how
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng cách nào, theo cách nào; bằng phương tiện gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How do you make coffee?"
"Bạn pha cà phê như thế nào?"
-
"How are you?"
"Bạn khỏe không?"
-
"How did it happen?"
"Nó đã xảy ra như thế nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'how'. Nó thường được dùng để hỏi về phương pháp, cách thức hoặc quá trình thực hiện một việc gì đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả mức độ của một tính chất nào đó (ví dụ: 'How tall are you?'). Cần phân biệt 'how' với 'why' (tại sao) khi hỏi về nguyên nhân, và 'what' (cái gì) khi hỏi về thông tin cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Interesting how... (Thú vị là...)
-
Amazing how... (Ngạc nhiên là...)
-
Curious how... (Tò mò là...)
-
Know how to... (Biết cách...)
-
Explain how... (Giải thích cách...)
-
Show how... (Chỉ cách...)
Idioms
-
How's that for...
Bạn thấy... thế nào?
"How's that for a surprise?"
(Bạn thấy bất ngờ này thế nào?)
-
I don't know how...
Tôi không biết làm thế nào...
"I don't know how to thank you."
(Tôi không biết làm thế nào để cảm ơn bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
how
Trạng từ (Adverb)Bằng cách nào, theo cách nào; bằng phương tiện gì.
"How do you make coffee?"
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I don't know how she managed to finish the project on time. |
Tôi không biết làm thế nào cô ấy xoay sở để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | The issue is not how much it costs, but whether it's effective. |
Vấn đề không phải là chi phí bao nhiêu, mà là nó có hiệu quả hay không. |
| Nghi vấn | Can you explain how the new software works? |
Bạn có thể giải thích cách phần mềm mới hoạt động không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes his degree, he will have been studying how economies evolve for four years. |
Đến khi anh ấy hoàn thành bằng cấp của mình, anh ấy sẽ đã nghiên cứu về sự phát triển của các nền kinh tế được bốn năm. |
| Phủ định | By next month, she won't have been considering how to improve the process for more than a week. |
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không cân nhắc cách cải thiện quy trình này quá một tuần. |
| Nghi vấn | How long will they have been discussing how to solve the problem by the end of the meeting? |
Đến cuối cuộc họp, họ sẽ đã thảo luận về cách giải quyết vấn đề này trong bao lâu? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is learning how to play the guitar. |
Anh ấy đang học cách chơi guitar. |
| Phủ định | She is not showing me how to fix the computer. |
Cô ấy không chỉ cho tôi cách sửa máy tính. |
| Nghi vấn | Are they explaining how the process works? |
Họ có đang giải thích quy trình hoạt động như thế nào không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been studying how to play the piano for two years. |
Cô ấy đã học cách chơi piano được hai năm rồi. |
| Phủ định | They haven't been showing how much they care lately. |
Gần đây họ đã không thể hiện sự quan tâm của mình nhiều như thế nào. |
| Nghi vấn | How long has he been learning how to code? |
Anh ấy đã học cách lập trình được bao lâu rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "how".
