(Top Banner Ad)
In the nick of time
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

In the nick of time

Nghĩa tiếng Việt

Vừa kịp lúc Ngàn cân treo sợi tóc Phút chót Suýt soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Just in time; at the last possible moment.

Vietnamese Meaning

Vừa kịp lúc; vào phút chót; ngay trước khi quá muộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambulance arrived in the nick of time and saved his life."

    "Xe cứu thương đến vừa kịp lúc và cứu sống anh ấy."

  • "I finished the project in the nick of time before the deadline."

    "Tôi đã hoàn thành dự án vừa kịp lúc trước hạn chót."

  • "The rescue team arrived in the nick of time to save the climbers."

    "Đội cứu hộ đến vừa kịp lúc để cứu những người leo núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nick Vết khía, vết rạch; một khoảnh khắc chính xác; tình trạng (ví dụ: in good nick)
Verb nick Khía, rạch nhẹ; bắt giữ (thông tục); ăn trộm (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
niche
Middle English
nyke
English (16th Century)
nick
English (Early 17th Century)
in the nick of time

Nguồn gốc của 'nick' và ý nghĩa thời gian

Cụm từ 'in the nick of time' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 17. Từ 'nick' ban đầu có nghĩa là một vết khía, vết rạch, thường được dùng để đánh dấu trên các que tính hoặc đồng hồ. Vì vậy, 'in the nick of time' ám chỉ đúng cái khoảnh khắc chính xác, giới hạn, giống như một vết khía đánh dấu mốc thời gian cuối cùng mà điều gì đó vẫn có thể xảy ra kịp thời.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh sự sát sao về thời gian, một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay trước khi điều tồi tệ có thể xảy ra. Nó thường mang sắc thái may mắn hoặc giải nguy. Khác với 'on time' (đúng giờ) hoặc 'early' (sớm), 'in the nick of time' ám chỉ một tình huống suýt soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + In the nick of time
  • arrive arrive in the nick of time
    (đến vừa kịp lúc)
  • escape escape in the nick of time
    (thoát hiểm trong gang tấc)
  • intervene intervene in the nick of time
    (can thiệp đúng lúc)
  • save save someone in the nick of time
    (cứu ai đó trong gang tấc)
  • finish finish the project in the nick of time
    (hoàn thành dự án vừa kịp thời hạn)
Adjective describing the situation + In the nick of time
  • an absolute an absolute in the nick of time rescue
    (một cuộc giải cứu hoàn toàn đúng lúc)
  • truly truly in the nick of time
    (thực sự vừa kịp lúc)

Idioms

  • In the nick of time

    Vừa kịp lúc, trong gang tấc, vào phút chót

    "The ambulance arrived in the nick of time to save the patient's life."

    (Xe cứu thương đã đến vừa kịp lúc để cứu sống bệnh nhân.)

  • Just in time

    Kịp lúc, đúng lúc

    "We got to the airport just in time for our flight."

    (Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc cho chuyến bay của mình.)

  • At the eleventh hour

    Vào phút chót, vào thời điểm cuối cùng

    "They reached an agreement at the eleventh hour, just before the deadline."

    (Họ đã đạt được thỏa thuận vào phút chót, ngay trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In the nick of time

Idiom
Lật mặt

Vừa kịp lúc; vào phút chót; ngay trước khi quá muộn.

"The ambulance arrived in the nick of time and saved his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighter, who arrived in the nick of time, saved the cat from the burning building.
Người lính cứu hỏa, người đã đến vừa kịp lúc, đã cứu con mèo khỏi tòa nhà đang cháy.
Phủ định
The train, which we almost missed but caught in the nick of time, wasn't delayed after all.
Chuyến tàu, mà chúng tôi suýt lỡ nhưng đã bắt kịp vừa kịp lúc, hóa ra lại không bị hoãn.
Nghi vấn
Was it the doctor, who arrived in the nick of time, that saved the patient whose condition was critical?
Có phải bác sĩ, người đã đến vừa kịp lúc, đã cứu bệnh nhân có tình trạng nguy kịch không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They arrived at the airport in the nick of time, didn't they?
Họ đã đến sân bay vừa kịp lúc, đúng không?
Phủ định
We didn't catch the train in the nick of time, did we?
Chúng ta đã không bắt kịp chuyến tàu vừa kịp lúc, phải không?
Nghi vấn
You got here in the nick of time, didn't you?
Bạn đến đây vừa kịp lúc, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In the nick of time".

Tầm quan trọng của sự kịp thời

Cụm từ 'in the nick of time' phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về sự đúng giờ và khả năng hành động kịp thời trong các tình huống khẩn cấp. Nó nhấn mạnh sự may mắn hoặc kỹ năng khi một sự kiện xảy ra chính xác vào thời điểm cần thiết nhất để tránh hậu quả xấu.

Trong phim ảnh và văn học

'In the nick of time' là một cụm từ quen thuộc trong cốt truyện của nhiều bộ phim, truyện trinh thám, phiêu lưu hoặc anh hùng ca. Nó thường được dùng để tạo kịch tính, khi nhân vật chính hoặc sự giúp đỡ xuất hiện đúng lúc để giải cứu tình thế, ngăn chặn thảm họa hoặc hoàn thành nhiệm vụ bất khả thi.