meanwhile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the same time; in the intervening period of time.
Vietnamese Meaning
Trong khi đó; trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My sister was at work. Meanwhile, I cleaned the house."
"Chị tôi đang đi làm. Trong khi đó, tôi dọn dẹp nhà cửa."
-
"The food is cooking. Meanwhile, let's set the table."
"Đồ ăn đang nấu. Trong khi đó, chúng ta hãy dọn bàn ăn."
-
"I need to finish this report. Meanwhile, can you answer the phone?"
"Tôi cần hoàn thành báo cáo này. Trong khi đó, bạn có thể trả lời điện thoại được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Meanwhile' thường được sử dụng để chỉ ra một sự kiện hoặc hành động xảy ra đồng thời với một sự kiện hoặc hành động khác. Nó nhấn mạnh sự song song về thời gian giữa hai sự việc. Nó thường được dùng để tạo sự liền mạch trong kể chuyện hoặc mô tả các tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Back Back meanwhile in our story... (Trong khi đó, trở lại với câu chuyện của chúng ta...)
-
Meanwhile Meanwhile, back at the ranch... (Trong khi đó, ở trang trại...)
-
Meanwhile Meanwhile, the negotiations continued. (Trong khi đó, các cuộc đàm phán vẫn tiếp tục.)
Idioms
-
in the meanwhile/meantime
trong lúc đó, trong thời gian đó
"I'm going to the store. In the meanwhile, can you clean the house?"
(Tôi sẽ đi đến cửa hàng. Trong lúc đó, bạn có thể dọn dẹp nhà cửa được không?)
-
Meanwhile, back at the ranch
Trong khi đó, ở một nơi khác (thường là hài hước, khi câu chuyện chuyển sang một địa điểm khác)
"The hero was captured by the villain. Meanwhile, back at the ranch, the hero's friends were planning a rescue."
(Người hùng bị kẻ phản diện bắt giữ. Trong khi đó, ở trang trại, bạn bè của người hùng đang lên kế hoạch giải cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meanwhile
Trạng từTrong khi đó; trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
"My sister was at work. Meanwhile, I cleaned the house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meanwhile".
