in the meantime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện, trong khi đó, trong lúc đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plumber won't be here until this afternoon; in the meantime, we can try to stop the leak ourselves."
"Thợ sửa ống nước sẽ không đến cho đến chiều nay; trong lúc đó, chúng ta có thể tự mình cố gắng ngăn chặn chỗ rò rỉ."
-
"In the meantime, I'm going to do some research on the topic."
"Trong lúc đó, tôi sẽ nghiên cứu một chút về chủ đề này."
-
"While we wait for the results, in the meantime, let's discuss the possible next steps."
"Trong khi chúng ta chờ đợi kết quả, trong khi đó, hãy thảo luận về các bước tiếp theo có thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meantime | Khoảng thời gian giữa hai sự kiện (thời gian ở giữa) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in the meantime" thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong khoảng thời gian chờ đợi một sự kiện hoặc hành động khác. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng thời gian một cách có ý nghĩa hoặc tạm thời giải quyết một vấn đề trong khi chờ đợi một giải pháp lâu dài hơn. Khác với "meanwhile" có thể đặt ở đầu câu, "in the meantime" thường đứng sau dấu phẩy hoặc ở giữa câu để bổ nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meanwhile meanwhile, in the meantime (trong khi đó, đồng thời)
-
but but in the meantime (nhưng trong lúc đó)
-
do what to do in the meantime (làm gì trong thời gian chờ đợi)
-
find find something to do in the meantime (tìm việc gì đó để làm trong thời gian chờ đợi)
Idioms
-
in the meantime
trong khi đó, trong lúc đó, trong thời gian chờ đợi
"The doctor will see you shortly. In the meantime, please fill out this form."
(Bác sĩ sẽ khám cho bạn sớm thôi. Trong lúc đó, vui lòng điền vào mẫu này.)
-
in the meantime
trong khi đó, trong lúc đó, trong thời gian chờ đợi
"I don't know when the repairs will be finished, but in the meantime, we can use the back entrance."
(Tôi không biết khi nào việc sửa chữa sẽ hoàn thành, nhưng trong thời gian chờ đợi, chúng ta có thể sử dụng lối vào phía sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the meantime
Trạng ngữ (adverbial phrase)Trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện, trong khi đó, trong lúc đó.
"The plumber won't be here until this afternoon; in the meantime, we can try to stop the leak ourselves."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef prepared the ingredients, and in the meantime, the waiter set the tables. |
Đầu bếp chuẩn bị nguyên liệu, và trong khi đó, người phục vụ bày bàn. |
| Phủ định | She didn't finish the report; in the meantime, she reviewed her notes. |
Cô ấy đã không hoàn thành báo cáo; trong khi đó, cô ấy xem lại ghi chú của mình. |
| Nghi vấn | Did he check the schedule? In the meantime, were you able to reserve the meeting room? |
Anh ấy đã kiểm tra lịch trình chưa? Trong khi đó, bạn đã có thể đặt phòng họp chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would travel the world; in the meantime, I'll explore my local area. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới; trong khi đó, tôi sẽ khám phá khu vực địa phương của mình. |
| Phủ định | If I didn't have to work, I wouldn't stay home all day; I would find something productive to do in the meantime. |
Nếu tôi không phải làm việc, tôi sẽ không ở nhà cả ngày; tôi sẽ tìm việc gì đó hữu ích để làm trong thời gian đó. |
| Nghi vấn | Would you learn to play the piano if you had a teacher, or would you just practice on your own in the meantime? |
Bạn sẽ học chơi piano nếu bạn có một giáo viên, hay bạn sẽ chỉ tự luyện tập trong thời gian đó? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing her presentation in the meantime before the CEO arrived. |
Cô ấy đã luyện tập bài thuyết trình trong lúc chờ đợi trước khi CEO đến. |
| Phủ định | They hadn't been working on the project in the meantime because they were waiting for the necessary approvals. |
Họ đã không làm việc trên dự án trong lúc chờ đợi vì họ đang đợi sự chấp thuận cần thiết. |
| Nghi vấn | Had he been studying diligently in the meantime while waiting for the exam results? |
Anh ấy đã học hành chăm chỉ trong lúc chờ đợi kết quả kỳ thi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the meantime".
