in the first place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Initially; to begin with; as the first consideration.
Vietnamese Meaning
Ban đầu; ngay từ đầu; như là sự cân nhắc đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't want to go in the first place."
"Ngay từ đầu tôi đã không muốn đi."
-
"If you hadn't lied in the first place, we wouldn't be in this mess."
"Nếu ngay từ đầu bạn không nói dối, chúng ta đã không gặp phải mớ hỗn độn này."
-
"Why did you agree to help him in the first place?"
"Tại sao ngay từ đầu bạn lại đồng ý giúp anh ta?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh lý do quan trọng nhất hoặc sự thật cơ bản đằng sau một tình huống. Nó có thể được sử dụng để giới thiệu một luận điểm, đưa ra một lời giải thích hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thất vọng về một điều gì đó đã xảy ra. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'initially' hoặc 'originally' là 'in the first place' thường mang ý nghĩa nhấn mạnh và có thể đi kèm với một cảm xúc nhất định.
Prepositions
Không áp dụng (cụm từ này không sử dụng giới từ đi kèm sau nó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Never never in the first place (chưa bao giờ ngay từ đầu)
-
Really really in the first place (thực sự ngay từ đầu)
-
Why Why in the first place? (Tại sao ngay từ đầu?)
-
How How in the first place? (Bằng cách nào ngay từ đầu?)
Idioms
-
I shouldn't have bothered in the first place.
Lẽ ra tôi không nên bận tâm ngay từ đầu.
"I shouldn't have bothered in the first place."
(Lẽ ra tôi không nên bận tâm ngay từ đầu.)
-
If I had known, I wouldn't have started in the first place.
Nếu tôi biết trước, tôi đã không bắt đầu ngay từ đầu.
"If I had known, I wouldn't have started in the first place."
(Nếu tôi biết trước, tôi đã không bắt đầu ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the first place
Trạng ngữBan đầu; ngay từ đầu; như là sự cân nhắc đầu tiên.
"I didn't want to go in the first place."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the first place".
