in what way?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng cách nào? Theo cách nào? Về mặt nào?
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In what way can I help you?"
"Tôi có thể giúp bạn bằng cách nào?"
-
"In what way is this different from the original?"
"Điều này khác với bản gốc ở điểm nào?"
-
"In what way did you manage to convince him?"
"Bạn đã thuyết phục anh ấy bằng cách nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ dùng để hỏi về phương pháp, cách thức hoặc khía cạnh mà một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện. Nó thường được sử dụng để yêu cầu giải thích hoặc chi tiết hơn về một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó. So với 'how', 'in what way' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, hoặc nhấn mạnh vào việc tìm hiểu rõ phương thức thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explain explain in what way? (giải thích theo cách nào?)
-
differ differ in what way? (khác biệt theo cách nào?)
-
mean mean in what way? (có nghĩa là theo cách nào?)
-
help help in what way? (giúp đỡ theo cách nào?)
-
in what way is it... in what way is it important? (theo cách nào thì điều đó quan trọng?)
-
in what way do you think... in what way do you think it's fair? (bạn nghĩ điều đó công bằng theo cách nào?)
-
but in what way? It's different, but in what way? (Nó khác biệt, nhưng cụ thể là theo cách nào?)
Idioms
-
In what way do you mean?
Ý bạn là theo cách nào/Cụ thể là thế nào? (Dùng để yêu cầu giải thích rõ hơn)
"I think we need a new approach to the problem. In what way do you mean?"
(Tôi nghĩ chúng ta cần một cách tiếp cận mới cho vấn đề. Ý bạn là theo cách nào?)
-
In what way is that even possible?
Theo cách nào mà điều đó thậm chí có thể xảy ra chứ? (Dùng để bày tỏ sự hoài nghi hoặc thách thức một tuyên bố)
"He claims he finished the entire report in an hour. In what way is that even possible?"
(Anh ấy tuyên bố đã hoàn thành toàn bộ báo cáo trong một giờ. Điều đó có thể xảy ra theo cách nào chứ?)
-
But in what way?
Nhưng theo cách nào?/Cụ thể là thế nào? (Một câu hỏi theo dõi ngắn gọn để yêu cầu làm rõ chi tiết sau một nhận định chung)
"The new policy will improve efficiency significantly. But in what way?"
(Chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả đáng kể. Nhưng cụ thể là theo cách nào?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in what way?
Interrogative PhraseBằng cách nào? Theo cách nào? Về mặt nào?
"In what way can I help you?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in what way?".
