(Top Banner Ad)
meanwhile
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

meanwhile

UK: /ˈmiːn.waɪl/ • US: /ˈmiːn.waɪl/

Nghĩa tiếng Việt

trong khi đó trong lúc đó cùng lúc đó thời gian đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the same time; in the intervening period of time.

Vietnamese Meaning

Trong khi đó; trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister was at work. Meanwhile, I cleaned the house."

    "Chị tôi đang đi làm. Trong khi đó, tôi dọn dẹp nhà cửa."

  • "The food is cooking. Meanwhile, let's set the table."

    "Đồ ăn đang nấu. Trong khi đó, chúng ta hãy dọn bàn ăn."

  • "I need to finish this report. Meanwhile, can you answer the phone?"

    "Tôi cần hoàn thành báo cáo này. Trong khi đó, bạn có thể trả lời điện thoại được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb meanwhile trong khi đó, đồng thời
Noun meantime thời gian giữa các sự kiện

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mid þā hwīle
Middle English
meane while
Modern English
meanwhile

Nguồn gốc của 'Meanwhile'

Từ 'meanwhile' bắt nguồn từ cụm từ 'mid þā hwīle' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'trong khoảng thời gian đó'. Nó dần phát triển thành 'meane while' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'meanwhile' như chúng ta biết ngày nay. Cụm từ này dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện diễn ra trong khi một hành động hoặc sự kiện khác đang tiếp diễn. Giống như việc bạn làm bài tập về nhà trong khi mẹ bạn nấu bữa tối vậy!

Usage Note

'Meanwhile' thường được sử dụng để chỉ ra một sự kiện hoặc hành động xảy ra đồng thời với một sự kiện hoặc hành động khác. Nó nhấn mạnh sự song song về thời gian giữa hai sự việc. Nó thường được dùng để tạo sự liền mạch trong kể chuyện hoặc mô tả các tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meanwhile
  • Back Back meanwhile in our story...
    (Trong khi đó, trở lại với câu chuyện của chúng ta...)
Meanwhile + clause
  • Meanwhile Meanwhile, back at the ranch...
    (Trong khi đó, ở trang trại...)
  • Meanwhile Meanwhile, the negotiations continued.
    (Trong khi đó, các cuộc đàm phán vẫn tiếp tục.)

Idioms

  • in the meanwhile/meantime

    trong lúc đó, trong thời gian đó

    "I'm going to the store. In the meanwhile, can you clean the house?"

    (Tôi sẽ đi đến cửa hàng. Trong lúc đó, bạn có thể dọn dẹp nhà cửa được không?)

  • Meanwhile, back at the ranch

    Trong khi đó, ở một nơi khác (thường là hài hước, khi câu chuyện chuyển sang một địa điểm khác)

    "The hero was captured by the villain. Meanwhile, back at the ranch, the hero's friends were planning a rescue."

    (Người hùng bị kẻ phản diện bắt giữ. Trong khi đó, ở trang trại, bạn bè của người hùng đang lên kế hoạch giải cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meanwhile

Trạng từ
Lật mặt

Trong khi đó; trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện.

"My sister was at work. Meanwhile, I cleaned the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meanwhile".

Sử dụng 'Meanwhile' trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'meanwhile' thường được sử dụng trong kể chuyện để chuyển đổi giữa các cảnh hoặc dòng thời gian khác nhau, tạo ra sự hồi hộp và giữ chân người đọc hoặc người xem. Nó giúp người kể chuyện trình bày nhiều sự kiện xảy ra đồng thời.