(Top Banner Ad)
in writing
B1
Cụm giới từ B1 Chung

in writing

Nghĩa tiếng Việt

bằng văn bản thành văn bản ghi thành văn bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressed or presented in written form.

Vietnamese Meaning

Được thể hiện hoặc trình bày bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires all complaints to be submitted in writing."

    "Công ty yêu cầu tất cả các khiếu nại phải được nộp bằng văn bản."

  • "Please submit your request in writing."

    "Vui lòng nộp yêu cầu của bạn bằng văn bản."

  • "We need to have the agreement in writing before proceeding."

    "Chúng ta cần có thỏa thuận bằng văn bản trước khi tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, biên soạn
Noun writer nhà văn, người viết
Noun writing sự viết, bài viết, văn bản
Adjective written được viết, bằng văn bản
Verb rewrite viết lại, sửa lại
Noun handwriting chữ viết tay

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wrei-
Proto-Germanic
*wrītaną
Old English
wrītan
English
write
PIE
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
English
in

Nguồn gốc của 'Viết'

Cụm từ 'in writing' bao gồm giới từ 'in' (từ tiếng Anh cổ 'in', có nghĩa là 'trong') và danh động từ 'writing' (sự viết). Bản thân từ 'write' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*wrei-) có nghĩa là 'cào, xé'. Từ đó, nó phát triển thành tiếng German nguyên thủy (*wrītaną) với nghĩa 'gãi, vẽ, viết' và sau đó là tiếng Anh cổ 'wrītan' (khắc, tạc, viết). Từ việc ghi dấu trên bề mặt, ý nghĩa của 'write' dần mở rộng để bao gồm việc tạo ra chữ viết và văn bản. Khi ghép với 'in', 'in writing' hình thành để chỉ hành động hoặc trạng thái của thông tin được thể hiện dưới dạng văn bản, nhấn mạnh tính chính thức và lâu dài của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một thỏa thuận, yêu cầu, hoặc thông báo cần được ghi lại bằng văn bản để có tính chính thức và ràng buộc. Nó đối lập với việc trao đổi bằng lời nói (orally) hoặc thông qua các phương tiện giao tiếp không chính thức. Ví dụ, một hợp đồng 'in writing' có nghĩa là nó được soạn thảo và ký kết trên giấy hoặc dưới dạng điện tử, thay vì chỉ là một thỏa thuận miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in writing
  • confirm confirm in writing
    (xác nhận bằng văn bản)
  • put put something in writing
    (ghi điều gì đó bằng văn bản)
  • request request something in writing
    (yêu cầu điều gì đó bằng văn bản)
  • get get it in writing
    (có được bằng chứng bằng văn bản)
  • submit submit an application in writing
    (nộp đơn bằng văn bản)
  • notify notify someone in writing
    (thông báo cho ai đó bằng văn bản)
  • provide provide consent in writing
    (cung cấp sự đồng ý bằng văn bản)
Noun + in writing
  • agreement an agreement in writing
    (một thỏa thuận bằng văn bản)
  • confirmation a confirmation in writing
    (một sự xác nhận bằng văn bản)
  • request a request in writing
    (một yêu cầu bằng văn bản)

Idioms

  • get it in writing

    Có được sự xác nhận hoặc thỏa thuận bằng văn bản (để làm bằng chứng hoặc tránh hiểu lầm).

    "Always get important agreements in writing to avoid future disputes."

    (Luôn có các thỏa thuận quan trọng bằng văn bản để tránh tranh chấp trong tương lai.)

  • put something in writing

    Ghi lại điều gì đó bằng văn bản; chính thức hóa bằng văn bản.

    "If you want to make an official complaint, you'll need to put it in writing."

    (Nếu bạn muốn khiếu nại chính thức, bạn sẽ cần phải ghi nó bằng văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in writing

Cụm giới từ
Lật mặt

Được thể hiện hoặc trình bày bằng văn bản.

"The company requires all complaints to be submitted in writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agreement was made in writing to ensure clarity.
Thỏa thuận đã được thực hiện bằng văn bản để đảm bảo sự rõ ràng.
Phủ định
The instructions were not given in writing, leading to confusion.
Các hướng dẫn không được đưa ra bằng văn bản, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Was the resignation submitted in writing or verbally?
Đơn từ chức đã được nộp bằng văn bản hay bằng lời nói?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always gets the agreement in writing.
Anh ấy luôn nhận được thỏa thuận bằng văn bản.
Phủ định
She does not require the instructions in writing.
Cô ấy không yêu cầu hướng dẫn bằng văn bản.
Nghi vấn
Do they usually confirm reservations in writing?
Họ có thường xác nhận đặt phòng bằng văn bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in writing".

Tầm quan trọng pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh, việc có một thỏa thuận hoặc lời hứa 'in writing' (bằng văn bản) là cực kỳ quan trọng. Nó biến một lời nói thành bằng chứng có thể thực thi, giúp giải quyết tranh chấp và đảm bảo sự rõ ràng. Hợp đồng, di chúc và các tài liệu chính thức khác đều phải được 'in writing' để có giá trị pháp lý và tránh sự hiểu lầm hoặc thay đổi.

Rõ ràng và Minh bạch

Việc giao tiếp 'in writing' giúp loại bỏ sự mơ hồ và hiểu lầm có thể phát sinh từ giao tiếp bằng lời nói. Nó cung cấp một bản ghi cố định, cho phép các bên xem lại thông tin và xác minh chi tiết bất cứ lúc nào, thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này đặc biệt có giá trị trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi xử lý các vấn đề nhạy cảm.