in the flesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In person; physically present.
Vietnamese Meaning
Bằng xương bằng thịt; trực tiếp; tận mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've heard so much about you, it's great to finally meet you in the flesh."
"Tôi đã nghe rất nhiều về bạn rồi, thật tuyệt vời khi cuối cùng cũng được gặp bạn bằng xương bằng thịt."
-
"The band is even better in the flesh than they are on their albums."
"Ban nhạc này còn hay hơn ngoài đời thực so với trong các album của họ."
-
"I couldn't believe I was seeing my idol in the flesh."
"Tôi không thể tin được là mình đang được nhìn thấy thần tượng của mình bằng xương bằng thịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này được sử dụng để chỉ sự hiện diện thực tế của ai đó hoặc cái gì đó, trái ngược với việc chỉ nghe, nhìn thấy qua hình ảnh, video hoặc tin đồn. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp ai đó/thấy cái gì đó mà trước đó chỉ biết đến gián tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
See something/someone in the flesh
Thấy điều gì/ai đó bằng xương bằng thịt (trực tiếp, bằng da bằng thịt)
"I never thought I'd see Beyoncé in the flesh!"
(Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ được thấy Beyoncé bằng xương bằng thịt!)
-
Experience something in the flesh
Trải nghiệm điều gì đó một cách trực tiếp, sống động
"You have to visit Rome to experience its history in the flesh."
(Bạn phải đến thăm Rome để trải nghiệm lịch sử của nó một cách sống động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the flesh
Idiom (Thành ngữ)Bằng xương bằng thịt; trực tiếp; tận mắt.
"I've heard so much about you, it's great to finally meet you in the flesh."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the flesh".
