in the distant future
Cụm giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'In the distant future'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vào một thời điểm rất xa trong tương lai.
Definition (English Meaning)
At a time far away in the future.
Ví dụ Thực tế với 'In the distant future'
-
"In the distant future, humans may colonize other planets."
"Trong tương lai xa, con người có thể sẽ thuộc địa hóa các hành tinh khác."
-
"Robots will likely be commonplace in the distant future."
"Rô-bốt có khả năng sẽ trở nên phổ biến trong tương lai xa."
-
"It is difficult to predict what life will be like in the distant future."
"Rất khó để dự đoán cuộc sống sẽ như thế nào trong tương lai xa."
Từ loại & Từ liên quan của 'In the distant future'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: distant, future
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'In the distant future'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về một tương lai xa xôi mà những thay đổi lớn có thể xảy ra. Nó mang sắc thái về những điều chưa chắc chắn và có thể tưởng tượng được. So sánh với 'near future' (tương lai gần) để thấy sự khác biệt về thời gian và mức độ chắc chắn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm mà điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra. Trong trường hợp này, 'in' kết hợp với 'the distant future' để chỉ thời gian.
Ngữ pháp ứng dụng với 'In the distant future'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
In the distant future, humans will have colonized Mars.
|
Trong tương lai xa, con người sẽ đã thuộc địa hóa Sao Hỏa. |
| Phủ định |
In the distant future, we won't have solved all the world's problems.
|
Trong tương lai xa, chúng ta sẽ chưa giải quyết được tất cả các vấn đề của thế giới. |
| Nghi vấn |
Will robots have replaced most human workers in the distant future?
|
Liệu robot sẽ đã thay thế phần lớn công nhân là con người trong tương lai xa? |