too late
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá muộn, muộn hơn thời điểm mà một điều gì đó có thể xảy ra hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's too late to apologize."
"Quá muộn để xin lỗi rồi."
-
"If you don't apply now, it will be too late."
"Nếu bạn không đăng ký ngay bây giờ, thì sẽ quá muộn đấy."
-
"By the time we arrived, it was too late; the show had already started."
"Khi chúng tôi đến thì đã quá muộn; buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự tiếc nuối hoặc không thể thực hiện được điều gì đó do thời gian đã trôi qua. Nó nhấn mạnh rằng cơ hội đã mất hoặc hành động không còn hiệu quả. Thường được dùng để diễn tả sự hối tiếc hoặc cảnh báo về hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
already already too late (đã quá muộn rồi)
-
simply simply too late (đơn giản là quá muộn)
-
realize realize it's too late (nhận ra là đã quá muộn)
-
discover discover it's too late (phát hiện ra là đã quá muộn)
-
It is It is too late to... (Đã quá muộn để...)
Idioms
-
It's all water under the bridge / It's water under the bridge
Chuyện đã qua rồi (không còn quan trọng nữa)
"Yes, we had a fight, but that's water under the bridge now."
(Ừ, chúng ta đã cãi nhau, nhưng chuyện đó qua rồi.)
-
Close the barn door after the horse has bolted
Mất bò mới lo làm chuồng (quá muộn để ngăn chặn hậu quả)
"Trying to improve security now is like closing the barn door after the horse has bolted."
(Cố gắng cải thiện an ninh bây giờ giống như mất bò mới lo làm chuồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
too late
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Quá muộn, muộn hơn thời điểm mà một điều gì đó có thể xảy ra hoặc hữu ích.
"It's too late to apologize."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "too late".
