in person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physically present; face-to-face.
Vietnamese Meaning
Trực tiếp, đích thân; mặt đối mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer to discuss this matter in person."
"Tôi thích thảo luận vấn đề này trực tiếp hơn."
-
"The doctor needs to see you in person."
"Bác sĩ cần khám cho bạn trực tiếp."
-
"You must apply for the passport in person."
"Bạn phải nộp đơn xin hộ chiếu trực tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | personally | Một cách cá nhân; đích thân (Một cách trực tiếp, do chính người đó thực hiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện một hành động hoặc sự kiện bằng cách có mặt về mặt thể chất, chứ không phải thông qua các phương tiện gián tiếp như điện thoại, email hoặc trực tuyến. 'In person' thường được sử dụng để đối lập với 'online', 'over the phone', hoặc 'via email'. Nó thường mang ý nghĩa quan trọng, trang trọng hoặc hiệu quả hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet in person (gặp mặt trực tiếp)
-
interview interview in person (phỏng vấn trực tiếp)
-
see see in person (nhìn thấy tận mắt)
-
available available in person (có mặt trực tiếp)
Idioms
-
face-to-face (related to in person)
mặt đối mặt, trực tiếp
"I want to discuss this issue face-to-face."
(Tôi muốn thảo luận vấn đề này trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in person
Trạng ngữTrực tiếp, đích thân; mặt đối mặt.
"I prefer to discuss this matter in person."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in person".
