(Top Banner Ad)
in person
A2
Trạng ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

in person

UK: /ɪn ˈpɜːsən/ • US: /ɪn ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

trực tiếp đích thân mặt đối mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physically present; face-to-face.

Vietnamese Meaning

Trực tiếp, đích thân; mặt đối mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to discuss this matter in person."

    "Tôi thích thảo luận vấn đề này trực tiếp hơn."

  • "The doctor needs to see you in person."

    "Bác sĩ cần khám cho bạn trực tiếp."

  • "You must apply for the passport in person."

    "Bạn phải nộp đơn xin hộ chiếu trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb personally Một cách cá nhân; đích thân (Một cách trực tiếp, do chính người đó thực hiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
in person

Nguồn gốc của 'in person'

Cụm từ 'in person' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để chỉ hành động gặp gỡ hoặc làm việc gì đó trực tiếp, thay vì thông qua trung gian hoặc gián tiếp. Nó nhấn mạnh sự hiện diện thể chất của một người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện một hành động hoặc sự kiện bằng cách có mặt về mặt thể chất, chứ không phải thông qua các phương tiện gián tiếp như điện thoại, email hoặc trực tuyến. 'In person' thường được sử dụng để đối lập với 'online', 'over the phone', hoặc 'via email'. Nó thường mang ý nghĩa quan trọng, trang trọng hoặc hiệu quả hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in person
  • meet meet in person
    (gặp mặt trực tiếp)
  • interview interview in person
    (phỏng vấn trực tiếp)
  • see see in person
    (nhìn thấy tận mắt)
Adjective + in person
  • available available in person
    (có mặt trực tiếp)

Idioms

  • face-to-face (related to in person)

    mặt đối mặt, trực tiếp

    "I want to discuss this issue face-to-face."

    (Tôi muốn thảo luận vấn đề này trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in person

Trạng ngữ
Lật mặt

Trực tiếp, đích thân; mặt đối mặt.

"I prefer to discuss this matter in person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in person".

Tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp được đánh giá cao vì nó cho phép xây dựng mối quan hệ tốt hơn, tránh hiểu lầm và thể hiện sự tôn trọng.