(Top Banner Ad)
like that
A2
Adverbial phrase A2 Chung

like that

UK: /laɪk ðæt/ • US: /laɪk ðæt/

Nghĩa tiếng Việt

như vậy theo cách đó giống như vậy kiểu như vậy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In that way; similarly; in that condition or state.

Vietnamese Meaning

Theo cách đó; tương tự; trong điều kiện hoặc trạng thái đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want to be treated like that."

    "Tôi không muốn bị đối xử như vậy."

  • "It happened just like that."

    "Nó xảy ra nhanh chóng như vậy."

  • "Can you do it like that?"

    "Bạn có thể làm theo cách đó không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alike tương tự, giống nhau
Verb dislike không thích
Noun likeness sự giống nhau, chân dung

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līc
Middle English
like
Middle English
that
Modern English
like that

Nguồn gốc của 'like' (thích/giống)

Từ 'like' trong tiếng Anh cổ 'līc' có nghĩa là 'cơ thể, hình thức'. Nó dần phát triển thành nghĩa 'giống' hoặc 'tương tự' như chúng ta dùng ngày nay. Việc ghép với 'that' để tạo thành 'like that' mang ý nghĩa chỉ một cách thức hoặc trạng thái cụ thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'like that' thường được sử dụng để chỉ một cách thức, hành động, hoặc tình trạng đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu ngầm trong ngữ cảnh. Nó có thể thay thế cho một cụm từ dài hơn để tránh lặp lại. So sánh với 'like this' (theo cách này), 'like so' (như vậy), và 'in that way' (theo cách đó). Tuy nhiên, 'like that' thường mang tính chất thông tục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + like that
  • Something like that
    (Cái gì đó kiểu như vậy)
  • Things like that
    (Những thứ kiểu như thế)
Verb + like that
  • Act like that
    (Hành động như thế)
  • Do like that
    (Làm như thế)
  • Say like that
    (Nói như thế)

Idioms

  • and all that (jazz)

    và tất cả những thứ tương tự (đại loại thế)

    "He talked about music, art, and all that jazz."

    (Anh ấy nói về âm nhạc, nghệ thuật, và tất cả những thứ đại loại như thế.)

  • or something like that

    hoặc cái gì đó tương tự

    "I'll see you next week, or something like that."

    (Tôi sẽ gặp bạn vào tuần tới, hoặc cái gì đó tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

like that

Adverbial phrase
Lật mặt

Theo cách đó; tương tự; trong điều kiện hoặc trạng thái đó.

"I don't want to be treated like that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to do things like that.
Tôi ghét làm những việc giống như vậy.
Phủ định
I decided not to speak like that again.
Tôi quyết định không nói chuyện giống như vậy nữa.
Nghi vấn
Why do you choose to act like that?
Tại sao bạn lại chọn hành xử giống như vậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced just like that at the party last night.
Cô ấy đã nhảy giống như vậy tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
He didn't want to sing like that on stage.
Anh ấy đã không muốn hát giống như vậy trên sân khấu.
Nghi vấn
Did they really behave like that at the meeting?
Họ có thực sự cư xử giống như vậy tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like that".

Sử dụng 'like that' trong giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc sử dụng 'like that' có thể thể hiện sự thoải mái, thân mật, hoặc đôi khi là thiếu trang trọng. Cần cân nhắc ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.