(Top Banner Ad)
to begin with
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

to begin with

UK: /tə bɪˈɡɪn wɪð/ • US: /tə bɪˈɡɪn wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

trước hết đầu tiên ban đầu ngay từ đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firstly; as an initial point.

Vietnamese Meaning

Thứ nhất; như một điểm khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To begin with, the location is perfect."

    "Trước hết, vị trí rất hoàn hảo."

  • "To begin with, let's discuss the budget."

    "Trước hết, chúng ta hãy thảo luận về ngân sách."

  • "To begin with, I'd like to thank everyone for coming."

    "Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "to begin with" có nghĩa đen là "bắt đầu với". Nó đơn giản chỉ là một cách nói để đánh dấu điểm khởi đầu của một cái gì đó, một lập luận, một câu chuyện, hoặc một hành động.

Usage Note

Dùng để giới thiệu điểm đầu tiên trong một chuỗi các điểm, lý do, hoặc lập luận. Thường dùng để mở đầu một bài nói, bài viết, hoặc một đoạn hội thoại, nêu ra một điểm quan trọng trước khi đi vào chi tiết hơn. Khác với "in the first place" ở chỗ "to begin with" thường được dùng để giới thiệu một chuỗi các điểm, còn "in the first place" có thể dùng độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + to begin with
  • Good Good to begin with
    (Tốt để bắt đầu)
  • Nice Nice to begin with
    (Tuyệt để bắt đầu)
Mệnh đề + to begin with
  • Firstly Firstly, to begin with,...
    (Đầu tiên, để bắt đầu...)

Idioms

  • To begin with

    Trước hết, ban đầu, để bắt đầu

    "To begin with, I don't agree with your proposal."

    (Để bắt đầu, tôi không đồng ý với đề xuất của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to begin with

Adverbial Phrase
Lật mặt

Thứ nhất; như một điểm khởi đầu.

"To begin with, the location is perfect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To begin with, he outlined the project's goals.
Để bắt đầu, anh ấy đã phác thảo các mục tiêu của dự án.
Phủ định
To begin with, they did not mention the budget constraints.
Để bắt đầu, họ đã không đề cập đến những hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
To begin with, did she explain the methodology?
Để bắt đầu, cô ấy đã giải thích phương pháp chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To begin with, she will present the main findings of her research.
Để bắt đầu, cô ấy sẽ trình bày những phát hiện chính trong nghiên cứu của mình.
Phủ định
They are not going to address the environmental concerns to begin with.
Họ sẽ không giải quyết các mối quan tâm về môi trường ngay từ đầu.
Nghi vấn
Will we start the project with a detailed risk assessment to begin with?
Chúng ta sẽ bắt đầu dự án bằng đánh giá rủi ro chi tiết ngay từ đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to begin with".

Tính trang trọng

Cụm từ "to begin with" thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi bạn muốn trình bày một lập luận có cấu trúc rõ ràng. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, có những cách diễn đạt khác ít trang trọng hơn.