(Top Banner Ad)
how
A1
Trạng từ (Adverb) A1 Tổng quát

how

UK: /haʊ/ • US: /haʊ/

Nghĩa tiếng Việt

như thế nào bằng cách nào làm sao thế nào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In what way or manner; by what means.

Vietnamese Meaning

Bằng cách nào, theo cách nào; bằng phương tiện gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How do you make coffee?"

    "Bạn pha cà phê như thế nào?"

  • "How are you?"

    "Bạn khỏe không?"

  • "How did it happen?"

    "Nó đã xảy ra như thế nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb however tuy nhiên
Noun how-to hướng dẫn cách làm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwō
Old English

Nguồn gốc của 'how'

Từ 'how' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hwō', có nghĩa là 'bằng cách nào'. Nó đã phát triển thành 'hū' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó. Như vậy, từ 'how' đã tồn tại và được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngàn năm.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'how'. Nó thường được dùng để hỏi về phương pháp, cách thức hoặc quá trình thực hiện một việc gì đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả mức độ của một tính chất nào đó (ví dụ: 'How tall are you?'). Cần phân biệt 'how' với 'why' (tại sao) khi hỏi về nguyên nhân, và 'what' (cái gì) khi hỏi về thông tin cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + how
  • Interesting how...
    (Thú vị là...)
  • Amazing how...
    (Ngạc nhiên là...)
  • Curious how...
    (Tò mò là...)
Verb + how
  • Know how to...
    (Biết cách...)
  • Explain how...
    (Giải thích cách...)
  • Show how...
    (Chỉ cách...)

Idioms

  • How's that for...

    Bạn thấy... thế nào?

    "How's that for a surprise?"

    (Bạn thấy bất ngờ này thế nào?)

  • I don't know how...

    Tôi không biết làm thế nào...

    "I don't know how to thank you."

    (Tôi không biết làm thế nào để cảm ơn bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

how

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Bằng cách nào, theo cách nào; bằng phương tiện gì.

"How do you make coffee?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I don't know how she managed to finish the project on time.
Tôi không biết làm thế nào cô ấy xoay sở để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
The issue is not how much it costs, but whether it's effective.
Vấn đề không phải là chi phí bao nhiêu, mà là nó có hiệu quả hay không.
Nghi vấn
Can you explain how the new software works?
Bạn có thể giải thích cách phần mềm mới hoạt động không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his degree, he will have been studying how economies evolve for four years.
Đến khi anh ấy hoàn thành bằng cấp của mình, anh ấy sẽ đã nghiên cứu về sự phát triển của các nền kinh tế được bốn năm.
Phủ định
By next month, she won't have been considering how to improve the process for more than a week.
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không cân nhắc cách cải thiện quy trình này quá một tuần.
Nghi vấn
How long will they have been discussing how to solve the problem by the end of the meeting?
Đến cuối cuộc họp, họ sẽ đã thảo luận về cách giải quyết vấn đề này trong bao lâu?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is learning how to play the guitar.
Anh ấy đang học cách chơi guitar.
Phủ định
She is not showing me how to fix the computer.
Cô ấy không chỉ cho tôi cách sửa máy tính.
Nghi vấn
Are they explaining how the process works?
Họ có đang giải thích quy trình hoạt động như thế nào không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying how to play the piano for two years.
Cô ấy đã học cách chơi piano được hai năm rồi.
Phủ định
They haven't been showing how much they care lately.
Gần đây họ đã không thể hiện sự quan tâm của mình nhiều như thế nào.
Nghi vấn
How long has he been learning how to code?
Anh ấy đã học cách lập trình được bao lâu rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how".

Hỏi thăm sức khỏe

Ở các nước phương Tây, hỏi 'How are you?' thường là một lời chào xã giao và không nhất thiết yêu cầu một câu trả lời chi tiết về sức khỏe. Một câu trả lời ngắn gọn như 'Fine, thanks' là đủ.

Biểu đạt sự ngạc nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, sử dụng 'How...' trong câu hỏi có thể thể hiện sự ngạc nhiên. Ví dụ, 'How did you do that?' có thể vừa là một câu hỏi về phương pháp, vừa là một cách thể hiện sự ngưỡng mộ.