(Top Banner Ad)
in the interim
B2
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B2 Chung (General)

in the interim

UK: /ɪn ðə ˈɪntərɪm/ • US: /ɪn ðə ˈɪntərɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trong thời gian chờ đợi trong lúc đó trong khi đó trong giai đoạn chuyển tiếp tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

During the time between two particular periods or events.

Vietnamese Meaning

Trong khoảng thời gian giữa hai giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regular chef is away on vacation; in the interim, a substitute is filling in."

    "Đầu bếp chính đang đi nghỉ; trong thời gian đó, một người thay thế đang làm việc."

  • "In the interim, we need to find a new supplier."

    "Trong thời gian chờ đợi, chúng ta cần tìm một nhà cung cấp mới."

  • "The bridge is closed for repairs; in the interim, use the detour."

    "Cầu đang đóng để sửa chữa; trong thời gian đó, hãy đi đường vòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interim Khoảng thời gian tạm thời; giai đoạn chuyển tiếp
Adjective interim Tạm thời; lâm thời; xảy ra trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện

Synonyms

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interim
English
interim (noun/adjective)
English
in the interim (phrase)

Nguồn gốc La-tinh

Cụm từ 'in the interim' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'interim' là một trạng từ trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trong lúc đó' hoặc 'trong khoảng thời gian giữa'. Nó được hình thành từ 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, ở giữa') và hậu tố trạng từ '-im'. Khi tiếng Anh mượn từ 'interim', nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian tạm thời hoặc hành động diễn ra trong thời gian chờ đợi một sự kiện chính thức khác.

Usage Note

Cụm từ 'in the interim' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, tạm thời giữa hai sự kiện quan trọng hơn. Nó nhấn mạnh tính tạm thời của tình huống. Khác với 'meanwhile' thường dùng để mô tả các hành động xảy ra đồng thời, 'in the interim' tập trung vào khoảng thời gian giữa hai điểm mốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in the interim
  • decide decide in the interim
    (đưa ra quyết định tạm thời)
  • wait wait in the interim
    (chờ đợi trong khoảng thời gian đó)
  • act act in the interim
    (hành động trong lúc chờ đợi)
  • appoint appoint someone in the interim
    (bổ nhiệm ai đó tạm thời)
Cụm từ phổ biến
  • In the interim, we will... In the interim, we will find a temporary solution.
    (Trong thời gian đó, chúng ta sẽ tìm một giải pháp tạm thời.)
  • Take measures in the interim We need to take measures in the interim to prevent further damage.
    (Chúng ta cần có các biện pháp tạm thời để ngăn chặn thiệt hại thêm.)

Idioms

  • in the interim

    Trong lúc đó; trong khoảng thời gian giữa (hai sự kiện, hành động); tạm thời

    "We're waiting for the new manager to arrive; in the interim, Sarah will be in charge."

    (Chúng tôi đang chờ đợi người quản lý mới đến; trong lúc đó, Sarah sẽ phụ trách.)

  • for the interim

    Trong khoảng thời gian tạm thời; để giải quyết tạm thời

    "This temporary solution is only for the interim; we need a permanent fix later."

    (Giải pháp tạm thời này chỉ dùng trong lúc này; chúng ta cần một giải pháp vĩnh viễn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the interim

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Trong khoảng thời gian giữa hai giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể.

"The regular chef is away on vacation; in the interim, a substitute is filling in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the interim".

Giải pháp tạm thời và sự linh hoạt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, khái niệm 'in the interim' thường gắn liền với việc tìm kiếm các giải pháp tạm thời hoặc 'cầu nối' để duy trì hoạt động hiệu quả trong khi chờ đợi một quyết định lớn hơn hoặc một sự thay đổi vĩnh viễn. Nó phản ánh sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao, không trì hoãn hành động vì sự không chắc chắn.

Tận dụng thời gian chờ đợi

Cụm từ này cũng nhấn mạnh tư duy không để 'thời gian chết'. Khi có một khoảng 'interim' (thời gian giữa), người ta thường được khuyến khích sử dụng khoảng thời gian đó một cách hiệu quả để chuẩn bị, học hỏi, hoặc thực hiện những việc cần thiết khác thay vì chỉ ngồi chờ. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa đề cao năng suất, sự chủ động và quản lý thời gian hiệu quả.