(Top Banner Ad)
too late
A2
Trạng ngữ (Adverbial phrase) A2 Tổng quát

too late

UK: /tuː leɪt/ • US: /tuː leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quá muộn đã muộn không còn kịp nữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Later than the time when something was possible or useful.

Vietnamese Meaning

Quá muộn, muộn hơn thời điểm mà một điều gì đó có thể xảy ra hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's too late to apologize."

    "Quá muộn để xin lỗi rồi."

  • "If you don't apply now, it will be too late."

    "Nếu bạn không đăng ký ngay bây giờ, thì sẽ quá muộn đấy."

  • "By the time we arrived, it was too late; the show had already started."

    "Khi chúng tôi đến thì đã quá muộn; buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb too quá, cũng
Adjective late muộn
Adverb lately gần đây, mới đây
Noun lateness sự muộn màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tō
Old English
English
too
Middle English
late
English
late
English
too late

Nguồn gốc của 'Too Late'

Cụm từ 'too late' kết hợp từ 'too', có nghĩa là 'quá', và 'late', có nghĩa là 'muộn'. Sự kết hợp này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thời Trung Cổ để diễn tả tình huống mà một hành động hoặc cơ hội đã qua khỏi thời điểm thích hợp.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự tiếc nuối hoặc không thể thực hiện được điều gì đó do thời gian đã trôi qua. Nó nhấn mạnh rằng cơ hội đã mất hoặc hành động không còn hiệu quả. Thường được dùng để diễn tả sự hối tiếc hoặc cảnh báo về hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + too late
  • already already too late
    (đã quá muộn rồi)
  • simply simply too late
    (đơn giản là quá muộn)
Verb + too late
  • realize realize it's too late
    (nhận ra là đã quá muộn)
  • discover discover it's too late
    (phát hiện ra là đã quá muộn)
It is + too late
  • It is It is too late to...
    (Đã quá muộn để...)

Idioms

  • It's all water under the bridge / It's water under the bridge

    Chuyện đã qua rồi (không còn quan trọng nữa)

    "Yes, we had a fight, but that's water under the bridge now."

    (Ừ, chúng ta đã cãi nhau, nhưng chuyện đó qua rồi.)

  • Close the barn door after the horse has bolted

    Mất bò mới lo làm chuồng (quá muộn để ngăn chặn hậu quả)

    "Trying to improve security now is like closing the barn door after the horse has bolted."

    (Cố gắng cải thiện an ninh bây giờ giống như mất bò mới lo làm chuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

too late

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Quá muộn, muộn hơn thời điểm mà một điều gì đó có thể xảy ra hoặc hữu ích.

"It's too late to apologize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "too late".

Punctuality

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đúng giờ là một đức tính quan trọng. Đến muộn thường được coi là thiếu tôn trọng và có thể gây ra ấn tượng xấu. Thành ngữ 'better late than never' (thà muộn còn hơn không) đôi khi được sử dụng, nhưng nó không phải lúc nào cũng được chấp nhận, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng.