like that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo cách đó; tương tự; trong điều kiện hoặc trạng thái đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't want to be treated like that."
"Tôi không muốn bị đối xử như vậy."
-
"It happened just like that."
"Nó xảy ra nhanh chóng như vậy."
-
"Can you do it like that?"
"Bạn có thể làm theo cách đó không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'like that' thường được sử dụng để chỉ một cách thức, hành động, hoặc tình trạng đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu ngầm trong ngữ cảnh. Nó có thể thay thế cho một cụm từ dài hơn để tránh lặp lại. So sánh với 'like this' (theo cách này), 'like so' (như vậy), và 'in that way' (theo cách đó). Tuy nhiên, 'like that' thường mang tính chất thông tục hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Something like that (Cái gì đó kiểu như vậy)
-
Things like that (Những thứ kiểu như thế)
-
Act like that (Hành động như thế)
-
Do like that (Làm như thế)
-
Say like that (Nói như thế)
Idioms
-
and all that (jazz)
và tất cả những thứ tương tự (đại loại thế)
"He talked about music, art, and all that jazz."
(Anh ấy nói về âm nhạc, nghệ thuật, và tất cả những thứ đại loại như thế.)
-
or something like that
hoặc cái gì đó tương tự
"I'll see you next week, or something like that."
(Tôi sẽ gặp bạn vào tuần tới, hoặc cái gì đó tương tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
like that
Adverbial phraseTheo cách đó; tương tự; trong điều kiện hoặc trạng thái đó.
"I don't want to be treated like that."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hate to do things like that. |
Tôi ghét làm những việc giống như vậy. |
| Phủ định | I decided not to speak like that again. |
Tôi quyết định không nói chuyện giống như vậy nữa. |
| Nghi vấn | Why do you choose to act like that? |
Tại sao bạn lại chọn hành xử giống như vậy? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She danced just like that at the party last night. |
Cô ấy đã nhảy giống như vậy tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | He didn't want to sing like that on stage. |
Anh ấy đã không muốn hát giống như vậy trên sân khấu. |
| Nghi vấn | Did they really behave like that at the meeting? |
Họ có thực sự cư xử giống như vậy tại cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like that".
