(Top Banner Ad)
over there
A1
Trạng từ (Adverb) A1 Ngôn ngữ học, Địa điểm

over there

UK: /ˌəʊvə ˈðeə(r)/ • US: /ˌoʊvər ˈðɛr/

Nghĩa tiếng Việt

ở đằng kia ở chỗ đó ở nơi đó
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or in that place, especially when indicating a location that is some distance away.

Vietnamese Meaning

Ở đằng kia, ở chỗ đó, ở nơi đó (thường chỉ một địa điểm ở xa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Look, the restaurant is over there, across the street."

    "Nhìn kìa, nhà hàng ở đằng kia, bên kia đường."

  • "My keys are over there on the table."

    "Chìa khóa của tôi ở đằng kia trên bàn."

  • "He lives over there, in the blue house."

    "Anh ấy sống ở đằng kia, trong ngôi nhà màu xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlook bỏ qua, không để ý đến (từ 'over' + 'look')
Adjective overall tổng thể, toàn bộ (từ 'over' + 'all')
Noun overcoat áo khoác ngoài (từ 'over' + 'coat')
Adverb therefore do đó, vì vậy (từ 'there' + 'for')
Adverb thereby bằng cách đó, nhờ đó (từ 'there' + 'by')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper (ancestor of 'over')
Proto-Indo-European
*to- (ancestor of 'there')
Proto-Germanic
*ubar (ancestor of 'over')
Proto-Germanic
*þar (ancestor of 'there')
Old English
ofer (for 'over')
Old English
þær (for 'there')
Middle English
over ther (first appearances of the phrase)
Modern English
over there

Nguồn gốc của 'over there'

Cụm từ 'over there' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'over' và 'there'. 'Over' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ofer', mang nghĩa 'trên, qua, vượt qua', còn 'there' từ tiếng Anh cổ 'þær', có nghĩa là 'ở đó'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ chỉ một địa điểm ở một khoảng cách nhất định, thường là ở phía đối diện, bên kia hoặc xa hơn một chút so với người nói, mang ý nghĩa cụ thể hóa một vị trí không ở gần.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một vị trí cụ thể mà người nói và người nghe đều biết hoặc có thể dễ dàng xác định. Nó thường được sử dụng khi địa điểm đó không gần người nói. 'Over there' mang ý nghĩa xa hơn 'there' (ở đó) một chút, ngụ ý một khoảng cách đáng kể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + over there
  • go go over there
    (đi sang đó/đi tới đó)
  • look look over there
    (nhìn sang đó/nhìn tới đó)
  • point point over there
    (chỉ sang đó/chỉ tới đó)
  • move move over there
    (di chuyển sang đó/chuyển tới đó)
Be + over there
  • is The book is over there.
    (Cuốn sách ở đằng kia.)
  • are They are over there.
    (Họ ở đằng kia.)
From + over there
  • from He's from over there.
    (Anh ấy đến từ đằng kia (ám chỉ một nơi xa hoặc nước ngoài).)

Idioms

  • The grass is always greener over there.

    Đứng núi này trông núi nọ; Cỏ bên kia đồi luôn xanh hơn (ám chỉ người ta thường nghĩ cuộc sống ở nơi khác tốt hơn, dù thực tế không phải vậy).

    "Don't always think the grass is greener over there; appreciate what you have here."

    (Đừng lúc nào cũng nghĩ cỏ bên kia đồi xanh hơn; hãy trân trọng những gì bạn đang có ở đây.)

  • 'Over there' (referring to a foreign country/continent)

    Được dùng để chỉ một quốc gia hoặc lục địa xa xôi, đặc biệt là các nước phương Tây hoặc nơi đã diễn ra chiến tranh (có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa).

    "My grandparents immigrated from over there many years ago, seeking a better life."

    (Ông bà tôi đã di cư từ bên kia (ám chỉ nước ngoài) nhiều năm trước, tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over there

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Ở đằng kia, ở chỗ đó, ở nơi đó (thường chỉ một địa điểm ở xa).

"Look, the restaurant is over there, across the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is standing over there by the tree.
Anh ấy đang đứng ở đằng kia cạnh cái cây.
Phủ định
They aren't going over there, are they?
Họ không đi đến đằng kia, phải không?
Nghi vấn
Is that your car parked over there?
Có phải chiếc xe của bạn đang đậu ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over there".

'Over There': Biểu tượng của Thế chiến I

'Over There' là tên một bài hát yêu nước nổi tiếng của Mỹ trong Thế chiến I (1917), khuyến khích binh lính Mỹ tham gia chiến đấu ở châu Âu. Bài hát này đã định hình ý nghĩa của cụm từ 'over there' trong văn hóa phương Tây như một cách để chỉ các vùng đất xa xôi, đặc biệt là chiến trường ở nước ngoài, gắn liền với lòng yêu nước và sự hy sinh.

Chỉ nơi xa xôi và khác biệt

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'over there' thường được dùng để chỉ một địa điểm không chỉ xa về mặt vật lý mà còn ngụ ý sự khác biệt về văn hóa, xã hội hoặc kinh tế so với nơi người nói đang ở. Nó tạo ra một ranh giới tinh tế giữa 'chúng ta' và 'họ', hay 'nơi đây' và 'nơi đó', thể hiện khoảng cách và sự khác biệt tiềm ẩn.