In the nick of time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Just in time; at the last possible moment.
Vietnamese Meaning
Vừa kịp lúc; vào phút chót; ngay trước khi quá muộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ambulance arrived in the nick of time and saved his life."
"Xe cứu thương đến vừa kịp lúc và cứu sống anh ấy."
-
"I finished the project in the nick of time before the deadline."
"Tôi đã hoàn thành dự án vừa kịp lúc trước hạn chót."
-
"The rescue team arrived in the nick of time to save the climbers."
"Đội cứu hộ đến vừa kịp lúc để cứu những người leo núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh sự sát sao về thời gian, một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay trước khi điều tồi tệ có thể xảy ra. Nó thường mang sắc thái may mắn hoặc giải nguy. Khác với 'on time' (đúng giờ) hoặc 'early' (sớm), 'in the nick of time' ám chỉ một tình huống suýt soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive in the nick of time (đến vừa kịp lúc)
-
escape escape in the nick of time (thoát hiểm trong gang tấc)
-
intervene intervene in the nick of time (can thiệp đúng lúc)
-
save save someone in the nick of time (cứu ai đó trong gang tấc)
-
finish finish the project in the nick of time (hoàn thành dự án vừa kịp thời hạn)
-
an absolute an absolute in the nick of time rescue (một cuộc giải cứu hoàn toàn đúng lúc)
-
truly truly in the nick of time (thực sự vừa kịp lúc)
Idioms
-
In the nick of time
Vừa kịp lúc, trong gang tấc, vào phút chót
"The ambulance arrived in the nick of time to save the patient's life."
(Xe cứu thương đã đến vừa kịp lúc để cứu sống bệnh nhân.)
-
Just in time
Kịp lúc, đúng lúc
"We got to the airport just in time for our flight."
(Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc cho chuyến bay của mình.)
-
At the eleventh hour
Vào phút chót, vào thời điểm cuối cùng
"They reached an agreement at the eleventh hour, just before the deadline."
(Họ đã đạt được thỏa thuận vào phút chót, ngay trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In the nick of time
IdiomVừa kịp lúc; vào phút chót; ngay trước khi quá muộn.
"The ambulance arrived in the nick of time and saved his life."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighter, who arrived in the nick of time, saved the cat from the burning building. |
Người lính cứu hỏa, người đã đến vừa kịp lúc, đã cứu con mèo khỏi tòa nhà đang cháy. |
| Phủ định | The train, which we almost missed but caught in the nick of time, wasn't delayed after all. |
Chuyến tàu, mà chúng tôi suýt lỡ nhưng đã bắt kịp vừa kịp lúc, hóa ra lại không bị hoãn. |
| Nghi vấn | Was it the doctor, who arrived in the nick of time, that saved the patient whose condition was critical? |
Có phải bác sĩ, người đã đến vừa kịp lúc, đã cứu bệnh nhân có tình trạng nguy kịch không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They arrived at the airport in the nick of time, didn't they? |
Họ đã đến sân bay vừa kịp lúc, đúng không? |
| Phủ định | We didn't catch the train in the nick of time, did we? |
Chúng ta đã không bắt kịp chuyến tàu vừa kịp lúc, phải không? |
| Nghi vấn | You got here in the nick of time, didn't you? |
Bạn đến đây vừa kịp lúc, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In the nick of time".
