(Top Banner Ad)
in that place
A2
Adverbial Phrase A2 General Use

in that place

Nghĩa tiếng Việt

ở chỗ đó tại địa điểm đó ở nơi đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or in that specific location.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc tại địa điểm cụ thể đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I remember seeing him in that place last week."

    "Tôi nhớ đã thấy anh ta ở chỗ đó tuần trước."

  • "They used to live in that place for many years."

    "Họ đã từng sống ở chỗ đó nhiều năm."

  • "We met each other in that place by chance."

    "Chúng tôi đã gặp nhau tình cờ ở chỗ đó."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Use

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một địa điểm cụ thể đã được nhắc đến hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh đến vị trí đã biết hoặc đang được thảo luận. Cần phân biệt với 'somewhere' (ở đâu đó chung chung) hoặc 'everywhere' (mọi nơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + in that place
  • Precisely precisely in that place
    (chính xác ở nơi đó)
  • Exactly exactly in that place
    (hoàn toàn chính xác ở nơi đó)
Verb + in that place
  • Located located in that place
    (tọa lạc ở nơi đó)
  • Situated situated in that place
    (nằm ở vị trí đó)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in that place

Adverbial Phrase
Lật mặt

Ở hoặc tại địa điểm cụ thể đó.

"I remember seeing him in that place last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives there, doesn't she?
Cô ấy sống ở đó, phải không?
Phủ định
He doesn't work there, does he?
Anh ấy không làm việc ở đó, phải không?
Nghi vấn
You were there yesterday, weren't you?
Bạn đã ở đó hôm qua, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is there now.
Cô ấy đang ở đó bây giờ.
Phủ định
He isn't there yet.
Anh ấy vẫn chưa ở đó.
Nghi vấn
Are you there, John?
John, bạn có ở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that place".