WAY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
cách thức, phương pháp, kiểu, hoặc lối làm một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What's the best way to learn a new language?"
"Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ mới là gì?"
-
"I know a better way to do this."
"Tôi biết một cách tốt hơn để làm điều này."
-
"He's always in the way."
"Anh ấy luôn cản đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'way' chỉ một phương pháp hoặc cách thức cụ thể để đạt được một mục tiêu. Nó thường ám chỉ một quy trình hoặc một loạt các hành động. 'Way' khác với 'method' ở chỗ 'way' có thể ít chính thức hơn và mang tính cá nhân hơn.
Prepositions
'Way of' thường mô tả một cách thức chung để làm điều gì đó. Ví dụ: 'a way of life' (một lối sống). 'In the way' nghĩa là cản đường, gây trở ngại. 'On the way' nghĩa là đang trên đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long way (một con đường dài)
-
easy way (cách dễ dàng)
-
only way (cách duy nhất)
-
lose way (lạc đường)
-
find way (tìm đường)
-
make way (mở đường, nhường đường)
-
on the way (trên đường, đang trên đường)
-
in the way (cản trở, ngáng đường)
-
by the way (nhân tiện)
Idioms
-
in a big way
một cách lớn, ở quy mô lớn, rất nhiều
"They celebrated their anniversary in a big way."
(Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm của họ một cách rất lớn.)
-
no way
không đời nào, không thể nào
"Are you going to pay $500 for that? No way!"
(Bạn định trả 500 đô cho cái đó à? Không đời nào!)
-
to go out of one's way
cố gắng, nỗ lực hết mình (để giúp đỡ ai đó)
"He went out of his way to help me with the project."
(Anh ấy đã cố gắng hết mình để giúp tôi với dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
WAY
danh từcách thức, phương pháp, kiểu, hoặc lối làm một việc gì đó.
"What's the best way to learn a new language?"
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a way to solve this problem. |
Có một cách để giải quyết vấn đề này. |
| Phủ định | There are no ways to avoid hard work if you want to succeed. |
Không có cách nào để tránh làm việc chăm chỉ nếu bạn muốn thành công. |
| Nghi vấn | Is there a way I can help you? |
Có cách nào tôi có thể giúp bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the way back was so treacherous, I would take a different route now. |
Nếu tôi đã biết đường quay lại khó khăn đến vậy, thì giờ tôi đã đi một con đường khác rồi. |
| Phủ định | If he hadn't been way off with his calculations, the project wouldn't have been such a disaster. |
Nếu anh ta không tính toán sai lệch quá nhiều, thì dự án đã không phải là một thảm họa như vậy. |
| Nghi vấn | If you had gotten lost, would you know the way to signal for help? |
Nếu bạn bị lạc, bạn có biết cách báo hiệu để được giúp đỡ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the way to her heart, I would win her over. |
Nếu tôi biết con đường đến trái tim cô ấy, tôi sẽ chinh phục được cô ấy. |
| Phủ định | If he didn't live way back in the countryside, he wouldn't have missed the concert. |
Nếu anh ấy không sống quá xa ở vùng quê, anh ấy đã không bỏ lỡ buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Would she have found her way if she hadn't asked for directions? |
Cô ấy có tìm được đường không nếu cô ấy không hỏi đường? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Find a way to solve this problem. |
Hãy tìm cách giải quyết vấn đề này. |
| Phủ định | Don't go way off the topic during the presentation. |
Đừng đi quá xa chủ đề trong suốt buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Please show me the way to the nearest station. |
Xin hãy chỉ cho tôi đường đến nhà ga gần nhất. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she knew the way to the museum. |
Cô ấy nói rằng cô ấy biết đường đến bảo tàng. |
| Phủ định | He said that he did not like the way she spoke to him. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích cách cô ấy nói chuyện với anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I knew the way back home. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết đường về nhà không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was way off in his calculations. |
Anh ấy đã tính toán sai lệch rất nhiều. |
| Phủ định | They were not making way through the dense jungle; the vegetation was too thick. |
Họ đã không thể tiến lên phía trước xuyên qua khu rừng rậm; thảm thực vật quá dày đặc. |
| Nghi vấn | Were you way back there when the accident happened? |
Bạn có ở quá xa phía sau khi tai nạn xảy ra không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are way overestimating the difficulty of the exam. |
Họ đang đánh giá quá cao mức độ khó của kỳ thi. |
| Phủ định | She isn't finding her way back home after getting lost in the forest. |
Cô ấy không tìm được đường về nhà sau khi bị lạc trong rừng. |
| Nghi vấn | Are you finding your way around the new city? |
Bạn có đang tìm đường đi trong thành phố mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "WAY".
