(Top Banner Ad)
in the first place
B1
Trạng ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày, Tranh luận

in the first place

UK: /ɪn ðə fɜːst pleɪs/ • US: /ɪn ðə fɜrst pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ngay từ đầu vốn dĩ lẽ ra từ đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Initially; to begin with; as the first consideration.

Vietnamese Meaning

Ban đầu; ngay từ đầu; như là sự cân nhắc đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't want to go in the first place."

    "Ngay từ đầu tôi đã không muốn đi."

  • "If you hadn't lied in the first place, we wouldn't be in this mess."

    "Nếu ngay từ đầu bạn không nói dối, chúng ta đã không gặp phải mớ hỗn độn này."

  • "Why did you agree to help him in the first place?"

    "Tại sao ngay từ đầu bạn lại đồng ý giúp anh ta?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb firstly đầu tiên, thứ nhất
Adjective first đầu tiên

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tranh luận

Nguồn gốc của 'in the first place'

Cụm từ 'in the first place' có nghĩa đen là 'ở vị trí đầu tiên'. Cách sử dụng thành ngữ của nó, mang ý nghĩa 'ngay từ đầu' hoặc 'lẽ ra', xuất phát từ ý tưởng về thứ tự và tầm quan trọng. Nó được sử dụng để nhấn mạnh một điểm đã được đưa ra trước đó hoặc một lý do ban đầu cho một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh lý do quan trọng nhất hoặc sự thật cơ bản đằng sau một tình huống. Nó có thể được sử dụng để giới thiệu một luận điểm, đưa ra một lời giải thích hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thất vọng về một điều gì đó đã xảy ra. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'initially' hoặc 'originally' là 'in the first place' thường mang ý nghĩa nhấn mạnh và có thể đi kèm với một cảm xúc nhất định.

Prepositions

Không áp dụng (cụm từ này không sử dụng giới từ đi kèm sau nó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + in the first place
  • Never never in the first place
    (chưa bao giờ ngay từ đầu)
  • Really really in the first place
    (thực sự ngay từ đầu)
Question + in the first place
  • Why Why in the first place?
    (Tại sao ngay từ đầu?)
  • How How in the first place?
    (Bằng cách nào ngay từ đầu?)

Idioms

  • I shouldn't have bothered in the first place.

    Lẽ ra tôi không nên bận tâm ngay từ đầu.

    "I shouldn't have bothered in the first place."

    (Lẽ ra tôi không nên bận tâm ngay từ đầu.)

  • If I had known, I wouldn't have started in the first place.

    Nếu tôi biết trước, tôi đã không bắt đầu ngay từ đầu.

    "If I had known, I wouldn't have started in the first place."

    (Nếu tôi biết trước, tôi đã không bắt đầu ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the first place

Trạng ngữ
Lật mặt

Ban đầu; ngay từ đầu; như là sự cân nhắc đầu tiên.

"I didn't want to go in the first place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the first place".

Ưu tiên và Thứ tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định ưu tiên và thứ tự là rất quan trọng. Cụm từ 'in the first place' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề theo đúng trình tự hoặc xem xét các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.