(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ how
A1

how

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tiếng Việt

như thế nào bằng cách nào làm sao thế nào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'How'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bằng cách nào, theo cách nào; bằng phương tiện gì.

Definition (English Meaning)

In what way or manner; by what means.

Ví dụ Thực tế với 'How'

  • "How do you make coffee?"

    "Bạn pha cà phê như thế nào?"

  • "How are you?"

    "Bạn khỏe không?"

  • "How did it happen?"

    "Nó đã xảy ra như thế nào?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'How'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: how
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'How'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'how'. Nó thường được dùng để hỏi về phương pháp, cách thức hoặc quá trình thực hiện một việc gì đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả mức độ của một tính chất nào đó (ví dụ: 'How tall are you?'). Cần phân biệt 'how' với 'why' (tại sao) khi hỏi về nguyên nhân, và 'what' (cái gì) khi hỏi về thông tin cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'How'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I don't know how she managed to finish the project on time.
Tôi không biết làm thế nào cô ấy xoay sở để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
The issue is not how much it costs, but whether it's effective.
Vấn đề không phải là chi phí bao nhiêu, mà là nó có hiệu quả hay không.
Nghi vấn
Can you explain how the new software works?
Bạn có thể giải thích cách phần mềm mới hoạt động không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his degree, he will have been studying how economies evolve for four years.
Đến khi anh ấy hoàn thành bằng cấp của mình, anh ấy sẽ đã nghiên cứu về sự phát triển của các nền kinh tế được bốn năm.
Phủ định
By next month, she won't have been considering how to improve the process for more than a week.
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không cân nhắc cách cải thiện quy trình này quá một tuần.
Nghi vấn
How long will they have been discussing how to solve the problem by the end of the meeting?
Đến cuối cuộc họp, họ sẽ đã thảo luận về cách giải quyết vấn đề này trong bao lâu?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is learning how to play the guitar.
Anh ấy đang học cách chơi guitar.
Phủ định
She is not showing me how to fix the computer.
Cô ấy không chỉ cho tôi cách sửa máy tính.
Nghi vấn
Are they explaining how the process works?
Họ có đang giải thích quy trình hoạt động như thế nào không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying how to play the piano for two years.
Cô ấy đã học cách chơi piano được hai năm rồi.
Phủ định
They haven't been showing how much they care lately.
Gần đây họ đã không thể hiện sự quan tâm của mình nhiều như thế nào.
Nghi vấn
How long has he been learning how to code?
Anh ấy đã học cách lập trình được bao lâu rồi?
(Vị trí vocab_tab4_inline)