over there
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At or in that place, especially when indicating a location that is some distance away.
Vietnamese Meaning
Ở đằng kia, ở chỗ đó, ở nơi đó (thường chỉ một địa điểm ở xa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Look, the restaurant is over there, across the street."
"Nhìn kìa, nhà hàng ở đằng kia, bên kia đường."
-
"My keys are over there on the table."
"Chìa khóa của tôi ở đằng kia trên bàn."
-
"He lives over there, in the blue house."
"Anh ấy sống ở đằng kia, trong ngôi nhà màu xanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một vị trí cụ thể mà người nói và người nghe đều biết hoặc có thể dễ dàng xác định. Nó thường được sử dụng khi địa điểm đó không gần người nói. 'Over there' mang ý nghĩa xa hơn 'there' (ở đó) một chút, ngụ ý một khoảng cách đáng kể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go over there (đi sang đó/đi tới đó)
-
look look over there (nhìn sang đó/nhìn tới đó)
-
point point over there (chỉ sang đó/chỉ tới đó)
-
move move over there (di chuyển sang đó/chuyển tới đó)
-
is The book is over there. (Cuốn sách ở đằng kia.)
-
are They are over there. (Họ ở đằng kia.)
-
from He's from over there. (Anh ấy đến từ đằng kia (ám chỉ một nơi xa hoặc nước ngoài).)
Idioms
-
The grass is always greener over there.
Đứng núi này trông núi nọ; Cỏ bên kia đồi luôn xanh hơn (ám chỉ người ta thường nghĩ cuộc sống ở nơi khác tốt hơn, dù thực tế không phải vậy).
"Don't always think the grass is greener over there; appreciate what you have here."
(Đừng lúc nào cũng nghĩ cỏ bên kia đồi xanh hơn; hãy trân trọng những gì bạn đang có ở đây.)
-
'Over there' (referring to a foreign country/continent)
Được dùng để chỉ một quốc gia hoặc lục địa xa xôi, đặc biệt là các nước phương Tây hoặc nơi đã diễn ra chiến tranh (có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa).
"My grandparents immigrated from over there many years ago, seeking a better life."
(Ông bà tôi đã di cư từ bên kia (ám chỉ nước ngoài) nhiều năm trước, tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over there
Trạng từ (Adverb)Ở đằng kia, ở chỗ đó, ở nơi đó (thường chỉ một địa điểm ở xa).
"Look, the restaurant is over there, across the street."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is standing over there by the tree. |
Anh ấy đang đứng ở đằng kia cạnh cái cây. |
| Phủ định | They aren't going over there, are they? |
Họ không đi đến đằng kia, phải không? |
| Nghi vấn | Is that your car parked over there? |
Có phải chiếc xe của bạn đang đậu ở đằng kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over there".
