(Top Banner Ad)
in the flesh
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

in the flesh

UK: /ɪn ðə flɛʃ/ • US: /ɪn ðə flɛʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bằng xương bằng thịt trực tiếp tận mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In person; physically present.

Vietnamese Meaning

Bằng xương bằng thịt; trực tiếp; tận mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've heard so much about you, it's great to finally meet you in the flesh."

    "Tôi đã nghe rất nhiều về bạn rồi, thật tuyệt vời khi cuối cùng cũng được gặp bạn bằng xương bằng thịt."

  • "The band is even better in the flesh than they are on their albums."

    "Ban nhạc này còn hay hơn ngoài đời thực so với trong các album của họ."

  • "I couldn't believe I was seeing my idol in the flesh."

    "Tôi không thể tin được là mình đang được nhìn thấy thần tượng của mình bằng xương bằng thịt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn gốc của 'in the flesh'

Cụm từ 'in the flesh' mang ý nghĩa 'bằng xương bằng thịt', chỉ sự hiện diện vật lý của ai đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp, không phải qua hình ảnh hay đại diện nào khác. Tưởng tượng thời xưa, khi việc gặp gỡ ai đó trực tiếp là vô cùng quan trọng vì không có các phương tiện liên lạc hiện đại. Sự hiện diện thực tế này mang một ý nghĩa lớn lao, cảm xúc và sự xác thực.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để chỉ sự hiện diện thực tế của ai đó hoặc cái gì đó, trái ngược với việc chỉ nghe, nhìn thấy qua hình ảnh, video hoặc tin đồn. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp ai đó/thấy cái gì đó mà trước đó chỉ biết đến gián tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • See something/someone in the flesh

    Thấy điều gì/ai đó bằng xương bằng thịt (trực tiếp, bằng da bằng thịt)

    "I never thought I'd see Beyoncé in the flesh!"

    (Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ được thấy Beyoncé bằng xương bằng thịt!)

  • Experience something in the flesh

    Trải nghiệm điều gì đó một cách trực tiếp, sống động

    "You have to visit Rome to experience its history in the flesh."

    (Bạn phải đến thăm Rome để trải nghiệm lịch sử của nó một cách sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the flesh

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Bằng xương bằng thịt; trực tiếp; tận mắt.

"I've heard so much about you, it's great to finally meet you in the flesh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the flesh".

Tầm quan trọng của sự hiện diện

Trong nhiều nền văn hóa, sự hiện diện trực tiếp được đánh giá cao hơn giao tiếp trực tuyến. Việc gặp gỡ 'in the flesh' thể hiện sự tôn trọng, chân thành và cho phép kết nối cảm xúc sâu sắc hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dịp lễ, nghi lễ và các sự kiện quan trọng trong cuộc sống.