tiếp cận cô ấy theo cách đó, chắc chắn cô ấy sẽ từ chối."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

General Usage

Một cách diễn đạt thông thường

Cụm từ 'in that way' không có một lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là một cách để chỉ một phương pháp hoặc cách thức cụ thể đã được đề cập trước đó. Nó tương tự như việc nói 'theo cách đó' trong tiếng Việt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quá trình được thực hiện giống như một hành động hoặc quá trình đã được đề cập trước đó. Nó thường dùng để so sánh hoặc làm rõ cách thức thực hiện một việc gì đó. Cần phân biệt với các cụm từ như 'in this way' (theo cách này - đề cập đến cách đang được nói đến hoặc sắp được nói đến), và 'in some way' (theo một cách nào đó - không cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • not in that way

    không phải theo nghĩa đó, không phải theo kiểu đó

    "I didn't mean it in that way."

    (Tôi không có ý đó.)

  • in no way

    không đời nào, hoàn toàn không

    "I am in no way responsible for what happened."

    (Tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in that way

Adverbial Phrase
Lật mặt

Theo cách đó; theo kiểu hoặc lối đó; tương tự.

"You should approach the problem in that way, with caution and careful planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will pass the exam; you will improve in that way.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi; bạn sẽ tiến bộ theo cách đó.
Phủ định
If you don't practice consistently, you won't master the skill; you will not improve in that way.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không làm chủ được kỹ năng; bạn sẽ không tiến bộ theo cách đó.
Nghi vấn
Will you be more successful if you act in that way?
Bạn sẽ thành công hơn nếu bạn hành động theo cách đó chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be fluent in English now, and I could easily understand lectures in that way.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã có thể nói tiếng Anh trôi chảy, và tôi có thể dễ dàng hiểu các bài giảng theo cách đó.
Phủ định
If she weren't so shy, she would have presented her ideas more confidently, and the team wouldn't have misunderstood her intentions in that way.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình tự tin hơn, và nhóm đã không hiểu sai ý định của cô ấy theo cách đó.
Nghi vấn
If they had followed the instructions properly, would the project have been successful, and would they have achieved such great results in that way?
Nếu họ tuân theo hướng dẫn đúng cách, liệu dự án có thành công không, và liệu họ có đạt được những kết quả tuyệt vời như vậy theo cách đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that way".

Giao tiếp gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'in that way' có thể là một cách để giao tiếp một cách gián tiếp, tránh sự trực tiếp quá mức mà có thể bị coi là thô lỗ. Điều này tương tự như việc sử dụng các cách diễn đạt vòng vo trong tiếng Việt để giữ lịch sự.